Nắm vững cấu trúc "Never Before" trong tiếng Anh để tự tin giao tiếp

Bạn có biết cách diễn đạt việc gì đó chưa từng xảy ra trước đây bằng tiếng Anh không? Cùng tìm hiểu về cấu trúc "Never Before" để tự tin hơn trong việc sử dụng...

Bạn có biết cách diễn đạt việc gì đó chưa từng xảy ra trước đây bằng tiếng Anh không? Cùng tìm hiểu về cấu trúc "Never Before" để tự tin hơn trong việc sử dụng ngữ pháp này nhé.

I. Never Before là gì?

Trong tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng cấu trúc "Never Before" khi muốn diễn đạt việc gì đó chưa từng xảy ra trước đây. Đây là một dạng cấu trúc ngữ pháp cơ bản và được nhiều bạn học quan tâm. Hãy cùng tham khảo chi tiết về cấu trúc này.

II. Cách dùng cấu trúc Never Before

Cấu trúc "Never Before" được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành, tuy nhiên mang ý nghĩa khác nhau về thời gian. Hãy xem chi tiết cách sử dụng trong từng thì:

Trong thì hiện tại hoàn thành:

Cấu trúc "Never Before" được sử dụng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó chưa bao giờ xảy ra trước đây, tạo ra sự bất ngờ hoặc ấn tượng cho người nghe hoặc đọc.

Ví dụ:

  • Tôi chưa bao giờ ăn bít tết trước đây. (I have never eaten beefsteak before.)
  • Cô ấy chưa bao giờ ghé thăm Nha Trang trước đây. (She has never visited Nha Trang before.)

Trong thì quá khứ hoàn thành:

Trong thì quá khứ hoàn thành, cấu trúc "Never Before" được sử dụng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó chưa bao giờ xảy ra trước đó trong quá khứ, tạo ra sự bất ngờ hoặc ấn tượng cho người nghe hoặc đọc.

Ví dụ:

  • Tôi chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài trước khi đi Hàn Quốc năm ngoái. (I had never traveled abroad before she went to Korea last year.)
  • Họ chưa bao giờ thưởng thức kim chi trước khi đến thăm Hàn Quốc. (They had never tasted kimchi before they visited Korea.)

III. Đảo ngữ của cấu trúc Never Before

Ngoài cách dùng cấu trúc "Never Before" như trên, chúng ta còn có cách đảo ngữ là khi trợ động từ "have/has/had" được đặt trước chủ ngữ, và động từ "V-ed/3" được đặt ở cuối câu. Điều này giúp nhấn mạnh phần "chưa bao giờ" và làm câu trở nên trang trọng hơn.

Ví dụ:

  • Chưa bao giờ tôi chơi một môn thể thao trí tuệ như cờ vua trước đây. (Never has he ever played an intellectual sport like chess before.)
  • Chưa bao giờ tôi được đọc một bài văn hay như vậy trước đây. (Never had I read such a good essay before.)

IV. Tổng kết

Đây là những kiến thức cơ bản về cấu trúc "Never Before" trong tiếng Anh mà bạn cần nắm vững. Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và cả trong các bài thi. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thể áp dụng linh hoạt cấu trúc này trong học tập và giao tiếp.

1