Lợi ích tiếng Anh: Khám phá phát âm và cụm từ liên quan

Tiếng Anh không chỉ là một ngôn ngữ phổ biến mà còn mang đến nhiều lợi ích to lớn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa của "lợi ích" trong...

Lợi ích tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Tiếng Anh không chỉ là một ngôn ngữ phổ biến mà còn mang đến nhiều lợi ích to lớn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa của "lợi ích" trong tiếng Anh, cách phát âm từ này theo người bản xứ và một số cụm từ và hội thoại liên quan.

Lợi ích tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, "lợi ích" được gọi là "benefit". Đây là điểm mạnh, giá trị hoặc ảnh hưởng tích cực mà một ý tưởng, sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại. Lợi ích là nguồn động lực quan trọng, thúc đẩy chúng ta hành động để đạt được mục tiêu. Bằng cách tận dụng lợi ích này, chúng ta thường cảm thấy hài lòng, hạnh phúc và duy trì tinh thần tích cực cũng như được hỗ trợ từ xã hội. Lợi ích được tạo ra từ việc tạo giá trị, không chỉ cho cá nhân mà còn cho cộng đồng và xã hội nói chung.

Để phát âm từ "benefit" trong tiếng Anh, chúng ta có thể tham khảo từ điển Oxford hoặc Cambridge. Phụ âm /ˈben.ɪ.fɪt/ sử dụng trong giọng Anh - Anh và /ˈben.ə.fɪt/ trong giọng Anh - Mỹ. Trọng âm được nhấn ở âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: Regular exercise has numerous benefits, including improved cardiovascular health and increased energy levels. (Việc tập thể dục đều đặn mang lại nhiều lợi ích, bao gồm cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng cường năng lượng)

Các ví dụ sử dụng từ vựng "lợi ích" trong tiếng Anh

Lợi ích tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Làm thế nào để sử dụng từ vựng "lợi ích" trong tiếng Anh? Cùng xem qua một số ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn:

  • Regular exercise provides numerous health benefits, including weight management and improved cardiovascular health. (Việc tập thể dục đều đặn mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe, bao gồm kiểm soát cân nặng và cải thiện sức khỏe tim mạch)

  • Eating a balanced diet has the benefit of supporting overall health and reducing the risk of chronic diseases. (Ăn chế độ ăn cân bằng mang lại lợi ích về hỗ trợ sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính)

  • Building a savings account has the financial benefit of creating a financial safety net for unexpected expenses. (Việc tiết kiệm tiền mang lại lợi ích tài chính bằng cách tạo ra một mạng lưới an toàn tài chính cho các chi phí bất ngờ)

  • Online courses offer the educational benefit of flexible learning schedules and accessibility from anywhere. (Các khóa học trực tuyến mang lại lợi ích giáo dục bằng cách có lịch học linh hoạt và dễ tiếp cận từ bất kỳ đâu)

  • Volunteering has the social benefit of building a sense of community, fostering connections, and making a positive impact. (Tình nguyện mang lại lợi ích xã hội bằng cách xây dựng cộng đồng, tạo mối quan hệ và tạo ra sự tác động tích cực)

  • Networking provides career benefits by creating professional connections, opening doors to opportunities, and enhancing visibility in the industry. (Mạng lưới quan hệ mang lại lợi ích nghề nghiệp bằng cách tạo ra mối quan hệ chuyên nghiệp, mở ra cơ hội và tăng cường sự nhận thức trong ngành)

  • Embracing multiculturalism has cultural benefits, fostering diversity, understanding, and creating a rich tapestry of perspectives. (Việc chấp nhận đa văn hóa mang lại lợi ích văn hóa, tạo dựng sự đa dạng, hiểu biết và tạo ra một bức tranh phong phú về quan điểm)

Các cụm từ đi với từ vựng "lợi ích" tiếng Anh

Lợi ích tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Dưới đây là một số cụm từ phổ biến được sử dụng với từ vựng "lợi ích" trong tiếng Anh:

  • Lợi ích tương xứng: Compatible benefits
  • Cạnh tranh lợi ích: Competing benefits
  • Mức lợi ích: Benefit level
  • Hài hoà lợi ích: Harmony of benefits
  • Lợi ích kinh tế: Benefit of economic
  • Lợi ích đa chiều: Multidimensional benefits
  • Chống lợi ích nhóm: Against group benefits
  • Lợi ích quốc gia: National benefits
  • Quan hệ lợi ích: Benefits relationship
  • Xung đột lợi ích: Conflict of benefits
  • Nhóm lợi ích: Benefit groups

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng "lợi ích" tiếng Anh

Lợi ích tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Từ vựng "benefits" được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày như thế nào? Dưới đây là một ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

Alex: Chào Sam, tôi đã nghĩ đến việc bắt đầu một kế hoạch tập luyện đều đặn. Tôi nghe nói có nhiều lợi ích về sức khỏe. Cậu nghĩ sao?

Sam: Đó là một ý tưởng tuyệt vời. Việc tập thể dục đều đặn mang lại nhiều lợi ích như cải thiện sức khỏe tim mạch, tăng cường năng lượng và cải thiện tâm trạng.

Alex: Thật chứ? Tôi không biết nó có những ảnh hưởng tích cực như vậy. Còn cậu thì sao? Cậu tập thể dục đều đặn không?

Sam: Chắc chắn. Tôi đã trải nghiệm những lợi ích đó trực tiếp. Điều này không chỉ giúp cho sức khỏe cơ thể mà còn giảm căng thẳng và tăng cường tâm trạng tích cực.

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về từ vựng "lợi ích" trong tiếng Anh, cách phát âm và sử dụng thông qua những ví dụ cụ thể và tình huống giao tiếp hàng ngày. Hãy tiếp tục học tập một cách hiệu quả!

1