Lập sơ đồ tư duy: Tóm gọn 3 chuyên đề Vật lí 11 trong học kỳ I

Chào mừng các bạn đến với bài viết hôm nay! Trong học kỳ I của chương trình Vật lí lớp 11, chúng ta sẽ phải học 3 chương với rất nhiều kiến thức lý thuyết...

Chào mừng các bạn đến với bài viết hôm nay! Trong học kỳ I của chương trình Vật lí lớp 11, chúng ta sẽ phải học 3 chương với rất nhiều kiến thức lý thuyết bao gồm khái niệm, định nghĩa, đặc điểm và biểu thức. Để có thể tổ chức và ghi nhớ lượng kiến thức khổng lồ này, thầy Đỗ Ngọc Hà đã sáng tạo phương pháp lập sơ đồ tư duy để giúp các bạn.

4 bước lập sơ đồ tư duy

Bước 1: Chuẩn bị 3 cây bút màu khác nhau, ý tưởng cho chủ đề trung tâm và…sự điên rồ.

Bước 2: Vẽ chủ đề trung tâm. Chủ đề trung tâm được chọn là nội dung kiến thức ôn thi học kỳ I. Hãy tìm hình ảnh kích thích động lực và quyết tâm ôn thi thật tốt.

Bước 3: Vẽ các nhánh chính. Với sơ đồ này, các nhánh chính là 3 chương của học kỳ I. Khi vẽ các nhánh chính, hãy nhớ thêm những hình ảnh minh họa sinh động. Viết bằng chữ hoa, vẽ gắn liền với trung tâm và vẽ theo hướng chéo góc để nhiều nhánh phụ có thể tỏa ra một cách dễ dàng.

Bước 4: Vẽ các nhánh thứ cấp. Với sơ đồ này, các bạn tiếp tục triển khai các đơn vị kiến thức nhỏ hơn trong từng chương như đặc điểm, khái niệm... Bạn có thể vẽ thêm nhánh thứ cấp nhỏ hơn để làm rõ những nhánh cấp trên. Khi vẽ nhánh thứ cấp, bạn nên sử dụng màu riêng biệt cho mỗi nhánh chính và các nhánh con, hình ảnh cùng màu với nhánh chính. Hãy tận dụng tối đa sự sáng tạo của mình để tự mình lưu trữ kiến thức.

Ví dụ cách vẽ một sơ đồ tư duy Ví dụ cách vẽ một sơ đồ tư duy

'Tóm gọn' 3 chuyên đề kiến thức Vật lí 11 học kỳ I trong sơ đồ tư duy

Sau khi hướng dẫn cách lập sơ đồ tư duy, thầy Đỗ Ngọc Hà cung cấp những đơn vị kiến thức cần triển khai trong sơ đồ tư duy để "tóm gọn" kiến thức 3 chuyên đề Vật lí lớp 11. Bao gồm:

CHƯƠNG I:

  • Định luật Cu-lông: Phát biểu, biểu thức và đặc điểm của lực Cu-lông.
  • Thuyết electron: Nội dung chính, các cách làm nhiễm điện một vật (kể tên, giải thích), định luật bảo toàn điện tích.
  • Điện trường: Định nghĩa, biểu thức và đặc điểm của vector cường độ điện trường tại một điểm, đặc điểm của đường sức điện, điện trường đều và điện trường do một điện tích điểm tạo ra.
  • Công của lực điện trường: Biểu thức, đặc điểm, trường tĩnh điện là trường thế.
  • Điện thế, hiệu điện thế giữa hai điểm của điện trường: Định nghĩa, biểu thức và đơn vị đo.
  • Nêu mối quan hệ giữa cường độ điện trường và hiệu điện thế giữa hai điểm của điện trường đó.
  • Tụ điện: Khái niệm, nguyên tắc cấu tạo của tụ điện phẳng thường dùng và nêu được ý nghĩa các số ghi trên mỗi tụ điện.
  • Điện dung của tụ điện: Định nghĩa, biểu thức và đơn vị đo, biểu thức điện dung của tụ phẳng và các cách ghép tụ.

CHƯƠNG II:

  • Dòng điện không đổi: Định nghĩa, biểu thức và đơn vị của cường độ dòng điện, điều kiện để có dòng điện.
  • Nguồn điện: Khái niệm nguồn điện, định nghĩa, biểu thức và đơn vị của suất điện động của nguồn điện.
  • Điện năng công suất điện, định luật Jun-Lenxơ: Công thức tính công, công suất của đoạn mạch, nguồn điện, điện trở, biểu thức định luật Jun-Lenxơ.
  • Định luật ôm đối với toàn mạch: Phát biểu, biểu thức của định luật tổng quát, đặc điểm của hiện tượng đoản mạch, công thức tính hiệu suất của nguồn điện.
  • Định luật Ôm cho các loại đoạn mạch: Biểu thức tổng quát.
  • Mắc nguồn điện thành bộ: Viết công thức tính suất điện động và điện trở trong của bộ nguồn.

CHƯƠNG III:

  • Dòng điện trong kim loại: Các tính chất điện và bản chất dòng điện trong kim loại, nguyên nhân gây ra điện trở trong kim loại.
  • Hiện tượng nhiệt điện: Khái niệm và biểu thức.
  • Hiện tượng siêu dẫn: Đặc điểm.
  • Dòng điện trong chất điện phân: Bản chất và các hiện tượng diễn ra ở điện cực, ứng dụng.
  • Hiện tượng dương cực tan: Đặc điểm và định luật Ôm đối với chất điện phân.
  • Định luật Fa-ra-day về điện phân: Phát biểu và các biểu thức.
  • Dòng điện trong chất khí: Bản chất của dòng điện, điều kiện tạo ra và đặc điểm của tia lửa điện và hồ quang điện.

Nào, hãy bắt tay lập sơ đồ tư duy để không bỏ sót bất kỳ kiến thức nào có thể xuất hiện trong đề thi học kỳ I. Hãy đảm bảo 8 phẩy, 9 phẩy như chơi đó.

Đọc thêm: 10 nội dung ôn thi học kỳ môn Sinh học 11

1