Now là thì gì? Tìm hiểu vai trò và dấu hiệu nhận biết Now trong câu

Bạn đã nghe qua từ "now" nhiều lần trong tiếng Anh. Nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu Now là thì gì và cách sử dụng nó đúng ngữ pháp chưa? Trên thực tế, "now"...

Bạn đã nghe qua từ "now" nhiều lần trong tiếng Anh. Nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu Now là thì gì và cách sử dụng nó đúng ngữ pháp chưa? Trên thực tế, "now" không chỉ đơn thuần là chỉ thời gian hiện tại mà còn có nhiều công dụng và ý nghĩa khác nhau.

Now là thì gì? Ý nghĩa của từ Now

Thông thường, chúng ta hiểu "now" là thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, từ này được sử dụng rất đa dạng trong tiếng Anh với nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau:

  • Trạng từ thời gian: Chỉ thời điểm diễn ra sự việc ngay lúc nói ("I'm free now.").
  • Trạng từ nhượng bộ: Chỉ nhượng bộ trong lời nói ("Now that you're here, we can start.").
  • Tính từ: Miêu tả điều gì đó liên quan đến hiện tại ("in the now situation").
  • Thán từ: Biểu thị cảm xúc khi nói ("Now, let's think this through.").

Ngoài ra, "now" cũng có thể không chỉ liên quan đến thời gian mà mang ý nghĩa của "bây giờ" trong tâm trạng, quan điểm ("I feel better now").

Do đó, để hiểu rõ ý nghĩa của "now" trong mỗi câu, chúng ta cần xác định dựa trên ngữ cảnh cụ thể. Điều này làm tăng tính linh hoạt của từ này.

Now và các vai trò cụ thể trong ngữ pháp tiếng Anh

"Now" là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Hiểu rõ vai trò cụ thể của từ "now" trong câu và ngữ cảnh sẽ giúp chúng ta hiểu rõ câu đó đang nói về điều gì. Điều này giúp việc học tập và phiên dịch tiếng Anh của bạn trở nên dễ dàng hơn.

Trạng từ Now

"Now" không chỉ đóng vai trò là một trạng từ thời gian mà còn có nhiều ý nghĩa khác nhau. Nhờ tính đa nghĩa của nó, "now" có thể xuất hiện ở đầu, giữa hoặc cuối câu tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Vị trí đầu câu: "Now, I am going to bed." (Bây giờ, tôi đi ngủ.)
  • Vị trí giữa câu: "I am now eating lunch." (Tôi đang ăn trưa ngay bây giờ.)
  • Vị trí cuối câu: "I am going to bed now." (Tôi đi ngủ ngay bây giờ.)

"Now" thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói chuyện. Hiểu rõ ngữ cảnh trong câu là rất quan trọng để định rõ ý nghĩa chính xác của "now".

Tính từ Now

"Now" có thể sử dụng như một tính từ để chỉ độ phổ biến, xu hướng thời thượng vào thời điểm hiện tại. Cấu trúc của tính từ "now" có thể là "Now + danh từ/đại từ".

Ví dụ:

  • "This game is really now." (Trò chơi này đang rất phổ biến.)
  • "Now hairstyle." (Phong cách tóc thời thượng hiện nay.)
  • "She is a now celebrity." (Cô ấy là ngôi sao có sức ảnh hưởng hiện đại.)

Sử dụng "now" như một tính từ giúp diễn đạt các khái niệm liên quan đến xu thế mới nhất, phổ biến nhất trong giai đoạn thời sự hiện diện.

Thán từ Now

"Now" có thể sử dụng như một thán từ để thể hiện sự khẩn trương, ngay lập tức trong thời điểm hiện tại. "Now" thường đứng đầu hoặc cuối câu, có nghĩa là "ngay bây giờ", "ngay lập tức".

Ví dụ:

  • Vị trí đầu câu: "Now, pay attention!" (Này, chú ý ngay!)
  • Vị trí cuối câu: "I understand now." (Tôi hiểu rồi.)

"Now" với vai trò là một từ cảm thán mang ý nghĩa cấp bách, khẩn trương trong từng phút giây hiện tại giúp nhấn mạnh thời gian thực hiện hành động.

Now và các từ đồng nghĩa

Để tránh việc sử dụng từ "now" quá nhiều trong bài văn, chúng ta có thể sử dụng các từ/cụm từ đồng nghĩa như sau:

(Ảnh minh họa)

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn dùng Now

Nếu "ago" được sử dụng để chỉ thì quá khứ đơn, thì "now" là một trong những dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn. Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong các trường hợp sau đây:

  • Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
  • Đang diễn ra hành động, sự việc không cần đúng thời điểm nói.
  • Diễn tả hành động đã được lên kế hoạch và có thể chuẩn bị xảy ra trong tương lai gần.
  • Diễn tả hành động lặp đi lặp lại, tạo cảm giác khó chịu (thường đi kèm với từ "always").
  • Diễn tả sự phát triển, sự tiến bộ của một sự vật/sự việc.

Ví dụ:

  • "He is washing his car now." (Bây giờ, anh ấy đang rửa xe.)
  • "I am studying for an English test." (Tôi đang học cho một bài kiểm tra Tiếng Anh.)
  • "We are going to have dinner with John." (Chúng tôi sẽ ăn tối với John.)
  • "He is always going to school late." (Anh ấy luôn đi học trễ.)
  • "My friend is getting slimmer." (Bạn của tôi đang trở nên gầy hơn.)

Để dễ dàng xác định thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta cần chú ý các dấu hiệu sau:

  • Chứa trạng từ chỉ thời gian hiện tại như "now", "at the moment", "at present", "right now", "it's + giờ cụ thể + now",...
  • Sau một số câu mệnh lệnh như "Look!", "Listen!", "Look out!", "Watch!", "Keep silent!", thường có câu thì hiện tại tiếp diễn.

Các cụm từ nâng cao của Now

Bên cạnh các cách sử dụng thông thường, "now" còn được sử dụng trong một số cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. Tuy nhiên, để hiểu và sử dụng thành thạo các cụm từ này, chúng ta cần có trình độ tiếng Anh cao. Dưới đây là một số cụm từ nâng cao sử dụng "now":

Now that

"Now that" là một liên từ được sử dụng để nối hai mệnh đề lại với nhau, thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa chúng.

  • Vị trí: Đứng đầu câu hoặc giữa câu.
  • Cấu trúc: "Now that" + Clause 1 + Clause 2.

Ví dụ:

  • "Now that you're here, we can get started." (Bây giờ khi bạn đến đây rồi, chúng ta có thể bắt đầu.)
  • "I feel like getting ramen too now that you mention it." (Bây giờ khi bạn nhắc đến chuyện đó, tôi cũng muốn ăn ramen.)

"Now that" thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa hai sự kiện/trạng thái trong câu. Nó giúp liên kết logic giữa các ý.

Up to now

"Up to now" được sử dụng để chỉ hành động đã hoàn thành và vẫn tiếp tục xảy ra cho đến thời điểm hiện tại.

Cấu trúc: Up to now + chủ ngữ + have/has + PP (động từ quá khứ phân từ)

Ví dụ:

  • "Up to now, we have not visited Hanoi." (Đến bây giờ, chúng tôi vẫn chưa đến thăm Hà Nội.)

"Up to now" thể hiện hành động diễn ra từ trước và tiếp tục đến hiện tại, nhưng mang ý không mong muốn, chưa hoàn thành.

From now on

"From now on" được sử dụng để chỉ về sự thay đổi từ tương lai trở đi.

Cấu trúc: From now on + chủ ngữ + will/be going to + động từ…

Ví dụ:

  • "From now on, I will exercise regularly." (Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ tập thể dục thường xuyên.)

"From now on" đi cùng với thì tương lai hoặc tương lai đơn giản để thể hiện sự thay đổi trong hành vi, thói quen bắt đầu từ thời điểm nói chuyện. Nó mang ý nghĩa quyết tâm thực hiện hành động từ hiện tại trở đi.

Với những thông tin vừa được chia sẻ, chúng ta hi vọng rằng bạn đã thấy rõ Now là thì gì và các vai trò khác nhau của từ này trong câu. Sử dụng Now một cách chính xác và linh hoạt sẽ giúp bạn truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và tự tin hơn trong tiếng Anh.

1