Mind là gì? Cấu trúc mind và cách sử dụng trong tiếng Anh

Mind, một cấu trúc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh mà chúng ta không thể bỏ qua. Chúng ta thường xuyên gặp phải cấu trúc này trong cuộc sống hàng ngày. Để hiểu rõ...

Mind, một cấu trúc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh mà chúng ta không thể bỏ qua. Chúng ta thường xuyên gặp phải cấu trúc này trong cuộc sống hàng ngày. Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng mind, hãy cùng Tiếng Anh Tốt tìm hiểu trong bài viết dưới đây. Đừng lo, bài học này đơn giản nhưng sẽ rất hữu ích đấy!

Định nghĩa "Mind là gì?"

  • Trong tiếng Anh, từ mind có thể được sử dụng như một danh từ, động từ hoặc tính từ.
  • Thông thường, chúng ta sử dụng mind với ý nghĩa nhắc nhở, chú ý hoặc cảnh báo về ai đó.
  • Cấu trúc mind thường được sử dụng trong câu phủ định và câu hỏi.

Khi mind là danh từ

Trong vai trò của một danh từ, mind được định nghĩa là một phần của con người, giúp chúng ta cảm nhận, cảm xúc và hiểu về mọi vật.

Ví dụ:

  • Cô ấy luôn ở trong tâm trí tôi. (She is always on my mind)
  • Anh ấy là một trong những bộ óc sáng suốt nhất của thế kỷ trước. (He was one of the most brilliant minds of the last century)

Khi mind là động từ

Khi sử dụng như một động từ, mind có nghĩa là quan tâm, cẩn thận, chú ý đến điều gì đó hoặc chăm sóc ai đó.

Ví dụ:

  • Cẩn thận tay của bạn kìa. Chiếc chảo đó rất nóng. (Mind your hands! That pan is very hot.)

Cấu trúc mind và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc 1: Mind (+ O) + V-ing

  • Được sử dụng để diễn tả cảm giác phiền lòng khi phải làm gì đó hoặc nhắc nhở ai đó về vấn đề gì.
  • Ví dụ: Bạn có phiền chờ vài phút không? (Do you mind waiting a few minutes?)

Cấu trúc 2: Not mind + V-ing

  • Được sử dụng khi muốn nói "không phiền khi làm gì đó".
  • Ví dụ: Tôi không phiền khi đón cô ấy ở trường. (I don't mind picking her up at school.)

Cấu trúc 3: Would/Do you mind + V-ing

  • Được sử dụng để yêu cầu ai đó làm việc gì đó một cách lịch sự. Thông thường, cấu trúc "would you mind" được sử dụng phổ biến hơn vì mang tính lịch sự hơn.
  • Ví dụ: Bạn có thể vặn nhỏ loa cassette một chút được không? (Would you mind turning the cassette speaker down a bit?)

Cấu trúc 4: Would/Do you mind + if + mệnh đề?

  • Được sử dụng để xin phép ai đó một cách lịch sự. Với "would you mind", mệnh đề sau được chia ở thì quá khứ đơn, còn "do you mind" mệnh đề chia ở hiện tại đơn.

  • Ví dụ: Bạn có phiền nếu tôi sử dụng máy tính xách tay của bạn không? - Tôi e rằng nó sắp hết pin. (Do you mind if I use your laptop? - I'm afraid it's about to run out of battery.)

  • Một số cách trả lời cho cấu trúc này:

    • Nếu không phiền: Bạn cứ làm đi. (Please do.); Không sao. (Never mind/You're welcome.); Không, tôi không phiền. (No, I don't mind.); Không hề. (Not at all.)
    • Nếu phiền: Tôi e rằng... (I'm afraid + mệnh đề); Tôi nghĩ bạn không nên làm thế. (I'd rather you didn't.); Xin lỗi, không thể được. (I'm sorry. That is not possible.)

Kết thúc bài học

Như vậy, chúng ta đã tìm hiểu về cấu trúc mind trong tiếng Anh. Mặc dù đơn giản, nhưng những kiến thức này sẽ giúp bạn "đương đầu" với các câu hỏi về mind. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc ý kiến đóng góp, hãy để lại comment bên dưới để chúng tôi biết. Chúc bạn có những giây phút học tập vui vẻ!

Theo dõi Facebook của Tiếng Anh Tốt để cập nhật thêm nhiều thông tin mới.

1