Now That trong tiếng Anh và những điều thú vị bạn chưa biết

Bạn đã từng nghe qua từ nối "Now That" trong tiếng Anh chưa? Từ nối này có vai trò quan trọng trong việc làm cho câu văn mạch lạc và logic hơn. Nếu bạn muốn...

Bạn đã từng nghe qua từ nối "Now That" trong tiếng Anh chưa? Từ nối này có vai trò quan trọng trong việc làm cho câu văn mạch lạc và logic hơn. Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về "Now That" là gì và cách sử dụng cụm từ này trong câu tiếng Anh, hãy đọc bài viết này của chúng tôi.

Now That nghĩa là gì?

Trước tiên, chúng ta cần hiểu rõ về cấu trúc của từ nối "Now That". Trong tiếng Anh, từ "Now" có nghĩa là "ngay bây giờ" hoặc "hiện tại". Còn "That" được sử dụng để thay thế cho một người hoặc một vật đã được đề cập trước đó.

Khi hai từ này được kết hợp lại, "Now That" mang ý nghĩa là "bây giờ thì" hoặc thường được sử dụng để đưa ra một lời giải thích hoặc một nguyên nhân mới vừa diễn ra.

Cách sử dụng cụm từ Now That

"Now That" được sử dụng như một liên từ trong tiếng Anh, thường xuyên được sử dụng trong văn phong lịch sự và trang trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp thân mật, bạn có thể lược bỏ từ "That" và chỉ sử dụng "Now" mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Dưới đây là một số cấu trúc và ví dụ cụ thể về cách sử dụng "Now That":

1. Now That đứng đầu câu và tiếp theo sau là một mệnh đề

Ví dụ: "Now That we have our work done, we will be on our way back home shortly." (Bây giờ chúng ta đã hoàn thành công việc, chúng ta sẽ trở về nhà trong thời gian ngắn.)

2. Now That đứng giữa câu là từ liên kết giữa hai mệnh đề

Ví dụ: "I worked long hours, so now that I’m very sleepy." (Tôi đã làm việc nhiều giờ, nên bây giờ tôi rất buồn ngủ.)

3. Ví dụ Anh Việt

Dưới đây là một số ví dụ Anh Việt để giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng cụm từ "Now That":

  • "Now that Jenny is married, she becomes happier." (Bây giờ Jenny đã kết hôn, cô ấy trở nên hạnh phúc hơn.)

  • "Now that I can see more clearly." (Bây giờ tôi có thể nhìn bạn rõ hơn.)

  • "I am very bad at English, so now I cannot register to be the receptionist at Ha Noi hotel." (Tôi rất kém tiếng Anh, nên bây giờ tôi không thể đăng ký làm lễ tân tại khách sạn Hà Nội.)

  • "Now that we have 4 cars, we can go anywhere in a group of 16." (Bây giờ chúng ta đã có 4 xe, chúng ta có thể đi bất kỳ đâu với nhóm 16 người.)

  • "I’m so satisfied with the massage now that I can understand why my friend is so upset with the massage." (Tôi rất thỏa mãn với buổi mát xa ngày hôm nay và bây giờ thì tôi có thể hiểu được lý do tại sao bạn tôi thích đi mát xa như vậy.)

Bằng cách áp dụng cấu trúc và cách sử dụng cụm từ "Now That" trong câu tiếng Anh, bạn có thể biểu đạt ý nghĩa một cách tự nhiên và chính xác.

Hy vọng rằng với bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cụm từ "Now That" trong tiếng Anh và có thể áp dụng nó vào việc giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn còn bất kỳ câu hỏi nào khác về từ vựng hay ngữ pháp tiếng Anh, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Chúc bạn học tập một cách hiệu quả và thành công!

1