Xem thêm

Những cấu trúc nguyên nhân kết quả trong tiếng Anh: Cách diễn đạt chính xác và tự tin

Khi gặp các tình huống cần giải thích nguyên nhân của một sự vật, sự việc, chúng ta thường cảm thấy khó khăn khi diễn đạt ý của mình một cách chính xác và lưu...

Khi gặp các tình huống cần giải thích nguyên nhân của một sự vật, sự việc, chúng ta thường cảm thấy khó khăn khi diễn đạt ý của mình một cách chính xác và lưu loát. Để giúp bạn tự tin hơn khi diễn đạt, chúng tôi sẽ chia sẻ với bạn những cấu trúc nguyên nhân kết quả thông dụng nhất trong tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu và học tập để sử dụng chúng một cách thông minh nhé!

1. Khái niệm cấu trúc nguyên nhân kết quả trong tiếng Anh

Cấu trúc nguyên nhân kết quả trong tiếng Anh là cách diễn đạt một lí do, nguyên nhân của một hành động, một sự kiện. Dưới đây là một số ví dụ về cấu trúc này:

  • Because it rained, I quit school.
  • Because today is a weekend, the cinema is very crowded.

2. Các cấu trúc nguyên nhân kết quả trong tiếng Anh thường gặp

Có nhiều từ chỉ nguyên nhân kết quả khác nhau, tuy nhiên, trong các trường hợp khác nhau, chúng ta sẽ có những cấu trúc ưu tiên khác nhau. Dưới đây là một số cấu trúc nguyên nhân kết quả thông dụng:

Cấu trúc nguyên nhân kết quả Because/ As/ Since/ For

Các từ "Because", "As", "Since" và "For" được sử dụng phổ biến trong các cấu trúc nguyên nhân kết quả trong tiếng Anh. Dưới đây là một số ví dụ về cấu trúc này:

  • Because: thường đứng trước một mệnh đề chỉ nguyên nhân.

    • Because he spills water on the floor, he has to mop the floor.
    • Because I am sick, I cannot do my homework.
  • As và Since: được sử dụng khi người đọc đã biết về một nguyên nhân sự việc.

    • As I washed the dishes, he had to mop the floor.
    • Since my mother is traveling, I have to cook by myself.
  • For: được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến một nguyên nhân mang tính suy diễn.

    • She was depressed for her husband cheated.
    • She looks thin for she is malnourished.

Cấu trúc nguyên nhân kết quả Because of/ Due to

Cấu trúc "Because of" và "Due to" cũng thường được sử dụng để diễn đạt nguyên nhân kết quả trong tiếng Anh. Dưới đây là một số ví dụ về cấu trúc này:

  • Because of: được sử dụng sau mệnh đề kết quả.

    • Because of the wind, all the clothes were blown off.
    • She was late for her flight because of traffic congestion.
  • Due to: được sử dụng sau tobe.

    • The business’s failure was due to its poor location.
    • Nam failed the exam due to his negligence.

Cấu trúc nguyên nhân kết quả So … that

Cấu trúc "So…that" mang nghĩa là "quá...đến nỗi mà" và thường được sử dụng để cảm thán về một sự việc, một vật. Dưới đây là một số ví dụ về cấu trúc này:

  • He walked so fast that I couldn’t keep up.
  • She was so beautiful that everyone had to see her.

Cấu trúc nguyên nhân kết quả Such …that

Cấu trúc "Such…that" cũng mang nghĩa tương tự như "So…that" nhưng có một số khác biệt. Dưới đây là một số ví dụ về cấu trúc này:

  • Mom is such a difficult person that she won’t let me play with guys.
  • He is such a rich man that he bought 3 houses this year.

Cấu trúc nguyên nhân kết quả As the result/ Therefore

Cấu trúc "As the result" và "Therefore" cũng mang ý nghĩa nguyên nhân kết quả và thường được sử dụng như nhau. Dưới đây là ví dụ về cấu trúc này:

  • As the result, he failed his graduation exam because he’s too lazy.
  • Therefore, we will buy a new car because this car is old.

3. Bài tập về cấu trúc nguyên nhân kết quả trong tiếng Anh

Để học tốt hơn về cấu trúc nguyên nhân kết quả trong tiếng Anh, hãy thực hành một số bài tập sau:

Viết lại câu giữ nguyên nghĩa với những cấu trúc nguyên nhân kết quả trong tiếng Anh:

  1. Because I am too poor, I cannot buy this house. => Because of _____.
  2. Because the dress was so beautiful, I bought it. => Because of _____.
  3. Because the dog was too aggressive, the children were scared. => Because of _____.
  4. She’s so ugly that no one wants to play with her. => She is such a____.
  5. Rain was so heavy that the streets were flooded. => Because____.
  6. He tried very hard. As a result, he passed a master’s degree => Because he__.
  7. This shirt is torn. Therefore, I take it for repairs. => Because this shirt_____.

Đáp án:

  1. Because of my poverty, I cannot afford this house.
  2. Because of the beauty of the dress, I bought it.
  3. Because of the dog’s ferocity, the children were scared.
  4. She was such a bad girl that no one wanted to play with her.
  5. Because it rained heavily, the streets were flooded.
  6. Because he tried so hard, he passed a master’s degree.
  7. Because this shirt is torn, I took it for repair.

Hy vọng rằng những cấu trúc nguyên nhân kết quả trong tiếng Anh mà chúng tôi chia sẻ sẽ giúp bạn diễn đạt một cách chính xác và tự tin hơn. Hãy thực hành nhiều và luôn tự tin khi sử dụng những cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày của bạn!

1