Xem thêm

Quy tắc thêm s,es vào danh từ và cách phát âm s,es chuẩn xác nhất

Dù bạn đã học tiếng Anh từ lâu, nhưng chắc chắn không ít lần bạn còn lúng túng khi muốn nói và viết số nhiều của danh từ. Vậy, những danh từ nào cần thêm...

Dù bạn đã học tiếng Anh từ lâu, nhưng chắc chắn không ít lần bạn còn lúng túng khi muốn nói và viết số nhiều của danh từ. Vậy, những danh từ nào cần thêm s hoặc es và cách đọc chính xác là gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết cách thêm s es vào danh từ trong bài viết sau.

Quy tắc thêm s,es vào danh từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, chúng ta thêm s/es vào đuôi của danh từ số ít để biến chúng thành danh từ số nhiều. Quy tắc này chỉ áp dụng cho các danh từ đếm được. Dưới đây là các cách thêm s es vào danh từ cụ thể:

1. Thêm s vào sau các danh từ số ít đếm được để thành lập dạng số nhiều của từ.

Ví dụ:

  • Dog (cái chó) - Dogs (những chú chó)

2. Đối với các danh từ có tận cùng bằng chữ cái s, ss, sh, ch, z và x, thêm es vào cuối.

Ví dụ:

  • Bus (xe buýt) - Buses (những chiếc xe buýt)

3. Thêm es đằng sau các danh từ tận cùng bằng phụ âm + o

Ví dụ:

  • Tomato (cái cà chua) - Tomatoes (những quả cà chua)

Tuy nhiên, cách thêm s es vào danh từ này vẫn có một số ngoại lệ. Ví dụ, với từ có tận cùng là nguyên âm + o, danh từ có nguồn gốc từ nước ngoài hoặc danh từ viết tắt, ta thêm s để tạo dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • Radio (đài phát thanh) - Radios (những đài phát thanh)

4. Các danh từ tận cùng có phụ âm + y thì y sẽ đổi thành i và thêm es vào cuối.

Ví dụ:

  • Baby (đứa bé) - Babies (những đứa bé)

5. Các danh từ tận cùng gồm nguyên âm a, o, u, e, i + y thì vẫn giữ nguyên và thêm s.

Ví dụ:

  • Boy (cậu bé) - Boys (những cậu bé)

6. Đối với các danh từ có tận cùng bằng f hoặc fe, cách thêm s es vào danh từ sẽ được chia thành 2 trường hợp.

  • Các danh từ thuộc nhóm sau sẽ được lược bỏ f hoặc fe, thay bằng “v” và thêm es vào sau:

Ví dụ:

  • Knife (cái dao) - Knives (những con dao)

  • Các trường hợp còn lại có tận cùng bằng f hoặc fe sẽ được giữ nguyên và thêm s như thông thường để tạo dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • Leaf (chiếc lá) - Leaves (những chiếc lá)

Một số các trường hợp đặc biệt khi chuyển thành danh từ số nhiều

Như đã đề cập ở trên, cách thêm s es vào danh từ chỉ áp dụng cho các danh từ đếm được số ít để tạo dạng số nhiều. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp ngoại lệ bạn cần chú ý, đặc biệt là khi muốn nâng cao kỹ năng viết như sau:

  1. Một số danh từ có nguyên âm ở giữa không áp dụng cách thêm s es như thông thường do chúng có dạng số nhiều riêng.

Ví dụ:

  • Man (người đàn ông) - Men (những người đàn ông)
  1. Một số danh từ chỉ có dạng số nhiều và luôn được kết hợp với động từ số nhiều.

Ví dụ: Clothes (quần áo), police (cảnh sát), cattle (gia súc), arms (vũ khí), goods (hàng hoá), stairs (cầu thang), riches (vật có giá trị)...

  1. Chú ý các danh từ có hình thức số nhiều với s hoặc es ở đuôi nhưng lại mang nghĩa số ít.

Ví dụ: News (tin tức), mumps (vết phồng mủ), darts (môn ném phi tiêu), bowls (cái bát), dominoes (trò chơi xếp domino), shingles (tấm lợp)...

  1. Những danh từ có nguồn gốc từ nước ngoài, Latinh sử dụng hình thức số nhiều riêng, không áp dụng cách thêm s es vào danh từ.

Ví dụ: Data (dữ liệu), bacteria (vi khuẩn), media (phương tiện truyền thông)...

  1. Ngoài ra, còn có những danh từ mà hình thức số nhiều và số ít giống nhau.

Ví dụ: Deer (nai), swine (lợn), fish (cá), salmon (cá hồi)...

Cách phát âm s es chuẩn trong tiếng Anh

Bên cạnh việc biết cách thêm s es vào danh từ, bạn cũng cần chú ý các nguyên tắc phát âm của đuôi "s" và "es" để giao tiếp hiệu quả nhất.

  1. Âm s sẽ được phát âm là /s/ khi tận cùng là các phụ âm vô thanh không rung gồm: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/.

Ví dụ: meets, coats, books, roofs, maps...

  1. Âm s sẽ được phát âm là /z/ khi tận cùng là các phụ âm hữu thanh /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /m/, /n/, /ŋ, /l/, /r/ hoặc các nguyên âm có rung.

Ví dụ: hands, girls, boys, birds, cars, windows...

  1. Âm es sẽ được phát âm là /ɪz/ khi danh từ có tận cùng là các phụ âm gió /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/. Thông thường, tận cùng của các từ này sẽ kết thúc bằng chữ ce, x, z, sh, ch, s, ge.

Ví dụ: classes, dishes, rouges, changes, boxes...

Bài tập vận dụng cách thêm s, es

Bài 1: Chuyển những danh từ sau sang dạng số nhiều: Ví dụ:

Bài 2: Chọn từ có phát âm s, es khác với những từ còn lại: Ví dụ:

Đáp án: Bài 1:

Bài 2:

ELSA Speak - ứng dụng luyện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ

Nắm vững cách thêm s es vào danh từ là một trong những quy tắc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Bạn hoàn toàn có thể áp dụng quy tắc này vào kỹ năng đọc và viết chỉ sau một thời gian ngắn thực hành. Tuy nhiên, phân biệt rõ và phát âm chính xác s và es cho từng trường hợp không phải là việc dễ dàng.

Để nâng cao kỹ năng phát âm tiếng anh của bạn, bạn có thể tìm đến sự hỗ trợ của ELSA Speak - ứng dụng luyện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ, đặc biệt là khi học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến.

Khi luyện tập cùng ELSA Speak, các lỗi phát âm của bạn sẽ được phát hiện chính xác từng âm tiết nhờ khả năng nhận diện giọng nói độc quyền bằng Trí Tuệ Nhân Tạo. Ngoài ra, ELSA Speak còn chấm điểm để bạn biết khả năng nói tiếng Anh của mình so với người bản xứ và hướng dẫn sửa lỗi chi tiết, trực quan. Chính vì vậy, không chỉ với cách thêm s es mà toàn bộ các âm tiết khác cũng sẽ được củng cố, giúp bạn hoàn thiện kỹ năng nói của mình.

ELSA Speak đã phát triển hơn 7000 bài học được chia thành 192 chủ đề thú vị, gần gũi với cuộc sống. Bạn có thể tùy ý lựa chọn những chủ đề mình yêu thích hoặc cần thiết cho công việc để giúp việc học trở nên hứng thú hơn.

Từ những chia sẻ trên, hy vọng bạn đã nắm vững cách thêm s es vào danh từ và luyện phát âm chính xác cho từng trường hợp. Để củng cố và nâng cao các kỹ năng liên quan một cách nhanh chóng, hãy sắp xếp thời gian luyện tập với ELSA Speak ít nhất 10 phút mỗi ngày. Chắc chắn bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt chỉ sau một thời gian ngắn.

1