Xem thêm

"Nơ" trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Ấn tượng đầu tiên khi nhìn thấy một chiếc nơ là sự duyên dáng và nữ tính mà nó mang lại. Chính vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi "nơ" trở thành một phụ...

Ấn tượng đầu tiên khi nhìn thấy một chiếc nơ là sự duyên dáng và nữ tính mà nó mang lại. Chính vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi "nơ" trở thành một phụ kiện thời trang được ưa chuộng, không chỉ trong nền văn hoá Việt Nam mà còn trên toàn thế giới.

"Nơ" trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, "nơ" được dịch là "Bow". Từ này có nhiều nghĩa khác nhau như cung tên, nơ, dây kéo đàn violin và còn nhiều hơn nữa. Điều quan trọng là hiểu rõ các cách sử dụng của "Bow" để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • "I think pink bows are perfect for my dress." Tôi nghĩ rằng những chiếc nơ màu hồng là sự lựa chọn hoàn hảo cho những chiếc váy của tôi.

  • "Everything in my life is decorated with bows, I’m really crazy about them." Mọi thứ trong cuộc sống của tôi đều được trang trí bằng những chiếc nơ, tôi thực sự rất thích chúng.

  • "The bow details at the bottom of the wedding dress make it more feminine and cute." Những chi tiết đính nơ ở đuôi váy cưới khiến nó trở nên nữ tính và dễ thương hơn.

Thông tin chi tiết về cách sử dụng của từ vựng chỉ "Nơ" trong tiếng Anh.

Để đi sâu vào thông tin chi tiết về cách sử dụng của từ "Bow" trong tiếng Anh, chúng ta cần biết cách phát âm đúng của nó. "Bow" được phát âm là /bəʊ/ trong cả ngữ điệu Anh-Anh và Anh-Mỹ. Đừng quên tập trung vào nguyên âm chính để có thể phát âm chính xác.

Ví dụ:

  • "Her hair was tied back in a neat bow." Tóc cô ấy được buộc gọn gàng bằng một chiếc nơ.

  • "He decorated a dress with bows and ribbons." Anh ấy thiết kế một chiếc váy với nơ và ruy băng.

Ngoài ra, "Bow" cũng là một danh từ đếm được, số nhiều là "Bows". Hãy sử dụng nó một cách linh hoạt và chính xác trong các bài viết của bạn.

Một số cụm từ, thành ngữ có liên quan đến từ chỉ "Nơ" trong tiếng Anh.

Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ liên quan đến từ "Bow" trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo khi viết hoặc nói tiếng Anh:

  • Birthday gift: Quà sinh nhật
  • Decoration: Sự trang trí
  • Decor something by something: Trang trí thứ gì bằng thứ gì
  • Accessory: Phụ kiện
  • Holiday: Ngày lễ
  • Hair band: Dây buộc tóc
  • Wedding dress: Váy cưới

Đừng ngại khám phá thêm và sử dụng những từ vựng này để tăng tính sáng tạo và đa dạng trong bài viết của bạn.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này. Hãy tiếp tục theo dõi trang web www.studytienganh.vn để cập nhật thêm nhiều kiến thức mới. Hi vọng rằng bạn đã thu thập được nhiều thông tin hữu ích qua bài viết này!

1