"Nhà Xuất Bản" trong Tiếng Anh: Định Nghĩa và Ví Dụ

Bạn đã bao giờ tự hỏi "Nhà xuất bản trong tiếng Anh là gì?" chưa? Dù câu hỏi này không mới mẻ, nhưng để hiểu rõ về định nghĩa và các từ vựng liên quan...

Bạn đã bao giờ tự hỏi "Nhà xuất bản trong tiếng Anh là gì?" chưa? Dù câu hỏi này không mới mẻ, nhưng để hiểu rõ về định nghĩa và các từ vựng liên quan đến nhà xuất bản trong tiếng Anh, hãy cùng tìm hiểu qua nội dung bài viết dưới đây!

1. Nhà xuất bản trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, cụm từ "nhà xuất bản" được dịch phổ biến nhất là "Publisher". Publisher mang nghĩa là một tổ chức xuất bản sách, tạp chí, báo hay âm nhạc. Đồng thời, nhà xuất bản cũng là một chức danh của một người trong công ty xuất bản. Người này có trách nhiệm quyết định những gì được xuất bản và chịu trách nhiệm xuất bản các tác phẩm đó.

nhà xuất bản tiếng anh là gì (Hình ảnh minh họa về nhà xuất bản trong tiếng Anh)

Ví dụ:

  • My father edited books and magazines for a variety of famous publishers.
  • Cha tôi đã biên tập sách và tạp chí cho nhiều nhà xuất bản nổi tiếng.
  • He sent all the 600-page manuscripts to his publisher for early publication.
  • Ông đã gửi toàn bộ bản thảo 600 trang cho nhà xuất bản của mình để xuất bản sớm.
  • It was not easy to find a prestigious publisher for my first novel.
  • Thật không dễ dàng để tìm được một nhà xuất bản uy tín cho cuốn tiểu thuyết đầu tay của tôi.
  • He is widely known as a publisher and editor of the Suc Tre newspaper.
  • Anh được biết đến rộng rãi với vai trò là nhà xuất bản kiêm biên tập viên của báo Sức Trẻ.
  • He is always responsible for his work as a publisher.
  • Anh ấy luôn có trách nhiệm với công việc của mình với tư cách là một nhà xuất bản.

2. Một số từ vựng thông dụng liên quan đến Nhà xuất bản trong tiếng Anh

nhà xuất bản tiếng anh là gì (Hình ảnh minh họa về nhà xuất bản trong tiếng Anh)

Từ vựng

  • Online news: Báo mạng, báo điện tử.
  • Daily news: Nhật báo, tờ báo cập nhật tin tức hàng ngày.
  • A broadsheet: Ấn phẩm khổ rộng.
  • A tabloid: Ấn phẩm khổ nhỏ, tin tức vắn tắt, báo lá cải vì thường không có tin chính luận.
  • Media outlets: Phương tiện truyền thông: báo giấy, báo mạng, tạp chí, radio, truyền hình, Internet.
  • Bulletin: Một chương trình tin tức ngắn trên truyền hình hoặc đài phát thanh, thường về một điều gì đó vừa xảy ra hoặc một tờ báo ngắn do một tổ chức in.
  • A weekly publication: Một ấn phẩm hàng tuần.
  • Compact: Một tạp chí được viết bởi những người hâm mộ một đội thể thao, các nhạc sĩ,... dành cho những người khác có cùng mối quan tâm đặc biệt.
  • Headlines: Một dòng chữ in lớn như tiêu đề của một câu chuyện trên báo hoặc những điểm chính của tin tức được phát trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
  • Column: Cột báo, một trong nhiều khối in dọc để chia một trang của tờ báo hoặc tạp chí.
  • Caption: Một đoạn văn bản ngắn dưới ảnh trong sách, tạp chí hoặc tờ báo mô tả bức ảnh hoặc giải thích những gì những người trong đó đang làm hoặc nói.
  • Letter to the editor: Một chuyên mục thư từ độc giả gửi đến ban biên tập, biên tập viên.
  • Editorial: Một bài báo trên một tờ báo thể hiện quan điểm của biên tập viên về một chủ đề được quan tâm đặc biệt ở thời điểm hiện tại.
  • Track the news: Theo dõi tin tức.
  • Subscribe to a publication: Đăng ký theo dõi ấn phẩm.
  • Local news: Tin tức về địa phương.
  • World events: Sự kiện thế giới.
  • International news: Tin tức về quốc tế.
  • Libel: Một đoạn văn có chứa những điều xấu và sai về một người.
  • Breaking news: Tin tức nóng hổi, tin nóng.
  • Sensational news: Tin tức giật gân.
  • Scandal: Một hành động hoặc sự kiện gây sốc cho mọi người và khiến họ cảm thấy không chấp thuận.
  • On the front page: Trên trang nhất của một tờ báo.
  • Best selling: Bán chạy, bán đắt hàng.
  • Columnist: Người phụ trách chuyên mục, viết một bài báo thường xuyên cho một tờ báo hoặc tạp chí.
  • Reporter: Một người có công việc là khám phá thông tin về các sự kiện tin tức và mô tả chúng cho một tờ báo hoặc tạp chí hoặc cho đài phát thanh hoặc truyền hình.
  • Journalist: Một người viết tin bài hoặc bài báo cho một tờ báo hoặc tạp chí hoặc phát chúng trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
  • Editor: Người chỉnh sửa hoặc thay đổi các đoạn văn bản trước khi chúng được in hoặc trình chiếu, hoặc người phụ trách tờ báo hoặc tạp chí.
  • Broadcaster: Một người nào đó có công việc là nói trên các chương trình phát thanh hoặc truyền hình.
  • Information overload: Bội thực, quá tải thông tin.
  • The gutter press: Một loại hình báo chuyên tập trung vào các tin tức giật gân về đời sống riêng của những ngôi sao nổi tiếng.
  • Yellow journalism: Một loại hình báo chí dựa trên chủ nghĩa giật gân và phóng đại thô thiển, sử dụng những tiêu đề bắt mắt để câu khách chứ không đưa tin chính thống hay đã được tìm hiểu kỹ.
  • Tabloid news: Tin tức lá cải, tin tầm phào, không chính thống.

Trên đây là tổng hợp đầy đủ định nghĩa của "Nhà xuất bản" - "Publisher" trong tiếng Anh và những thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến chủ đề này. Hy vọng rằng bạn đã trang bị được những kiến thức cần thiết. Hãy tiếp tục theo dõi và đón đọc trang web của chúng tôi để học hỏi thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích. Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

1