Quá khứ của Meet và các cấu trúc thông dụng

Hẳn người học tiếng Anh nào cũng biết đến và từng sử dụng động từ Meet mang nghĩa là gặp gỡ. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm được dạng quá khứ của Meet là...

Hẳn người học tiếng Anh nào cũng biết đến và từng sử dụng động từ Meet mang nghĩa là gặp gỡ. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm được dạng quá khứ của Meet là gì đâu nhé. Hôm nay, chúng ta sẽ tổng hợp lại toàn bộ kiến thức về phần này và các kiến thức liên quan để cùng nhau khám phá thêm nhé.

I. Meet là gì?

Phiên âm: Meet - /miːt/ - (v)

"Meet" khi là một động từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến của "meet":

  • Gặp gỡ, gặp nhau: We plan to meet for lunch tomorrow. (Chúng tôi dự định gặp nhau để ăn trưa ngày mai.)
  • Đáp ứng một yêu cầu hoặc tiêu chí: Does this proposal meet your requirements? (Đề xuất này có đáp ứng yêu cầu của bạn không?)
  • Thỏa mãn, đáp ứng: The product needs to meet certain quality standards. (Sản phẩm cần phải đáp ứng những tiêu chuẩn chất lượng nhất định.)
  • Tranh đấu, đấu tranh, đối mặt với thách thức: They will have to meet the challenges of the modern business world. (Họ sẽ phải đối mặt với những thách thức của thế giới kinh doanh hiện đại.)

II. Quá khứ của Meet

Meet là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh nên cách chia quá khứ của từ này không tuân theo một quy tắc nào mà người học cần phải ghi nhớ, học thuộc.

Ví dụ:

  • Yesterday, I met a famous actor at the movie premiere. (Hôm qua, tôi đã gặp một diễn viên nổi tiếng tại buổi công chiếu phim.)
  • We have met each other before, but I don't remember where. (Chúng ta đã gặp nhau trước đó, nhưng tôi không nhớ ở đâu.)

III. Bảng chia động từ meet

Dưới đây là bảng chia động từ bất quy tắc của meet theo các ngôi trong 12 thì và các dạng câu điều kiện tiếng Anh:

1. 12 thì tiếng Anh

Bảng chia động từ meet

2. Câu điều kiện

XEM THÊM: ⇒ 6 THÌ CƠ BẢN TRONG TIẾNG ANH MÀ NGƯỜI HỌC NÀO CŨNG CẦN NẮM CHẮC ⇒ TỔNG HỢP BẢNG CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT

III. Một số cấu trúc Meet thông dụng

1. Make ends meet

Cụm từ này có nghĩa là có đủ tiền để chi trả các chi phí cơ bản hàng tháng, duy trì cuộc sống mà không gặp khó khăn tài chính. Nó thường được sử dụng để mô tả việc duy trì một cuộc sống ổn định và đảm bảo đủ tiền để chi trả các hóa đơn, chi phí sinh hoạt, và các nhu cầu cơ bản khác.

Ví dụ: After losing his job, it became harder for him to make ends meet. (Sau khi mất việc, việc duy trì cuộc sống trở nên khó khăn hơn đối với anh ta.)

2. Meet the demand/requirement/need/condition/…

Cụm từ này có nghĩa là đáp ứng đầy đủ yêu cầu hoặc đòi hỏi, có đủ khả năng hoặc sự chuẩn bị đủ để đáp ứng những điều kiện, yêu cầu, hoặc mong muốn cụ thể.

Ví dụ: The company strives to meet the demands of its customers by providing high-quality products and excellent customer service. (Công ty nỗ lực đáp ứng đầy đủ yêu cầu của khách hàng bằng cách cung cấp sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ khách hàng xuất sắc.)

3. Be more to this than meets the eye

Cụm từ này có nghĩa là điều gì đó phức tạp hoặc có nhiều chiều sâu hơn so với những gì nó trông có vẻ.

Ví dụ: The situation seems straightforward, but I believe there's more to this than meets the eye. (Tình huống có vẻ đơn giản, nhưng tôi tin rằng có điều gì đó phức tạp hơn so với cái nhìn ban đầu.)

4. Meet up with (sb)

Cụm từ này có nghĩa là gặp gỡ, hẹn gặp ai đó, thường là sau một khoảng thời gian dài không gặp nhau để trò chuyện.

Ví dụ: Let's meet up with our old friends for coffee this weekend. (Hãy gặp mặt những người bạn cũ của chúng ta để uống cà phê cuối tuần này.)

Xem thêm: ⇒ CÂU BỊ ĐỘNG (PASSIVE VOICE): ĐỊNH NGHĨA, CẤU TRÚC, BÀI TẬP ĐẦY ĐỦ NHẤT ⇒ CÂU ĐIỀU KIỆN TRONG TIẾNG ANH: CÔNG THỨC, CÁCH SỬ DỤNG VÀ BÀI TẬP

IV. Bài tập có đáp án

Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu dưới đây:

  1. She usually meets __ her friends at the park on Saturdays.
  2. How often do you meet __ your colleagues for lunch?
  3. The team always meets __ to discuss new projects on Monday mornings.
  4. She met __ her business partner for the first time in 2010.
  5. By the end of the day, he will have met __ with three potential clients.
  6. They have met __ each other since they both joined the company.
  7. How many times have you met __ the CEO of the company?
  8. By next month, we will meet __ all the team members.
  9. If it rains, they will meet __ inside the cafe.
  10. Last week, they met __ at the museum to see the new exhibition.

Đáp án:

  1. meets
  2. meet
  3. meets
  4. met
  5. will have met
  6. have met
  7. have you met
  8. will meet
  9. will meet
  10. met

ĐĂNG KÝ NGAY:

  • Khoá học tiếng Anh giao tiếp OFFLINE
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp OFFLINE cho người đi làm tại Hà Nội
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1 cho người đi làm
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN NHÓM

Kết luận

Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ phần kiến thức về quá khứ của Meet cũng như các kiến thức liên quan. Hãy nhớ thường xuyên ôn tập, củng cố kiến thức để thành thạo phần này. Chúc bạn thành công!

1