Xem thêm

Những câu tiếng Anh thông dụng: Tìm hiểu 86 mẫu theo chủ đề

Một trong những yếu tố quan trọng trong quá trình học tiếng Anh - bất kể bạn mới bắt đầu hay đã có trình độ khá - đó là nắm vững những câu tiếng Anh...

Một trong những yếu tố quan trọng trong quá trình học tiếng Anh - bất kể bạn mới bắt đầu hay đã có trình độ khá - đó là nắm vững những câu tiếng Anh thông dụng, từ vựng cơ bản và cấu trúc ngữ pháp sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Điều này giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ.

Tại sao cần học những câu tiếng Anh thông dụng?

Việc nắm vững những câu tiếng Anh thông dụng mang lại rất nhiều lợi ích cho người học ngoại ngữ. Bạn có thể tạo nền tảng giao tiếp hàng ngày, mở rộng vốn kiến thức, và giao tiếp lưu loát.

Chào hỏi, giới thiệu bản thân, cảm ơn, xin lỗi, hỏi đáp thông thường, v.v… đều là những yếu tố cơ bản trong giao tiếp hàng ngày. Việc am hiểu và thành thạo những mẫu câu thường gặp trong các tình huống kể trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tiếp xúc với người bản xứ và sử dụng tiếng Anh trong môi trường quốc tế, nói chuyện với bạn bè/ đồng nghiệp người nước ngoài.

Khi nắm vững cấu trúc câu và từ vựng thông dụng, bạn sẽ dễ dàng đọc hiểu và thích nghi với các tài liệu tiếng Anh, sách, phim, bài hát, và các nguồn thông tin trực tuyến. Đây sẽ là cơ hội quý giá để mở rộng tầm hiểu biết, khám phá thêm văn hóa và tri thức mới.

Nắm vững cấu trúc câu và từ vựng thông dụng sẽ hỗ trợ bạn trình bày ý kiến, yêu cầu và thảo luận một cách chính xác và tự tin hơn.

Tổng hợp những câu tiếng Anh thông dụng cần học

Câu chào hỏi, làm quen & giới thiệu bản thân

  1. "Hello! How are you?" (Xin chào! Bạn khỏe không?)
  2. "Nice to meet you. My name is [Your Name]." (Rất vui được gặp bạn. Tên tôi là [Tên bạn].)
  3. "Where are you from?" (Bạn đến từ đâu?)
  4. "What do you do for a living?" (Bạn làm nghề gì?)

Câu cảm ơn và xin lỗi

  1. "Thank you!" (Cảm ơn bạn!)
  2. "I’m sorry." (Xin lỗi.)
  3. "Excuse me, could you help me?" (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không?)

Câu hỏi và câu trả lời thông thường

  1. "What time is it?" (Bây giờ là mấy giờ?)
  2. "Where is the nearest bank?" (Ngân hàng gần nhất ở đâu?)
  3. "How much does it cost?" (Nó giá bao nhiêu?)
  4. "Can you speak English?" (Bạn có thể nói tiếng Anh được không?)

Câu mua sắm và đặt hàng

  1. "How much is this?" (Cái này giá bao nhiêu?)
  2. "Do you have this in a different color?" (Bạn có màu khác không?)
  3. "I would like to order [product]." (Tôi muốn đặt hàng [sản phẩm].)

Câu trong giao tiếp hàng ngày

  1. "How was your day?" (Ngày của bạn thế nào?)
  2. "What are you up to?" (Bạn đang làm gì?)
  3. "Do you want to hang out this weekend?" (Cuối tuần này bạn có muốn đi chơi không?)

Câu đưa ra ý kiến và thảo luận

  1. "In my opinion…" (Theo ý kiến của tôi…)
  2. "I agree/disagree with you." (Tôi đồng ý/không đồng ý với bạn.)
  3. "What do you think about…?" (Bạn nghĩ sao về…)

Câu yêu cầu và đề nghị

  1. "Could you please help me?" (Bạn có thể giúp tôi được không?)
  2. "Can you pass me the salt, please?" (Bạn có thể cho tôi muối được không?)
  3. "Would you mind closing the door?" (Bạn có phiền đóng cửa không?)

Câu đặt câu hỏi và yêu cầu thông tin

  1. "What is your favorite food?" (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
  2. "Where is the nearest hospital?" (Bệnh viện gần nhất ở đâu?)
  3. "Could you tell me how to get to the train station?" (Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến ga tàu được không?)

Câu diễn đạt sự đồng ý và không đồng ý

  1. "Sure, I’d love to!" (Chắc chắn, tôi rất muốn!)
  2. "I’m afraid I can’t." (Xin lỗi, tôi không thể.)
  3. "I’m not so sure about that." (Tôi không chắc lắm về điều đó.)

Câu mô tả và miêu tả

  1. "The weather is beautiful today." (Hôm nay thời tiết rất đẹp.)
  2. "The movie was amazing!" (Bộ phim thật tuyệt vời!)
  3. "The food tastes delicious." (Món ăn thật ngon.)

Câu đề nghị và mời mọc

  1. "Would you like to have dinner with me?" (Bạn có muốn đi ăn tối với tôi không?)
  2. "Let’s go for a walk in the park." (Chúng ta đi dạo trong công viên nhé.)
  3. "Why don’t we watch a movie together?" (Tại sao chúng ta không xem phim cùng nhau?)

Ở sân bay

  1. "Excuse me, where is the baggage claim area?" (Xin lỗi, khu vực nhận hành lý ở đâu vậy?)
  2. "Could you please tell me where the nearest restroom is?" (Xin vui lòng cho tôi biết nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?)
  3. "Is there free Wi-Fi available in the airport?" (Có Wi-Fi miễn phí ở sân bay không?)

Khi đi du lịch

  1. "Could you take a picture of me, please?" (Bạn có thể chụp hình tôi được không?)
  2. "What time does the museum open/close?" (Bảo tàng mở/closed lúc mấy giờ?)
  3. "Do you have a city map?" (Bạn có bản đồ thành phố không?)

Trong nhà hàng

  1. "Could we have the menu, please?" (Chúng tôi có thể xem menu được không?)
  2. "Is there a vegetarian option available?" (Có món chay nào không?)
  3. "Can we have the bill, please?" (Chúng tôi có thể thanh toán được không?)

Trong khách sạn

  1. "What time is the check-in/check-out?" (Giờ check-in/check-out là khi nào?)
  2. "Is breakfast included in the room rate?" (Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?)
  3. "Could I have some extra towels, please?" (Tôi có thể xin thêm khăn tắm được không?)

Trong siêu thị

  1. "Where can I find the dairy products?" (Tôi có thể tìm thấy sản phẩm sữa ở đâu?)
  2. "Do you have this item in a different color/size?" (Có mặt hàng này trong màu/số khác không?)
  3. "Could you please bag these items separately?" (Xin vui lòng đóng gói các mặt hàng này riêng biệt.)

Trong bán hàng

  1. "How much does this item cost?" (Mặt hàng này giá bao nhiêu?)
  2. "Do you have any discounts or promotions available?" (Có khuyến mãi hoặc giảm giá gì không?)
  3. "Could I try this on, please?" (Tôi có thể mặc thử cái này không?)

Trong văn phòng & công việc

  1. "Could you please send me the report by the end of the day?" (Bạn có thể gửi báo cáo cho tôi vào cuối ngày được không?)
  2. "Can we schedule a meeting for tomorrow morning?" (Chúng ta có thể lên lịch họp vào sáng ngày mai không?)
  3. "I’m sorry, but I’m unable to complete the task by the deadline." (Xin lỗi, nhưng tôi không thể hoàn thành công việc kịp thời hạn.)

Cho lễ tân

  1. "Good morning/afternoon, how may I assist you?" (Chào buổi sáng/buổi chiều, tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  2. "Would you like me to help you with your luggage?" (Bạn có muốn tôi giúp bạn với hành lý không?)
  3. "Here is your room key. Enjoy your stay!" (Đây là chìa khóa phòng của bạn. Chúc bạn có kỳ nghỉ thú vị!)

Trong quán cafe

  1. "What can I get for you today?" (Hôm nay bạn muốn uống gì?)
  2. "Do you have any dairy-free options?" (Bạn có các lựa chọn không chứa sữa không?)
  3. "Could I have a cappuccino to go, please?" (Tôi có thể mua một ly cappuccino mang đi không?)

Trong kinh doanh

  1. "Could you please send me the sales report for the month?" (Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo doanh số bán hàng của tháng được không?)
  2. "We need to discuss the budget for the upcoming project." (Chúng ta cần thảo luận về ngân sách cho dự án sắp tới.)
  3. "Let’s schedule a meeting to go over the marketing strategy." (Hãy lên lịch họp để xem xét chiến lược marketing.)

Trong gia đình

  1. "Could you help me set the table for dinner, please?" (Bạn có thể giúp tôi dọn bàn cho bữa tối được không?)
  2. "Let’s plan a family outing for the weekend." (Hãy lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng gia đình vào cuối tuần.)
  3. "I appreciate your help with the housework." (Tôi cảm kích sự giúp đỡ của bạn trong công việc nhà.)

Khi viết email

  1. "Dear [Recipient’s Name], I hope this email finds you well." (Kính gửi [Tên người nhận], tôi hy vọng email này tìm thấy bạn khỏe mạnh.)
  2. "I would like to inquire about the availability of your products/services." (Tôi muốn hỏi về sản phẩm/dịch vụ của bạn có không.)
  3. "Thank you for your prompt response. I look forward to hearing from you soon." (Cảm ơn bạn đã phản hồi nhanh chóng. Tôi mong sớm nhận được tin tức từ bạn.)

Trong lớp học

  1. "Excuse me, could you please repeat that? I didn’t understand." (Xin lỗi, bạn có thể lặp lại được không? Tôi không hiểu.)
  2. "Can you explain this? I’m having trouble grasping the concept." (Bạn có thể giải thích vấn đề này không? Tôi không hiểu.)
  3. "May I borrow a pen? I forgot to bring mine." (Tôi có thể mượn bút được không? Tôi quên mang bút của mình.)

Trong phỏng vấn

  1. "Could you please tell me more about the company culture?" (Bạn có thể cho tôi biết thêm về văn hóa công ty được không?)
  2. "What are the key responsibilities of this position?" (Nhiệm vụ chính của vị trí này là gì?)
  3. "Thank you for considering my application. I am excited about the opportunity to work with your team." (Cảm ơn bạn đã xem xét đơn của tôi. Tôi rất háo hức với cơ hội được làm việc cùng đội của bạn.)

Trong ngành nail

  1. "What colors do you have available for gel nails?" (Bạn có những màu nào cho móng gel không?)
  2. "Could you please trim my cuticles?" (Bạn có thể cắt da quanh móng tay của tôi được không?)
  3. "How long does a manicure typically last?" (Một bộ móng tay thường kéo dài bao lâu?)

Trong spa

  1. "I would like to book a massage for tomorrow, please." (Tôi muốn đặt một buổi xoa bóp cho ngày mai, vui lòng.)
  2. "Do you offer any skincare treatments for sensitive skin?" (Bạn có cung cấp các liệu trình chăm sóc da cho da nhạy cảm không?)
  3. "What are the benefits of the herbal body wrap?" (Lợi ích của việc bọc cơ thể bằng thảo dược là gì?)

Cho trẻ em

  1. "Do you want to play with the building blocks?" (Bạn muốn chơi với khối xây không?)
  2. "It’s time to brush your teeth before bed." (Đến lúc đánh răng trước khi đi ngủ rồi.)
  3. "Let’s read a bedtime story together." (Hãy đọc truyện trước khi đi ngủ cùng nhau.)

Trên đây chỉ là một số ví dụ về những câu tiếng Anh thông dụng hằng ngày. Việc học những mẫu câu này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngôn ngữ và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin trong cuộc sống hàng ngày.

Cách học những câu tiếng Anh thông dụng

Để hỗ trợ quá trình học những câu tiếng Anh thông dụng một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng tổng hợp các phương pháp sau:

  • Xem và nghe tiếng Anh hàng ngày: Xem phim, video, hoặc chương trình tiếng Anh có phụ đề để cải thiện khả năng nghe và mô phỏng cách diễn đạt câu. Nghe các bài hát tiếng Anh và đọc lời để làm quen với cấu trúc và từ vựng thông dụng. Đọc báo, nghe podcast, talk show hoặc bản tin tiếng Anh để nắm bắt cách diễn đạt trên thực tế.
  • Tạo câu mẫu và sử dụng trong bài tập viết: Chọn một số câu tiếng Anh thông dụng và viết chúng trong những bài tập viết ngắn. Tạo câu mẫu và sử dụng chúng trong các bài luận hoặc bài thảo luận để nâng cao khả năng viết và sử dụng câu.
  • Thực hành trong các tình huống thực tế: Tìm kiếm cơ hội để sử dụng những câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày - ví dụ như khi mua sắm, đi du lịch, gặp gỡ bạn bè, hoặc tham gia các hoạt động xã hội. Thực hành sử dụng các mẫu câu đã học để trau dồi kỹ năng giao tiếp và mở rộng vốn từ vựng.
  • Sử dụng các kênh trực tuyến: Tìm kiếm các khóa học trực tuyến hoặc ứng dụng di động. Sử dụng các ứng dụng từ điển hoặc flashcard để luyện tập từ vựng và câu trúc.
  • Tham gia vào các khóa học tiếng Anh: Đăng ký vào các khóa học tiếng Anh tại trung tâm hoặc trường học để có một môi trường học tập chuyên nghiệp và sự hỗ trợ từ giảng viên và bạn học. Tham gia vào các buổi thảo luận, nhóm học và hoạt động tương tác trong lớp học để thực hành sử dụng tiếng Anh trong đời thực.
  • Tự học thông qua sách giáo trình: Sử dụng sách giáo trình tiếng Anh chuyên về việc học câu tiếng Anh thông dụng và luyện tập theo từng chủ đề. Tìm kiếm tài liệu học trực tuyến, bao gồm sách điện tử, bài viết, và tài liệu tham khảo để mở rộng kiến thức và nắm vững mẫu câu.
  • Lập kế hoạch và thiết lập mục tiêu học tập: Xác định mục tiêu học tập của bạn về việc học những câu tiếng Anh thông dụng và lập kế hoạch học tập hàng ngày, tuần và tháng. Thiết lập lịch trình học tập để cung cấp thời gian và cơ hội để thực hành thêm.
  • Luyện tập đều đặn và kiên nhẫn: Thực hành câu tiếng anh thông dụng hàng ngày để tăng cường khả năng sử dụng và ghi nhớ. Luyện tập đều đặn và kiên nhẫn để phát triển sự thành thạo và tự tin hơn.

Hãy cùng học những câu tiếng Anh thông dụng để thêm tự tin và thành thạo khi sử dụng ngôn ngữ này.

1