Nói về môn học yêu thích bằng tiếng Anh ngắn gọn: Thế giới kiến thức đang chờ bạn

nói về môn học yêu thích bằng tiếng anh ngắn gọn Cách nói về môn học yêu thích bằng tiếng Anh ngắn gọn Mỗi môn học đều mang đến những kiến thức về lĩnh vực...

nói về môn học yêu thích bằng tiếng anh ngắn gọn nói về môn học yêu thích bằng tiếng anh ngắn gọn

Cách nói về môn học yêu thích bằng tiếng Anh ngắn gọn

Mỗi môn học đều mang đến những kiến thức về lĩnh vực và chứa những điều bí ẩn, lôi cuốn riêng. Vậy khi nói về môn học yêu thích thì chúng ta cần theo bố cục gồm 3 phần: mở bài, thân bài và kết bài.

Phần mở bài

Giới thiệu khái quát về môn học yêu thích. Dưới đây là một số câu gợi ý mở đầu bài viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích:

  • My favourite subject is + tên môn học: Môn học yêu thích của tôi là…
  • I’m excited in/keen on/interested in/into… + tên môn học: Tôi thích/ đam mê…

Phần thân bài

Đây là phần chính của đoạn văn. Trong phần thân bài, hãy đưa ra luận điểm làm rõ cho luận điểm chính. Một số luận điểm bạn có thể triển khai như:

  • Why do you like this subject? Tại sao bạn thích môn học này?
  • What knowledge does the subject bring you? Môn học mang lại cho bạn những kiến ​​thức gì?
  • How do you apply that subject in your life? Bạn áp dụng môn học đó trong cuộc sống như thế nào?
  • What did you have achievement in this subject? Bạn đã đạt được thành tích gì trong môn học này?

Phần kết bài

Ở phần cuối bài viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích, hãy nêu tình cảm của mình với môn học và sự quyết tâm chinh phục môn học ấy của bạn.

Ví dụ: I love English very much and I will try to study to be joined in the school’s English proficient student team. Tôi rất yêu thích môn Tiếng Anh và tôi sẽ cố gắng học tập để được tham gia đội tuyển học sinh giỏi Tiếng Anh của trường.

Ngoài ra chúng ta cũng có thể áp dụng thêm những mẫu câu dưới đây để bài nói càng thêm ý nghĩa hơn.

Các mẫu câu gợi ý cho bài nói về môn học yêu thích bằng tiếng Anh ngắn gọn

  • My favourite subject in high school is…: Môn học yêu thích của tôi ở trường là…
  • I’m interested in/keen on/into…: Tôi thích/đam mê…
  • The first/second/third reason I like that subject is that…: Lý do đầu tiên/thứ hai/thứ ba tôi yêu thích môn học đó là…
  • ...plays an important role in both education and daily life: ...đóng vai trò quan trọng trong học tập và đời sống.
  • In my opinion, …is one of the most powerful/effective tools that helps us explore the world. Theo ý kiến của tôi,…là một trong những công cụ có sức mạnh/hiệu quả giúp chúng ta khám phá thế giới.
  • ...is the mirror reflecting human and their lifestyle. ...là tấm gương phản ánh con người và lối sống của họ.
  • Thanks to this subject, I can understand/explore… Nhờ vào môn học này, tôi có thể hiểu/khám phá…
  • ...is not limited to a subject to be learnt at school. Furthermore, this subject teaches human about many aspects of life. ...không chỉ giới hạn trong một môn học ở nhà trường. Hơn nữa, nó dạy con người về nhiều khía cạnh trong cuộc sống.
  • The one advantage I have in being good in…is that… Lợi thế của tôi khi học tốt…là…
  • In short, …is an important subject that I am really keen on. Tóm lại,…là một môn học quan trọng mà tôi thực sự yêu thích.

Từ vựng nói về môn học yêu thích bằng tiếng Anh ngắn gọn

Tiếng Anh Phiên âm Dịch nghĩa
Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ Môn học
Mathematics /ˌmæθəˈmætɪks/ Toán học
Physics /ˈfɪzɪks/ Vật lý
Chemistry /ˈkɛmɪstri/ Hóa học
Literature /ˈlɪtərətʃər/ Văn học
English /ˈɪŋɡlɪʃ/ Tiếng Anh
Biology /baɪˈɒlədʒi/ Sinh học
History /ˈhɪstəri/ Lịch sử
1