Quá khứ của Wear là gì? Tìm hiểu về cấu trúc thông dụng với Wear

Bạn đã bao giờ tự hỏi về quá khứ của từ Wear trong tiếng Anh chưa? Dường như từ này quá phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, nhưng không phải ai cũng biết rõ...

Bạn đã bao giờ tự hỏi về quá khứ của từ Wear trong tiếng Anh chưa? Dường như từ này quá phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, nhưng không phải ai cũng biết rõ cấu trúc quá khứ của Wear là gì. Đừng lo, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về quá khứ của Wear cùng với những kiến thức liên quan nhé!

I. Wear là gì?

Đầu tiên, chúng ta hãy điểm qua ý nghĩa của từ Wear. Đúng như bạn đã biết, Wear là động từ tiếng Anh có nghĩa là "mang, mặc". Tuy nhiên, từ này còn có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến của động từ Wear:

  • Mặc: She wears a beautiful dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến buổi tiệc.)
  • Đeo trang sức hoặc phụ kiện: He always wears a watch on his wrist. (Anh ta luôn đeo một chiếc đồng hồ trên cổ tay.)
  • Đi (giày, dép): I like to wear comfortable shoes when I walk. (Tôi thích mặc giày thoải mái khi đi bộ.)
  • Xói mòn, mòn dần: The constant rain can wear down the rocks over time. (Mưa liên tục có thể làm mòn đá theo thời gian.)
  • Cũ đi hoặc mòn đi do sử dụng lâu: The shoes are starting to wear out. (Đôi giày đang bắt đầu mòn đi.)
  • Làm ai đó mệt mỏi: Working long hours can wear a person out. (Làm việc nhiều giờ có thể làm mệt mỏi một người.)
  • Chấp nhận, có khả năng chịu đựng: The engine can wear high temperatures. (Động cơ có thể chịu đựng nhiệt độ cao.)

II. Quá khứ của Wear là gì?

Wear là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh nên cách chia quá khứ của từ này không tuân theo một quy tắc nào cả. Chính vì vậy, người học cần phải ghi nhớ, học thuộc những cách chia quá khứ của Wear. Dưới đây là một vài ví dụ minh họa:

  • She wore a hat to shield herself from the sun. (Cô ấy đã đội mũ để che nắng.)
  • I have worn this sweater for years, and it's still my favorite. (Tôi đã mặc cái áo len này nhiều năm rồi, và nó vẫn là món ưa thích của tôi.)

III. Một số cấu trúc Wear thông dụng

Ngoài những cấu trúc thông dụng đã nêu ở trên, Wear còn được sử dụng trong một số cấu trúc khác. Dưới đây là một số cấu trúc thông dụng:

1. Wear and tear on (sth)

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ sự hao mòn, tổn thương hay giảm chất lượng của một vật phẩm do việc sử dụng và theo thời gian.

Ví dụ: The constant use of the car has put a lot of wear and tear on the engine. (Việc sử dụng liên tục của chiếc ô tô đã tạo ra nhiều hao mòn cho động cơ.)

2. Wear away at (sb or sth)

Cụm từ này có nghĩa là làm hao mòn hoặc gây tổn thương dần dần do ảnh hưởng tiêu cực liên tục hoặc áp lực từ bên ngoài.

Ví dụ: The constant stress and pressure at work can wear away at a person's mental health. (Áp lực và căng thẳng liên tục ở nơi làm việc có thể bào mòn sức khỏe tâm thần của một người.)

3. Wear (sth) on (sb's) sleeve

Cụm này tương đương với thành ngữ “Ruột để ngoài da” trong tiếng Việt, có nghĩa là mở lòng để giãi bày cảm xúc, tâm trạng của bản thân một cách trực tiếp và không giấu giếm.

Ví dụ: She always wears her heart on her sleeve, so you know exactly how she feels. (Cô ấy luôn thể hiện tình cảm của mình một cách rõ ràng, vì vậy bạn biết chính xác cô ấy đang cảm thấy như thế nào.)

4. Worse for wear

Cụm từ này có nghĩa là trong tình trạng tệ hại của một người nào đó sau khi đã hoạt động quá nhiều hay trải qua nhiều khó khăn, tổn thương.

Ví dụ: After a night of partying, he looked worse for wear the next morning. (Sau một đêm tiệc tùng, anh ta trông rõ là đã trải qua nhiều khó khăn vào buổi sáng hôm sau.)

Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quá khứ của Wear và các cấu trúc thông dụng liên quan. Hãy tiếp tục rèn luyện và sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh một cách thành thạo. Chúc bạn thành công!

1