Xem thêm

Nước tiếng Anh là gì và cách phát âm đúng?

Chào các bạn đọc của Vui Cười Lên! Trong tiếng Anh, nhóm từ vựng liên quan đến chất liệu rất quan trọng và được sử dụng phổ biến. Ở những bài viết trước, chúng tôi...

Chào các bạn đọc của Vui Cười Lên! Trong tiếng Anh, nhóm từ vựng liên quan đến chất liệu rất quan trọng và được sử dụng phổ biến. Ở những bài viết trước, chúng tôi đã giới thiệu một số từ vựng chất liệu như sợi thủy tinh, vải ren, cao su, mủ cao su, bùn, ma-giê, gỗ sồi, giấy các tông, thủy tinh, bê tông, thép, vải sợi (bông, len), đá phiến, đồng trắng, hạt bụi, đất hiếm, và nhiều hơn nữa. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tiếp tục tìm hiểu về một từ vựng liên quan đến chất liệu rất quen thuộc: nước. Nếu bạn muốn biết nước tiếng Anh là gì và cách phát âm đúng, hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây.

Nước tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, từ "water" được sử dụng để chỉ nước. Để phát âm đúng từ này, bạn chỉ cần nghe phát âm chuẩn của từ "water" rồi cố gắng phát âm giống như vậy. Bạn cũng có thể phát âm theo phiên âm "/ˈwɔːtər/" để chắc chắn hơn. Phát âm theo phiên âm sẽ giúp bạn không bỏ sót âm khi nghe. Nếu bạn muốn biết thêm về cách phát âm các từ tiếng Anh khác, hãy đọc bài viết "Cách đọc phiên âm tiếng Anh" để tìm hiểu cách phát âm cụ thể.

Lưu ý:

  • Nước là một loại chất lỏng chiếm phần lớn bề mặt trái đất và rất cần thiết cho cuộc sống. Không có nước, con người và động vật trên trái đất không thể tồn tại. Vì vậy, các nhà khoa học đều khẳng định rằng nước là điều kiện cơ bản của sự sống.
  • Từ "water" chỉ chung về nước. Còn để chỉ cụ thể về nước như thế nào, chúng ta có các từ khác như "steam" (hơi nước) hoặc "ice" (nước đóng băng).

Một số từ vựng tiếng Anh về chất liệu

Sau khi đã biết nước tiếng Anh là gì, vẫn còn rất nhiều từ vựng khác trong chủ đề chất liệu mà bạn có thể tham khảo để mở rộng vốn từ tiếng Anh của mình trong giao tiếp. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Marble /ˈmɑːrbl/: đá hoa
  • Mud /mʌd/: bùn
  • Petrol /ˈpet.rəl/: xăng (US - gas)
  • Brick /brɪk/: gạch
  • Ice /aɪs/: đá, băng
  • Zinc /zɪŋk/: kẽm
  • Asbestos /æzˈbestəs/: a-mi-ăng
  • Rare earth /ˌrer ˈɜːrθ/: đất hiếm
  • Soil /sɔɪl/: đất
  • Plastic /ˈplæstɪk/: nhựa
  • Brass /bræs/: đồng thau, đồng vàng
  • Fabric /ˈfæbrɪk/: vải thời trang
  • Carbon dioxide /ˌkɑːrbən daɪˈɑːksaɪd/: khí các-bon-nic
  • Cork /kɔːrk/: nút bần (làm từ vỏ cây sồi)
  • Lace /leɪs/: vải ren
  • Wood /wʊd/: gỗ
  • Nickel /ˈnɪkl/: ni-ken
  • Silk /sɪlk/: vải lụa
  • Steam /stiːm/: hơi nước
  • Metal /ˈmetl/: kim loại
  • Slate /sleɪt/: đá phiến
  • Cardboard /ˈkɑːrdbɔːrd/: giấy các tông
  • Glass /ɡlæs/: thủy tinh
  • Uranium /juˈreɪniəm/: urani
  • Smoke /sməʊk/: khói
  • Cement /sɪˈment/: xi măng
  • Oak /əʊk/: gỗ sồi, cây sồi
  • Titanium /tɪˈteɪ.ni.əm/: ti tan
  • Linen /ˈlɪnɪn/: vải lanh
  • Stainless steel /ˌsteɪnləs ˈstiːl/: inox
  • Nylon /ˈnaɪlɑːn/: ni-lông
  • Silver /ˈsɪlvər/: bạc
  • Textile /ˈtek.staɪl/: vải dệt
  • Cupronickel /ˈkuːprənɪkl/: đồng trắng
  • Concrete /ˈkɑːnkriːt/: bê tông

Với một vốn từ vựng phong phú như vậy, bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Nếu bạn muốn biết thêm về các từ vựng và cách phát âm tiếng anh khác, hãy truy cập Vui Cười Lên để khám phá thêm nhiều thông tin bổ ích.

Chúc các bạn học tốt và tìm hiểu thêm về tiếng Anh!

1