Nothing but - Cấu trúc tiếng Anh mang ý nghĩa đặc biệt

Cấu trúc "Nothing but" là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến và được sử dụng rộng rãi. Chắc chắn bạn đã từng gặp nhiều câu trúc này trong phim ảnh, bài hát và bài...

Nothing but nghĩa là gì? Cách dùng cấu trúc Nothing but

Cấu trúc "Nothing but" là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến và được sử dụng rộng rãi. Chắc chắn bạn đã từng gặp nhiều câu trúc này trong phim ảnh, bài hát và bài tập tiếng Anh. Vậy những điều cần biết về cấu trúc "Nothing but" là gì? Hãy cùng nhau khám phá trong bài viết này ngay bây giờ!

Nothing but nghĩa là gì?

Cấu trúc "Nothing but" mang ý nghĩa "không gì ngoài, chỉ có". Đây là một cách diễn đạt đặc biệt trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Cô ấy ước rằng cô ấy sẽ có không gì ngoài niềm vui. (She wishes her nothing but happiness)
  • Rebecca không làm gì ngoài lải nhải. (Rebecca did nothing but whining)

Cách dùng cấu trúc Nothing but

Cấu trúc Nothing but

Có 3 cách sử dụng cấu trúc "Nothing but" mà chúng ta cần nhớ.

Nothing but đi với danh từ

Đầu tiên, "Nothing but" có thể đi với danh từ. Cụm từ này mang ý nghĩa "không có gì ngoài cái gì".

Cấu trúc:

S + V + nothing but + N

Ví dụ:

  • Anh ta không có gì ngoài tiền. (He has nothing but money)
  • Chúng tôi không có gì ngoài những lời chúc tốt đẹp dành cho bạn. (We have nothing but good wishes for you)

Lưu ý: Nếu "Nothing but" đi cùng với động từ có Ving, Ving ở đây trở thành một danh từ nghĩa là việc làm, hoạt động gì đó.

Nothing but đi với động từ

"Nothing but" có thể đi với động từ, có nghĩa là "không làm gì ngoài". Cấu trúc này được dùng để mô tả ai đang chỉ làm gì tại thời điểm nhất định.

Cấu trúc:

S + V + nothing but + V nguyên thể

Ví dụ:

  • Chúng tôi đang cố gắng dọn dẹp bếp và bạn đang chẳng làm gì ngoài chơi điện tử. (We are trying to clean the kitchen and you are doing nothing but play video games)
  • Cô thu ngân đó không làm gì ngoài nhìn chằm chằm vào tôi. (The cashier did nothing but stare at me)

Nothing but đi với đại từ

Ví dụ:

  • Tôi không muốn gì ngoài bạn. (I want nothing but you)
  • Monica không quan tâm đến bất cứ điều gì ngoài bản thân chị ấy. (Monica cares about nothing but herself)

Phân biệt cấu trúc Nothing but, Everything but và Anything but

Cùng nhau xem ba cấu trúc trông có vẻ giống nhau này khác nhau ở điểm gì nhé!

Cấu trúc "Nothing but"

"Nothing but" có mang một ý nghĩa là "không gì ngoài X". Khi ta nói câu có chứa "Nothing but", ý nghĩa của câu sẽ là chỉ có X.

Ví dụ:

  • Tôi không thích gì ngoài việc đi câu cá. (I like nothing but fishing)
  • James không thích gì ngoài ca hát. (James enjoys nothing but singing)

Cấu trúc "Anything but"

"Anything but" có một ý nghĩa là "bất cứ gì ngoài X". Khi sử dụng cấu trúc như thế này, nghĩa của câu sẽ là bất cứ gì trừ X ra/không X. Cấu trúc này thường sẽ được sử dụng khi nói về sự lựa chọn, đánh giá.

Ví dụ:

  • Bài phát biểu của cô ấy là bất cứ gì ngoài xuất sắc. (Her speech is anything but excellent)
  • Tôi sẽ mặc bất cứ gì trừ màu xanh lá đậm. (I would wear anything but green dark)

Cấu trúc "Everything but"

"Everything but" có một ý nghĩa là "mọi thứ trừ X". Khi nói "Everything but", ý của người nói là X trở thành thứ duy nhất bị loại trừ. Cấu trúc của "Everything but" thường sẽ được dùng khi nói đến nhiều đồ vật.

Ví dụ:

  • Cô ấy đã mang theo: khăn, bộ đồ bơi, rượu,... Mọi thứ trừ kem chống nắng! (She has brought: towels, a swimsuit, wine,... Everything but sunscreen)
  • Tôi muốn mua tất cả mọi thứ trừ cái áo đỏ đó ra. (I would like to take everything but that Red blouse)

Bài tập về cấu trúc Nothing but

Cấu trúc của Nothing but rất thú vị phải không nào? Để chắc chắn bạn hiểu và áp dụng thành công, hãy thử làm bài tập dưới đây nhé!

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. We have been doing nothing but __. a. worked b. to work c. work

  2. I want to buy nothing but__. a. new clothes b. to new clothes c. having new clothes

  3. Tori Loss likes nothing but __. a. to skate b. skating c. skate

  4. I wanted nothing but __ for her. a. wish b. wishes c. wishing

  5. She is so annoying! I want nothing but __. a. he disappears b. his disappearance c. disappearing for him d. being lazy e. lazy f. lazying

Bài 2: Chọn một trong các từ sau để điền vào chỗ trống:

Cách cụm như "nothing but", "anything but", "everything but"

  1. You have __ a bottle. It’s okay, use mine.
  2. I miss you. I wish you __ joy.
  3. Your work is __ good. It needs more time.
  4. On that day, they did __ swimming.
  5. We eat __ fish because we do not like seafood.

Đáp án:

Bài 1:

  1. c
  2. a
  3. b
  4. b
  5. d

Bài 2:

  1. everything but
  2. nothing but
  3. anything but
  4. nothing but
  5. anything but

Bài viết trên đã chia sẻ về cấu trúc "Nothing but". Hy vọng bạn đã củng cố được kiến thức ngữ pháp và có một cách học tiếng Anh thực tế và hữu ích. Chỉ cần bạn chăm chỉ và quyết tâm, và đặt mục tiêu học tiếng Anh cụ thể, bạn sẽ thấy khả năng ngôn ngữ của mình cải thiện đáng kể. Chúc bạn học tiếng Anh tốt!

1