Xem thêm

Phân biệt 9 loại từ trong Tiếng Anh: Cách sử dụng, ví dụ và bài tập chi tiết

Tiếng Anh có 9 loại từ chính: Danh từ (Noun), Đại từ (Pronoun), Tính từ (Adjective), Động từ (Verb), Trạng từ (Adverb), Từ hạn định (Determiner), Giới từ (Preposition), Liên từ (Conjunction), Thán từ (Interjection)....

Tiếng Anh có 9 loại từ chính: Danh từ (Noun), Đại từ (Pronoun), Tính từ (Adjective), Động từ (Verb), Trạng từ (Adverb), Từ hạn định (Determiner), Giới từ ( preposition ), Liên từ (Conjunction), Thán từ (Interjection). Mỗi loại từ có chức năng, vai trò và vị trí cụ thể trong câu. Dưới đây là những kiến thức đầy đủ về từ loại trong Tiếng Anh, giúp bạn đặt câu chuẩn hơn và tự tin hơn khi giao tiếp.

1. Danh từ trong Tiếng Anh (Noun)

Danh từ là những từ chỉ người, sự vật, sự việc, khái niệm, hiện tượng, địa điểm hay nơi chốn. Ví dụ:

  • car (ô tô)
  • lady (người phụ nữ)
  • Paris (thành phố Paris)

Vị trí của danh từ trong câu:

Vị trí        Ví dụ                  Dịch nghĩa Mr. Tan       Last week, Mr. Tan     Ông Tan naughty boy   my father's            đứa bé tinh nghịch her pencil    love cats              chiếc bút chì của cô ấy gave books    enough money           đưa sách This cat      a dress                con mèo này a few cookies Every child             vài chiếc bánh quy of mice       in comedy              về loại hề

Dấu hiệu nhận biết danh từ: Danh từ Tiếng Anh thường được nhận biết bởi các hậu tố (đuôi) sau:

tion sion ment ce ness er/or ity/ty ship ics dom ture ism phy logy cy an/ian ette itude age th ry/try hood

2. Động từ trong Tiếng Anh (Verb)

Động từ là những từ chỉ hành động hoặc trạng thái của một người hay sự vật nào đó. Ví dụ:

  • drive (lái xe)
  • cook (nấu ăn)
  • run (chạy)
  • feel (cảm thấy)
  • hope (hy vọng)

Vị trí của động từ trong câu:

Vị trí    Ví dụ                Dịch nghĩa likes     walks                thích đi bộ go        has                  đi

Dấu hiệu nhận biết động từ: Động từ Tiếng Anh thường có các hậu tố sau:

ate en ify ise/ize

3. Tính từ trong Tiếng Anh (Adjective)

Tính từ là những từ miêu tả tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng. Ví dụ:

  • hot (nóng)
  • beautiful (đẹp)
  • kind (tốt bụng)

Vị trí của tính từ trong câu:

Vị trí           Ví dụ            Dịch nghĩa handsome         handsome         đẹp trai hardworking      interesting      chăm chỉ thrilling        tired            thú vị delicious        clever           mệt mỏi late             hot              ngon

Dấu hiệu nhận biết tính từ: Tính từ thường đi kèm các hậu tố sau:

al ful less ive able ous cult ish ed ese en ic i ian y

4. Trạng từ trong Tiếng Anh (Adverb)

Trạng từ là từ loại biểu hiện trạng thái hay tình trạng của người, sự vật, hiện tượng. Ví dụ:

  • quickly (nhanh chóng)
  • well (tốt)
  • interestingly (thú vị)

Vị trí của trạng từ trong câu:

Vị trí         Ví dụ           Dịch nghĩa often          totally        thường recently       very           hoàn toàn extremely      slowly         gần đây quickly        carelessly     nhanh chóng certainly      unfortunately  chắc chắn

Dấu hiệu nhận biết trạng từ: Trạng từ thường đi kèm các hậu tố sau:

ly ward wise

5. Giới từ trong Tiếng Anh (Preposition)

Giới từ là những từ chỉ sự liên quan giữa các từ đối tượng, vật thể trong cụm từ, trong câu. Tiếng Anh có các giới từ quen thuộc như: in, on, at, with, for, under, above,... Những từ thường đi sau giới từ là tân ngữ, danh động từ hoặc cụm danh từ,...

Vị trí của giới từ trong câu:

Vị trí          Ví dụ           Dịch nghĩa on              under           trên between         out             dưới of              of              giữa

Phân loại giới từ thường gặp trong Tiếng Anh:

  • Giới từ chỉ thời gian:

    • At: vào lúc (thường đi với giờ)
    • On: vào (thường đi với ngày)
    • In: vào (dùng với tháng, năm, mùa, thế kỷ)
    • Before: trước
    • After: sau
    • During: trong suốt (kết hợp danh từ chỉ thời gian)
  • Giới từ chỉ nơi chốn:

    • At: tại (đi kèm những địa điểm nhỏ như trường học, bệnh viện,...)
    • In: - trong (chỉ ở bên trong)
      • ở (nơi chốn lớn thành phố, tỉnh, quốc gia, châu lục...)
    • On, above, over: trên
    • On: ở trên và tiếp xúc với bề mặt
  • Giới từ chỉ sự chuyển dịch:

    • To, into, onto: đến
      • To: chỉ tiếp cận tới người, vật hay địa điểm
      • Into: tiếp cận và vào bên trong vật, địa điểm đó
      • Onto: tiếp cận và tiếp xúc bề mặt, ở phía ngoài của vật, địa điểm
    • From: chỉ nguồn gốc xuất xứ
    • Across: ngang qua
    • Along: dọc theo
    • Round, around, about: quanh
  • Giới từ chỉ thể cách:

    • With: với
    • Without: không, không có
    • According to: theo
    • in spite of : mặc dù
    • Instead of: thay vì
  • Giới từ chỉ mục đích:

    • To: để
    • in order to : để
    • For: giùm cho, dành cho
    • So as to: để
  • Giới từ chỉ nguyên nhân:

    • Thanks to: nhờ ở
    • Through: do, vì
    • Because of: bởi vì
    • Owing to: nhờ ở, do ở
    • By means of: bằng phương tiện

Phân loại giới từ thường gặp trong tiếng Anh:

  • Loại giới từ

  • Các giới từ phổ biến

  • Nghĩa tiếng Việt

6. Từ hạn định trong Tiếng Anh (Determiner)

Từ hạn định là từ đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ nhằm giới hạn và xác định danh từ/ cụm danh từ đó, qua đó góp phần làm rõ nghĩa cho các sự vật, sự việc, con người được đề cập đến trong câu.

Ví dụ:

There are ten students in the class. (Có 10 học sinh trong lớp học.)

She wants to take her son to the national museum. (Cô ấy muốn đưa con trai đến bảo tàng quốc gia.)

Từ hạn định trong tiếng Anh

Phân loại từ hạn định trong Tiếng Anh:

  • Loại từ hạn định
  • Liệt kê
  • Ví dụ

7. Đại từ trong Tiếng Anh (Pronoun)

Đại từ là những từ chỉ người hay sự vật, dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ cụ thể. Mục đích của việc sử dụng đại từ là để tránh việc lặp đi lặp lại một danh từ quá nhiều lần và làm cho câu trở nên tự nhiên hơn.

Cùng so sánh hai ví dụ sau:

  • John is buying some reference books because John needs some reference books for John's study. (John đang mua một vài cuốn sách tham khảo vì John cần một vài cuốn sách tham khảo cho việc học của John.) (1)
  • John is buying some reference books because he needs them for his study. (John đang mua một vài cuốn sách tham khảo vì cậu ấy cần chúng cho việc học.) (2)

-> Về mặt ngữ pháp, hai câu trên đều đúng. Tuy nhiên, câu (1) mắc lỗi lặp từ khá nhiều khi liên tục lặp lại các từ "John", "some reference books", khiến câu nói trông dài dòng nhưng lại lủng củng và không được mạch lạc. Trong khi đó, câu (2) với cùng ý nghĩa nhưng lại sử dụng đại từ "he" (thay cho "John") và "them" (thay cho "some reference books"), nhờ vậy mà câu nói tránh được lỗi lặp từ, trở nên ngắn gọn, súc tích và mạch lạc hơn.

Phân loại đại từ trong Tiếng Anh:

  • Loại đại từ
  • Ví dụ

8. Liên từ trong Tiếng Anh (Conjunction)

Liên từ là từ loại được sử dụng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau tạo thành một câu thống nhất.

Ví dụ:

  • He was disappointed because he did not win the first prize. (Anh ấy thất vọng vì không giành được giải nhất.)
  • Minh got sick but he could still meet the deadline. (Minh bị ốm nhưng anh ấy vẫn hoàn thành bài đúng hạn.)

Phân loại liên từ trong Tiếng Anh:

  • Liên kết
  • Các từ liên kết phổ biến
  • Nghĩa tiếng Việt

9. Thán từ trong Tiếng Anh (Interjection)

Thán từ là những từ dùng để cảm thán, bộc lộ cảm xúc của người nói. Loại từ này tuy không có giá trị thực sự về mặt ngữ pháp nhưng lại được sử dụng khá phổ biến và thường xuyên, đặc biệt là trong giao tiếp. Thán từ thường dùng độc lập và được theo sau bởi một dấu chấm than (!) khi viết.

Ví dụ:

  • Oh my God! She is so gorgeous! (Ôi chúa ơi! Cô ấy đẹp quá đi!)
  • Oh dear! I forgot to turn off the light. (Ôi trời! Tôi quên tắt đèn rồi!)

Phân loại thán từ trong Tiếng Anh:

  • Liên kết

Tổng kết

Việc nắm vững các loại từ trong Tiếng Anh và cách sử dụng của chúng cũng sẽ giúp bạn chình thành cấu trúc câu chuẩn chỉnh hơn, nhờ đó cải thiện trình độ tiếng Anh hiệu quả. Hãy luôn rèn luyện thói quen học từ vựng kết hợp với loại từ để nâng cao trình độ tiếng Anh mỗi ngày bạn nhé.

Xem thêm Tần tần tật về 3 cấu trúc Would You Like & cách trả lời [+ BÀI TẬP] Tổng hợp đầy đủ nhất 7 cấu trúc “As…As” thông dụng [+ BÀI TẬP] “Too to”: Những điều cần phải biết (Theo cách đơn giản và hiệu quả nhất!)

1