Xem thêm

Phân biệt Số Đếm và Số Thứ Tự trong Tiếng Anh: Hướng dẫn từ OEA Vietnam

Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều bạn gặp khó khăn trong việc phân biệt số đếm và số thứ tự. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về hai khái niệm này, OEA Vietnam...

Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều bạn gặp khó khăn trong việc phân biệt số đếm và số thứ tự. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về hai khái niệm này, OEA Vietnam sẽ cung cấp một số thông tin hữu ích dưới đây.

Định nghĩa số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh

Số thứ tự (ordinal number) là dạng số biểu thị vị trí hoặc thứ tự của một người hay vật. Ví dụ: thứ nhất (first), thứ hai (second), thứ ba (third),...

Số đếm (cardinal numbers) là dạng số dùng để biểu thị số lượng của các sự vật. Ví dụ: một (one), hai (two), ba (three),...

Ví dụ:

  • Có hai mươi học sinh tham gia một cuộc thi. Trong đó, 3 người đứng đầu đã được trao huy chương để xếp hạng 1, 2 và 3. ⇒ “twenty” và “three” là số đếm; “1st”, “2nd”, “3rd” là các số thứ tự.

Cách đọc và viết số đếm và số thứ tự từ 1 đến 100

Cách đọc và viết số đếm và số thứ tự từ 1 đến 100 có một số khác biệt. Dưới đây là bảng minh họa:

Số Số đếm Số thứ tự Viết tắt
1 One First 1st
2 Two Second 2nd
3 Three Third 3rd
... ... ... ...
100 One hundred One hundredth 100th

Nguyên tắc viết số thứ tự từ 1 đến 100

Đối với số thứ tự, chúng ta thường dùng số viết tắt thay vì cách viết bằng chữ. Dưới đây là nguyên tắc viết tắt các số thứ tự:

  1. Nhóm số thứ tự bất quy tắc: First (1st), Second (2nd), Third (3rd),...
  2. Nhóm số thứ tự theo quy tắc: thêm "th" ở cuối số đếm, ví dụ: Fourth (4th), Sixth (6th), Seventh (7th), Ninth (9th), Twentieth (20th),...

Các trường hợp dùng số thứ tự trong tiếng Anh

4.1. Số thứ tự biểu thị vị trí, thứ hạng của sự vật trong tiếng Anh

Số thứ tự có thể dùng để biểu thị vị trí của đồ vật hoặc thứ hạng trong một cuộc thi, vấn đề đang được đề cập.

Ví dụ: "Bạn là người đầu tiên biết bí mật của tôi."

4.2. Diễn tả vị trí tầng nhà

Số thứ tự trong tiếng Anh được dùng để mô tả vị trí các tầng trong một tòa nhà theo công thức "... on the + số thứ tự + floor."

Ví dụ: "Mặc dù sống ở tầng 10, tôi thường sử dụng thang bộ thay vì thang máy."

4.3. Diễn đạt thời gian trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, số thứ tự cũng được dùng để chỉ ngày trên lịch, được viết theo trình tự tháng/ ngày/ năm hoặc ngày/ tháng/ năm.

Ví dụ: Ngày 31 tháng 1 năm 2023 sẽ được viết theo 2 cách: 31st, January, 2023 hoặc January, 31st, 2023.

4.4. Thể hiện mức độ ưu tiên của vấn đề

Số thứ tự có thể được dùng để diễn tả trình tự các sự việc, ý tưởng, thời gian... Nhờ đó, tăng thêm phần chặt chẽ và logic cho diễn đạt.

Ví dụ: "Gần đây các nhà khoa học lo lắng về biến đổi khí hậu vì hai lý do. Đầu tiên là ngành công nghiệp thải ra một lượng lớn khí thải nhà kính. Thứ hai là cuộc thảo luận giữa các chính phủ có thể đảm bảo rằng các giải pháp sẽ thành công."

4.5. Diễn tả mẫu số trong phân số

Khi đọc phân số bằng tiếng Anh, cách đọc số thứ tự cũng được áp dụng. Ví dụ:

  • 2/3 được đọc là "two thirds"
  • 3/100 được đọc là "three hundredth"
  • 15/16 được đọc là "fifteen sixteenths"

Hy vọng với những thông tin về số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh này, bạn sẽ có thể hiểu rõ hơn và sử dụng chúng một cách thành thạo. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về tiếng Anh, hãy kết nối với OEA Vietnam qua các kênh sau:

  • Facebook: https://www.facebook.com/OEA.ENGLISH
  • Youtube: https://www.youtube.com/@OEAVietnam
  • Instagram: https://www.instagram.com/oeavietnam/
1