Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bữa ăn thông dụng

Ăn uống là hoạt động quen thuộc xoay quanh cuộc sống hàng ngày của con người. Trong kinh doanh, bữa ăn còn là cơ hội để trao đổi và xây dựng các mối quan hệ...

Ăn uống là hoạt động quen thuộc xoay quanh cuộc sống hàng ngày của con người. Trong kinh doanh, bữa ăn còn là cơ hội để trao đổi và xây dựng các mối quan hệ hợp tác. Vì thế, chúng ta cần biết một số mẫu câu để có thể giao tiếp tiếng Anh trong bữa ăn một cách tự tin và lịch sự. Hãy cùng tìm hiểu những mẫu câu này!

Chúc ngon miệng bằng tiếng Anh

  • Enjoy your meal! Hãy tận hưởng bữa ăn nhé!
  • Help yourself! There’s plenty of food. Cứ tự nhiên nhé! Có nhiều đồ ăn lắm.
  • Wishing you a good meal/lunch/dinner! Chúc bạn có một bữa ăn/bữa trưa/bữa tối ngon miệng!
  • Have a really good meal! Chúc bạn có một bữa ăn ngon miệng!
  • Get stuck in! / Tuck in! Chúc ngon miệng! / Ngon miệng nhé!
  • Hope these dishes serve your taste well! Mong là những món này hợp với khẩu vị của bạn!
  • Hope you like these dishes! Mong là bạn thích các món ăn này!
  • Feel free to enjoy these delicacies! Hãy thoải mái tận hưởng những món ngon này nhé!
  • Bon appétit, everyone! Chúc mọi người ăn ngon miệng!
  • Cheers, let’s have a great meal together! Cạn ly, hãy cùng nhau có một bữa ăn tuyệt vời nhé!

Hỏi về đồ ăn

  • What do we have here? It smells amazing! Chúng ta có món gì đây? Mùi thơm tuyệt vời!
  • Can you tell me what’s in this dish? Bạn có thể nói cho tôi biết món này có gì không?
  • This looks delicious. What is it called? Món này trông ngon quá. Nó tên là gì vậy?
  • How did you make this? It’s really good. Bạn làm món này như thế nào vậy? Nó thật ngon!

Khen và cảm ơn về đồ ăn

  • This is so delicious! Who made this? Món này ngon quá! Ai nấu món này vậy?
  • Wow, this meal is fantastic. Thank you so much! Ồ, bữa ăn này tuyệt vời. Cảm ơn rất nhiều!
  • I really appreciate all the effort you put into making this meal. Tôi thực sự đánh giá cao sự nỗ lực mà bạn đã bỏ ra để làm bữa ăn này.
  • Thank you for having us over for dinner, it’s really lovely. Cảm ơn vì đã mời chúng tôi đến dùng bữa tối, thật tuyệt vời.

Trò chuyện trong bữa ăn

  • So, has anyone tried making this dish before? Vậy, có ai đã thử làm món này trước đây chưa?
  • What’s your favorite type of cuisine? Loại ẩm thực yêu thích của bạn là gì?
  • Did anyone hear about that new restaurant that just opened up downtown? Có ai nghe nói về nhà hàng mới mở ở trung tâm thành phố không?
  • I think I might have to go for a run tomorrow after eating all of this! Tôi nghĩ tôi có thể phải chạy bộ vào ngày mai sau khi ăn tất cả món này!

Đề nghị và trao đổi đồ ăn

  • Would you like some more of this dish? Bạn có muốn thêm món này không?
  • Can you please pass me the salt/pepper? Bạn có thể cho tôi muối/hạt tiêu được không?
  • Do you want to try some of this? It’s really good. Bạn muốn thử món này không? Nó thật ngon.
  • Can I offer you some more wine? Tôi có thể cho bạn thêm rượu không?

Bày tỏ sự hài lòng về bữa ăn

  • I’m really enjoying this meal, it’s delicious. Tôi thực sự thích bữa ăn này, nó rất ngon.
  • This is the best meal I’ve had in a long time. Đây là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn trong một thời gian dài.
  • I have to say, this is really amazing. Tôi phải nói, điều này thật sự tuyệt vời.
  • This is such a wonderful spread of food, thank you. Đây là một bữa ăn tuyệt vời, cảm ơn.

Nói về đồ uống

  • Would anyone like some more water/juice/tea? Có ai muốn uống nước/nước ép/trà không?
  • This wine is excellent, where did you get it? Rượu này rất tuyệt vời, bạn đã mua nó ở đâu vậy?
  • I love the way this cocktail is made, can you share the recipe? Tôi thích cách làm cocktail này, bạn có thể chia sẻ công thức không?
  • Is there anyone who doesn’t drink alcohol? We have some great non-alcoholic options too. Có ai không uống rượu không? Chúng tôi cũng có một số lựa chọn không có cồn rất tuyệt vời.

Food Hình ảnh chỉ mang tính minh họa

Đề nghị giúp đỡ trong bữa ăn

  • Can someone help me with these dishes? Có ai có thể giúp tôi với những đĩa này không?
  • Does anyone need help passing the dishes around? Có ai cần giúp đỡ trong việc chuyển món ăn không?
  • I can help clear the table after we finish eating. Tôi có thể giúp dọn bàn sau khi chúng ta ăn xong.
  • Would you like me to refill your glass? Bạn có muốn tôi đổ lại cho bạn thêm rượu không?

Cảm ơn sau bữa ăn

  • Thank you for inviting me to your breakfast/lunch/dinner! Cảm ơn vì đã mời tôi đến ăn sáng/trưa/tối!
  • The meal was very nice! Bữa ăn hôm nay rất tuyệt!
  • Thank you so much for the meal! I enjoyed/liked it a lot. Cảm ơn rất nhiều về bữa ăn! Tôi đã ăn rất ngon.
  • Thank you for taking me out for dinner! The next time will be my turn. Cảm ơn vì đã đưa tôi ra ngoài ăn tối! Lần tới sẽ đến lượt tôi nhé.
  • Thank you for taking me to such a great restaurant! Cảm ơn bạn đã dẫn tôi đến một nhà hàng thật chất lượng!
  • It was such a great meal. Thank you so much! Quả là một bữa ăn tuyệt vời. Cảm ơn nhiều nhé!
  • I enjoyed the meal a lot. Thank you for inviting me! Tôi rất thích bữa ăn này. Cảm ơn vì đã mời tôi!
  • The meal was so great! Thank you for it! Bữa ăn rất tuyệt đó! Cảm ơn bạn nhé!
  • Thank you for the lovely meal! The food was so delicious. Cảm ơn về bữa ăn tuyệt vời! Thức ăn rất là ngon.

Trong bài viết trên, chúng tôi đã giới thiệu đến bạn những mẫu câu thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh trong bữa ăn. Nhờ đó, giao tiếp tiếng Anh trong bữa ăn sẽ không còn là một nỗi lo của bạn nữa.

1