Mẹo Ôn Tập Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Hiệu Quả Cho Bé

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 là một phần quan trọng trong quá trình học của các em học sinh. Nó cung cấp những từ vựng cần thiết thuộc những chủ đề quen thuộc trong...

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 là một phần quan trọng trong quá trình học của các em học sinh. Nó cung cấp những từ vựng cần thiết thuộc những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày như con số, gia đình, màu sắc, trường lớp,... Hãy cùng POPS Kids Learn tìm hiểu lại từ vựng tiếng Anh lớp 3 kỳ 1 và từ vựng tiếng Anh lớp 3 kỳ 2 trong bài viết dưới đây nhé!

100 từ vựng tiếng Anh lớp 3 mà bé không nên bỏ qua

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh lớp 3 thuộc nhiều chủ đề quen thuộc mà bé sẽ gặp nhiều trong cuộc sống hàng ngày:

Tiếng Anh từ vựng lớp 3 về số đếm

Bé nên nắm vững từ vựng về số đếm trong phạm vi 100

  • One: một
  • Two: hai
  • Three: ba
  • Four: bốn
  • Five: năm
  • Six: sáu
  • Seven: bảy
  • Eight: tám
  • Nine: chín
  • Ten: mười
  • Eleven: mười một
  • Twelve: mười hai
  • Thirteen: mười ba
  • Fourteen: mười bốn
  • Fifteen: mười lăm
  • Sixteen: mười sáu
  • Seventeen: mười bảy
  • Eighteen: mười tám
  • Nineteen: mười chín
  • Twenty: hai mươi
  • Twenty-one: hai mốt
  • Twenty-two: hai hai
  • Twenty-three: hai ba
  • Thirty: ba mươi
  • Forty: bốn mươi
  • Fifty: năm mươi
  • Sixty: sáu mươi
  • Seventy: bảy mươi
  • Eighty: tám mươi
  • Ninety: chín mươi
  • One hundred, a hundred: một trăm
  • One hundred and one, a hundred and one: một trăm linh một
  • Two hundred: hai trăm
  • Three hundred: ba trăm
  • One thousand/ a thousand: một nghìn
  • Two thousand: hai nghìn
  • Three thousand: ba nghìn
  • One million/a million: một triệu
  • One billion/a billion: một tỷ

Tiếng anh lớp 3 từ vựng về số thứ tự - cách chuyển sang số thứ tự

  • First: thứ nhất
  • Second: thứ hai
  • Third: thứ ba
  • Fourth: thứ tư
  • Fifth: thứ năm
  • Sixth: thứ sáu
  • Seventh: thứ bảy
  • Eighth: thứ tám
  • Ninth: thứ chín
  • Tenth: thứ mười
  • Eleventh: thứ mười một
  • Twelfth: thứ mười hai
  • Thirteenth: thứ mười ba
  • Fourteenth: thứ mười bốn
  • Fifteenth: thứ mười lăm
  • Sixteenth: thứ mười sáu
  • Seventeenth: thứ mười bảy
  • Eighteenth: thứ mười tám
  • Nineteenth: thứ mười chí
  • Twentieth: thứ hai mươi
  • Twenty-first: thứ hai mốt
  • Twenty-second: thứ hai hai
  • Twenty-third: thứ hai ba
  • Thirtieth: thứ ba mươi
  • Fortieth: thứ bốn mươi
  • Fiftieth: thứ năm mươi
  • Sixtieth: thứ sáu mươi
  • Seventieth: thứ bảy mươi
  • Eightieth: thứ tám mươi
  • Ninetieth: thứ chín mươi
  • Hundredth: thứ một trăm

Học từ vựng tiếng anh lớp 3: phương tiện đi lại

  • Boat (n): thuyền
  • Bus (n): xe buýt
  • Helicopter (n): Trực thăng
  • Lorry (n): Xe tải
  • Motorbike (n): xe mô tô
  • Plane (n): máy bay
  • Bike (n): xe đạp
  • Car (n): xe hơi

Những từ vựng tiếng anh lớp 3: phòng trong nhà, đồ đạc trong nhà

  • Living Room (n): Phòng Khách
  • Bedroom (n): Phòng Ngủ
  • Bathroom (n): Phòng Tắm
  • Dining Room (n): Phòng Ăn
  • Hall (n): Sảnh
  • Kitchen (n): Bếp
  • Clock (n): Đồng Hồ
  • Lamp (n): Đèn
  • Mat (n): Chiếu
  • Mirror (n): Gương
  • Phone (n): Điện Thoại
  • Sofa (n): Ghế Sô-Pha
  • Armchair (n): Ghế Bành
  • Bath (n): Bồn Tắm
  • Bed (n): Giường
  • Picture (n): Bức Tranh
  • Tv (n): vô tuyến
  • Room (n): Phòng

Tiếng anh từ vựng lớp 3: từ vựng về trái cây

  • Avocado (n): Bơ
  • Orange (n): Cam
  • Apple (n): Táo
  • Grape (n): Nho
  • Banana (n): Chuối
  • Starfruit (n): Khế
  • Pineapple (n): Dứa (thơm)
  • Kiwi fruit (n): Trái kiwi
  • Mandarin (n): Quýt
  • Kumquat (n): Quất
  • Lemon (n): Chanh
  • Papaya (n): Đu đủ
  • Durian (n): Sầu riêng
  • Jackfruit (n): Mít
  • Plum (n): Mận
  • Coconut (n): Dừa
  • Peach (n): Đào
  • Pear (n): Lê
  • Lychee (n): Vải
  • Strawberry (n): Dâu tây

Từ vựng tiếng anh cho bé lớp 3: từ vựng về màu sắc

Màu sắc là chủ đề ôn tập và luyện viết từ vựng tiếng Anh lớp 3 không thể thiếu của các em học sinh tiểu học. Nắm được những từ vựng chủ đề màu sắc, bé sẽ dễ dàng mô tả về người hay vật một cách cụ thể và sinh động hơn.

  • Pink (n): Hồng
  • Blue (n): Xanh da trời
  • Orange (n): Màu cam
  • Green (n): Xanh lá cây
  • Red (n): Đỏ
  • Purple (n): Tím
  • Black (n): Đen
  • Grey (n): Xám
  • White (n): Trắng
  • Brown (n): Nâu
  • Cinnamon (n): Vàng nâu
  • Light blue (n): Xanh da trời nhạt
  • Light green (n): Xanh lá cây nhạt
  • Dark blue (n): Xanh da trời đậm
  • Beige (n): Màu be
  • Bright red (n): Đỏ tươi

Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 3: từ vựng về động vật hoang dã

Từ vựng về động vật hoang dã khá đơn giản đối với học sinh lớp 3

  • Fox (n): Con cáo
  • Lion (n): Con sư tử
  • Bear (n): Con gấu
  • Elephant (n): Con voi
  • Squirrel (n): Con sóc
  • Porcupine (n): Con nhím
  • Hippopotamus (n): Con hà mã
  • Raccoon (n): Con gấu mèo
  • Giraffe (n): Con hươu cao cổ
  • Rhinoceros (n): Con tê giác
  • Jaguar (n): Con báo đốm
  • Chimpanzee (n): Con hắc tinh tinh
  • Donkey (n): Con lừa
  • Zebra (n): ngựa vằn
  • Panda (n): Con gấu trúc
  • Squirrel (n): Con sóc
  • Kangaroo (n): Con chuột túi
  • Hedgehog (n): Con nhím
  • Wolf (n): Con chó sói
  • Alligator (n): Con cá sấu
  • Bat (n): Con dơi
  • Mammoth (n): Voi ma mút
  • Mink (n): Con chồn
  • Puma (n): Con báo
  • Hare (n): Thỏ rừng
  • Coyote (n): Chó sói
  • Chipmunk (n): Sóc chuột

Học từ vựng tiếng anh lớp 3: từ vựng về địa điểm

Từ vựng về địa điểm cũng là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Anh cần thiết mà bất kỳ em học sinh nào cũng cần phải nhớ.

  • Country (n): đất nước
  • City (n): thành phố
  • Village (n): Làng quê
  • Buildingt (n): tòa nhà
  • Station (n): Bến xe/ trạm xe
  • Bus stop (n): Trạm dừng xe buýt
  • Café (n): Quán nhỏ phục vụ đồ ăn, uống đơn giản
  • Car park (n): Bãi đậu xe
  • Cinema (n): Rạp chiếu phim
  • Circus (n): Rạp xiếc
  • Farm (n): Trang trại
  • Funfair (n): Hội chợ
  • Hospital (n): Bệnh viện
  • Library (n): Thư viện
  • Market (n): Chợ
  • Shopping center (n): trung tâm mua sắm
  • Sports center (n): trung tâm thể dục thể thao
  • Square (n): quảng trường
  • Supermarket (n): siêu thị
  • Swimming pool (n): bể bơi
  • Hotel (n): khách sạn
  • Bank (n): ngân hàng
  • Town (n): phố, thị trấn
  • Countryside (n): vùng quê
  • Airport (n): sân bay
  • Bakery (n): tiệm bánh
  • Museum (n): bảo tàng
  • Police station (n): đồn cảnh sát
  • Fire station (n): trạm cứu hỏa
  • Post office (n): bưu điện
  • Factory (n): nhà máy
  • Club (n): hội nhóm/ câu lạc bộ
  • Theater (n): (Uk theatre )nhà hát
  • Stadium (n): sân vận động
  • Restaurant (n): nhà hàng
  • Bookstore (n): hiệu sách
  • Drugstore (n): hiệu thuốc
  • Skyscraper (n): Tòa nhà chọc trời
  • Cemetery (n): nghĩa trang
  • Zoo (n): vườn bách thú

Ôn từ vựng tiếng anh lớp 3: từ vựng về chủ đề trường lớp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường lớp rất quen thuộc với tất cả bé

  • Classroom (n): Lớp học
  • Ruler (n): Thước kẻ
  • Bag (n): Cặp sách
  • Board (n): Bảng viết
  • Chair (n): Cái ghế
  • Canteen (n): Căng tin
  • Desk (n): Cái bàn
  • Library (n): Thư viện
  • Locker (n): Tủ đồ
  • Laboratory (n): Phòng thí nghiệm
  • Schoolyard (n): Sân trường
  • Pupil (n): Học sinh
  • Teacher (n): Giáo viên

Đọc từ vựng tiếng anh lớp 3: từ vựng về chủ đề hoạt động

Từ vựng về hoạt động giúp bé có thêm nhiều vốn từ về động từ

  • Brush your teeth (v): đánh răng
  • Buy (v): mua
  • Comb the hair (n): chải tóc
  • Cook (v): nấu ăn
  • Do exercise (v): tập thể dục
  • Do your homework (v): làm bài tập về nhà
  • Eat out (v): đi ăn tiệm
  • Feed the dog (v): cho chó ăn
  • Finish working (v): kết thúc việc
  • Gardening (n): làm vườn
  • Get dressed (v): mặc quần áo
  • Get up (v): thức dậy
  • Go home (v): về nhà
  • Go shopping (v): Đi mua sắm
  • Go to bed (v): đi ngủ
  • Go to cafe (v): đi uống cà phê
  • Go to the movies (v): Đi xem phim
  • Have a bath (v): đi tắm
  • Have a nap (v): Ngủ ngắn
  • Have (v): ăn sáng
  • Have dinner (v): bữa tối
  • Have lunch (v): ăn trưa
  • Have shower (v): tắm vòi hoa sen
  • Listen to music (v): nghe nhạc
  • Make breakfast(v): làm bữa sáng
  • Make up (v): trang điểm
  • Meditation (v): thiền định
  • Play an instrument (v): Chơi một loại nhạc cụ
  • Play outside (v): Đi ra ngoài chơi
  • Play sport (v): chơi thể thao
  • Play video games (v): chơi trò chơi video
  • Press snooze button (v): nút báo thức
  • Read book (v): đọc sách
  • Read newspaper (v): đọc báo
  • Relax (v): thư giãn
  • Set the alarm (v): đặt chuông báo thức
  • Shave (v): cạo râu
  • Sleep (v): ngủ
  • Study (v): học tập hoặc nghiên cứu
  • Surf the internet (v): lướt mạng
  • Take the rubbish out (v): đi đổ rác
  • To drink (v): uống
  • Turn off (v): tắt
  • Visit your friend (v): Thăm bạn của bạn
  • Wake up (v): tỉnh giấc
  • Wash face (v): rửa mặt
  • Wash the dishes (v): rửa bát đĩa
  • Watch television (v): xem ti vi
  • Work (v): làm việc

Từ vựng lớp 3 về sự miêu tả

Dưới đây là một số từ vựng về sự miêu tả cho các em học sinh tham khảo khi học cách đọc từ vựng tiếng anh lớp 3:

  • Old (n): Già
  • Young (n): Trẻ
  • Fat (n): Béo
  • Ugly (n): Xấu
  • Thin (n): Gầy
  • Big (n): To lớn
  • Long (n): Dài
  • Clever (n): Khéo léo
  • Stupid (n): Ngốc nghếch
  • Intelligent (n): Thông minh
  • Lazy (n): Lười nhác
  • Diligent (n): Chăm chỉ
  • Kind (n): Tốt bụng
  • Beautiful (n): Xinh đẹp
  • Graceful (n): Duyên dáng
  • Pretty (n): Xinh đẹp

Từ vựng về chủ đề gia đình

Nói về từ vựng tiếng Anh lớp 3, không thể không nhắc đến các từ vựng thuộc nhóm chủ đề gia đình. Hãy tham khảo ngay nhé!

  • Grandparents (n): Ông bà (nói chung)
  • Grandmother (n): Bà
  • Grandfather (n): Ông
  • Uncle (n): Bác/ cậu/ chú
  • Aunt (n): Cô/ dì
  • Cousin (n): Anh/ chị em họ
  • Parents (n): Ba mẹ
  • Father (n): Bố
  • Mother (n): Mẹ
  • Sibling (n): Anh chị em ruột
  • Child (n): Con cái
  • Daughter (n): Con gái
  • Son (n): Con trai

Tất cả từ vựng tiếng anh lớp 3 về chủ đề đồ chơi

Bé đã biết những món đồ chơi quen thuộc của mình tiếng Anh nói như thế nào chưa? Hãy cùng POPS Kids Learn khám phá nhé!

  • Balloon (n): Bóng bay
  • Plane (n): Máy bay
  • Boat (n): Thuyền
  • Chess (n): Cờ
  • Clown (n): Chú hề
  • Dice (n): Súc sắc
  • Domino (n): Quân cờ đô mi nô
  • Kite (n): Diều
  • Puzzle (n): Trò chơi ghép hình
  • Robot (n): Rô bốt
  • Truck (n): Xe tải

Cấu trúc câu về những từ vựng tiếng anh lớp 3

Trong chương trình học lớp 3, để có thể viết hoặc đọc một câu trọn vẹn, bé phải học cách sắp xếp từ vựng tiếng Anh lớp 3 sao cho phù hợp và bảo đảm tuân thủ quy tắc về ngữ pháp. Dưới đây, POPS Kids Learn sẽ giúp các ba mẹ và các em học sinh liệt kê 6 cấu trúc câu thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp nhất. Ngoài ra, đi kèm với các mẫu câu là các ví dụ cụ thể để giúp các em nhỏ có thể hiểu rõ những cấu trúc mình đã học.

Các cấu trúc:

  1. I have got = I’ve got: Tôi có

    • Ngược lại: I haven’t got: Tôi không có
    • Example: I’ve got a lot of pens.
    • I haven’t got a laptop.
  2. He has/She has got…= He’s/ She’s got: Anh ấy/ Cô ấy có…

    • He hasn’t/ She hasn’t got…: Anh ấy /Cô ấy không có…
    • Example1 : He has got a big house.
    • Example 2: She hasn’t got a pen.
  3. This + danh từ số ít: cái… này

    • Example: This door: cái cửa này
  4. I can: Tôi có thể

    • I can’t: Tôi không thể
    • Example1: I can ride a motorbike.
    • Example 2: I can’t skip.
  5. I like: Tôi thích/

    • I don’t like: Tôi không thích
    • Example: I like orange juice but I don’t like apple juice.
  6. What is…doing?/ What are…doing?: Đang làm gì, đang làm việc

    • Example1: What are you doing? I’m playing soccer.
    • Example2: What is he doing? He is reading a book.
  7. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

    • I’m eight. (Tôi 8 tuổi)
  8. How old is he/ she? (Anh ấy/ cô ấy bạo nhiêu tuổi?)

    • He’s/ She’s …years old (Anh ấy/ cô ấy … tuổi)
  9. What is … doing? (Anh ấy/ Cô ấy đang làm gì?)

    • He is/ She is… (Anh ấy/ Cô ấy đang…)
  10. Do you like…? (Bạn có thích không?)

    • Yes, I do. (Có, thích)
    • No, I don’t. (Không, không thích)

Hãy cùng các bé luyện tập những cấu trúc câu này để em có thể

1