Xem thêm

Nắm vững cấu trúc As Soon As trong tiếng Anh chỉ trong 5 phút

Cấu trúc as soon as có cách dùng khác nhau ở thì hiện tại, tương lai và quá khứ. Việc nắm vững cấu trúc này là điều cần thiết để tự tin vượt qua các...

Cấu trúc as soon as có cách dùng khác nhau ở thì hiện tại, tương lai và quá khứ. Việc nắm vững cấu trúc này là điều cần thiết để tự tin vượt qua các bài tập ngữ pháp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kiến thức về cấu trúc as soon as để không bỏ lỡ bất kỳ điểm số nào trong các kỳ thi.

As soon as trong tiếng Anh là gì?

As soon as là một cấu trúc được sử dụng như một liên từ trong tiếng Anh. Liên từ là một phần từ dùng để kết nối hai từ, cụm từ hoặc các mệnh đề lại với nhau. Có ba loại liên từ cơ bản:

  • Liên từ kết hợp: dùng để nối 2 hoặc nhiều đơn vị từ tương đương nhau (ví dụ: so, but, or, yet...)
  • Liên từ phụ thuộc: dùng để nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính trong câu (ví dụ: when, after, because, although, even if ,...)
  • Liên từ tương quan: dùng để nối 2 hoặc nhiều đơn vị từ tương đương nhau (ví dụ: both...and, not only...but also, either...or,...)

Cụ thể, cấu trúc as soon as có ý nghĩa "ngay khi". Dưới đây là một số ví dụ:

  • The baby cries as soon as she leaves the house. (Đứa trẻ bật khóc ngay khi cô ấy rời khỏi nhà.)
  • She turned on the TV as soon as she had completed her housework. (Cô ấy bật TV ngay sau khi hoàn thành xong việc nhà.)

1. Cấu trúc as soon as ở thì hiện tại

Cấu trúc as soon as ở thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần.

Cấu trúc:

S1 + V (hiện tại đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn)

Ví dụ:

  • My sister goes to bed as soon as the clock strikes 11 p.m. (Chị tôi đi ngủ ngay khi đồng hồ điểm 10 giờ tối)
  • Daisy listens to music as soon as she wakes up. (Daisy nghe nhạc ngay khi cô ấy thức dậy)

2. Cấu trúc as soon as ở thì tương lai

Trong trường hợp này, cấu trúc as soon as dùng để diễn tả một hành động được thực hiện ngay sau một hành động khác trong tương lai.

Cấu trúc:

S1 + V (tương lai đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành)

Ví dụ:

  • I will eat lunch as soon as I have finished my homework. (Tôi sẽ ăn trưa ngay khi làm xong bài tập về nhà.)
  • He will come as soon as he meets Daniel. (Anh ấy sẽ đến ngay khi anh ấy gặp Daniel.)

3. Cấu trúc as soon as ở thì quá khứ

Trong trường hợp này, as soon as được sử dụng để diễn tả hai hành động nối tiếp nhau trong quá khứ.

Cấu trúc:

S1 + V (quá khứ đơn) + as soon as + S2 + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành)

Ví dụ:

  • My mother came home as soon as I had finished cooking dinner. (Mẹ tôi về nhà ngay sau khi tôi vừa nấu xong bữa tối.)
  • Lisa felt sleepy as soon as she drank a cup of coffee. (Lisa cảm thấy buồn ngủ ngay sau khi cô ấy uống 1 cốc cà phê.)

4. Các trường hợp đặc biệt của cấu trúc as soon as

Ngoài các trường hợp đã được đề cập, cấu trúc as soon as còn có một số trường hợp đặc biệt khác. Dưới đây là một số ví dụ:

  • As soon as đặt ở đầu câu: As soon as + S + V(s/es), S + will V1
  • As soon as trong câu đảo ngữ: As soon as + S + V2, S + V2
  • As soon as possible: S + V + as soon as possible

Bài tập cấu trúc as soon as trong tiếng Anh [có đáp án chi tiết]

Bài 1: Nối 2 câu sau với as soon as sao cho thích hợp

  1. He finished his meeting. He left the office immediately.
  2. Linda saw her daughter. She scolded her immediately.
  3. I heard the news. At once I went to school.
  4. She didn’t buy the red dress. At once she regretted it.
  5. My mother saw him. She stopped the motorbike at once.
  6. She got an urgent email. She started at once.
  7. Jenny saw the teacher. She stopped talking at once.
  8. My brother saw a crazy dog. At once he ran away.
  9. Lily finished the exercise. At once she had dinner.
  10. Alice put the book on the table. At once she went to bed.

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc cho đúng thì

  1. She will call me as soon as she (go) home.
  2. Amanda called her sister as soon as she (arrive) to London.
  3. As soon as I passed the exam, my mother no longer (scold) me anymore.
  4. Ann turns on the air conditioner as soon as she (arrive) home.
  5. He will go to the supermarket as soon as it (stop) snowing.
  6. She will pick me up as soon as she (finish) bathing.
  7. My friend will go to her dorm as soon as the music show (end).
  8. I will buy a brownie cake for my sister as soon as I (pay) the salary.
  9. I may have a new book as soon as I (get) home.
  10. My mother will be happy as soon as she (see) my certificate.

Bài viết được tham khảo từ ELSA Speak - ứng dụng học tiếng Anh sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (A.I). Ứng dụng này cung cấp hơn 290 chủ đề học tiếng Anh đa dạng, giúp rèn luyện kỹ năng nghe, nhấn âm và hội thoại. Hãy tham gia ELSA Speak ngay để trở thành một người nói tiếng Anh lưu loát!

1