Xem thêm

O trong tiếng Anh là gì? Những ký tự đặc biệt bạn cần biết

Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta thường gặp phải nhiều ký tự đặc biệt. Không ngoại lệ, O là một trong số đó. Vậy O trong tiếng Anh là gì? Cùng Bhiu.edu.vn tìm...

Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta thường gặp phải nhiều ký tự đặc biệt. Không ngoại lệ, O là một trong số đó. Vậy o trong tiếng anh là gì ? Cùng Bhiu.edu.vn tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

O trong tiếng Anh là viết tắt của gì?

O có nghĩa là "Object" - tức là đối tượng. Trong câu, Object là một khái niệm quan trọng, nó thể hiện một người, vật hoặc ý tưởng bị tác động bởi một sự việc hay một cảm xúc nào đó.

Ví dụ: She has a ball. (Cô ấy có một quả bóng - a ball là Object).

Công thức của câu khi có đối tượng là: S + V + Object (O) + adv.

Một số thuật ngữ viết tắt khác

Ngoài O, còn có một số ký tự viết tắt khác trong tiếng Anh. Dưới đây là một số thuật ngữ và ký hiệu đi kèm:

Từ Ký hiệu Nghĩa Cách dùng
Object O Đối tượng S + V + O
Verb V Động từ S + V
Noun N Danh từ Noun + Noun / Noun + Adj
Subject S Chủ ngữ S + V
Adverb adv Trạng từ S + V + adv
Conjunction C Liên từ Sentence 1 + C + Sentence 2

Bên cạnh các ký tự đóng vai trò trong câu, chúng ta cũng có thể gặp những từ/cụm từ tiếng Anh được viết tắt thường gặp, ví dụ như USA (United States of America), ASAP (As Soon As Possible) và LOL (Laugh Out Loud).

Bài tập

Bài tập 1: Hoàn thành các câu với đại từ tân ngữ đúng

  1. Lisa is my friend. I like ____.
  2. These are my pens. Look at __.
  3. She is my favorite singer. Listen to ____.
  4. I can play guitar. Look at ____.
  5. Mery and Anna are my cousins. I like ____.
  6. You can play volleyball. Look at ____.
  7. John and I are classmates. Look at ____.
  8. You and Max are best friends. Look at ____.
  9. This is my new phone. I like ____.
  10. Miss Hoa is our teacher. She likes ____.
  11. My mother is great. Look at ____.
  12. Daisy and Mary are over there. Look at ____.

Bài tập 2: Tìm tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp

  1. Our manager is buying us dinner.

    • Tân ngữ trực tiếp:
    • Tân ngữ gián tiếp:
  2. Henry repaired his car.

    • Tân ngữ trực tiếp:
  3. He invited Lisa to the party.

    • Tân ngữ trực tiếp:
  4. She bought his son a bike.

    • Tân ngữ trực tiếp:
    • Tân ngữ gián tiếp:

Đáp án

Bài tập 1:

  1. Lisa is my friend. I like her.
  2. These are my pens. Look at them.
  3. She is my favorite singer. Listen to her.
  4. I can play guitar. Look at it.
  5. Mery and Anna are my cousins. I like them.
  6. You can play volleyball. Look at it.
  7. John and I are classmates. Look at us.
  8. You and Max are best friends. Look at you.
  9. This is my new phone. I like it.
  10. Miss Hoa is our teacher. She likes her.
  11. My mother is great. Look at her.
  12. Daisy and Mary are over there. Look at them.

Bài tập 2:

  1. Our manager is buying us dinner.

    • Tân ngữ trực tiếp: dinner
    • Tân ngữ gián tiếp: us
  2. Henry repaired his car.

    • Tân ngữ trực tiếp: his car
  3. He invited Lisa to the party.

    • Tân ngữ trực tiếp: Lisa
  4. She bought his son a bike.

    • Tân ngữ trực tiếp: a bike
    • Tân ngữ gián tiếp: his son

Bài viết trên đây hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ hơn về O trong tiếng Anh và một số ký tự đặc biệt khác. Hãy tiếp tục ghé thăm Bhiu.edu.vn để tìm hiểu thêm kiến thức mới mỗi ngày!

1