Kiến thức trạng từ trong tiếng Anh: Cách sử dụng và bài tập thực hành

Trạng từ không chỉ là thành phần quan trọng trong câu, mà còn giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và sinh động. Vậy trạng từ trong tiếng Anh là gì...

Trạng từ không chỉ là thành phần quan trọng trong câu, mà còn giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và sinh động. Vậy trạng từ trong tiếng Anh là gì và cách sử dụng nó như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Trạng từ trong tiếng Anh là gì?

Trạng từ trong tiếng Anh, còn được gọi là "Adverbs" (viết tắt là Adv), là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc bổ nghĩa cho một câu hoàn chỉnh. Trạng từ có thể đặt ở đầu, cuối hoặc giữa câu tuỳ thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng.

Trạng từ giúp miêu tả các thông tin như thế nào, khi nào, bằng cách nào, mức độ và tần suất như thế nào của một sự vật, hiện tượng trong câu. Một số trạng từ phổ biến trong tiếng Anh bao gồm: "slowly" (chậm), "quickly" (nhanh), "very" (rất), "extremely" (cực kỳ), "now" (bây giờ), "yesterday" (hôm qua), "often" (thường xuyên), "rarely" (hiếm khi),...

Ví dụ:

  • Mẹ tôi thường mua bánh pizza ở nhà hàng này. → "usually" là trạng từ bổ nghĩa cho hành động "buy".
  • Tâm nói tiếng Anh lưu loát. → "fluently" là trạng từ bổ nghĩa cho hành động "speak".

Trạng từ trong tiếng Anh

Vị trí của trạng từ

Trạng từ có thể đứng đầu, cuối hoặc giữa câu tùy thuộc vào cách nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Dưới đây là quy tắc về vị trí của trạng từ trong câu:

Vị trí của trạng từ so với động từ

Trạng từ thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó. Trong trường hợp này, trạng từ thường đứng ở cuối câu.

Ví dụ:

  • Tom solved the teacher’s puzzle quickly (Tom giải được câu đố của giáo viên rất nhanh).
  • She talks loudly, making people around her uncomfortable (Cô ấy nói chuyện lớn tiếng khiến mọi người xung quanh khó chịu).

Riêng trạng từ chỉ tần suất thì đứng trước động từ thường và sau động từ "to be".

Ví dụ:

  • My mother often makes cakes for me in her free time (Mẹ thường làm bánh cho tôi lúc rảnh rỗi).
  • I am always the pride of my parents (Tôi luôn là niềm tự hào của bố mẹ).

Vị trí của trạng từ so với tính từ và các trạng từ khác

Trạng từ thường đứng trước tính từ để bổ nghĩa và gia tăng mức độ của tính từ đó.

Ví dụ:

  • The movie we watched today was really interesting (Bộ phim mà chúng tôi xem ngày hôm nay thật sự rất thú vị).
  • She is very beautiful (Cô ấy rất đẹp).

Trạng từ cũng có thể đứng trước các trạng từ khác trong câu để bổ nghĩa hoặc nhấn mạnh mức độ, cường độ, tính chất của hành động, sự việc.

Ví dụ:

  • She made her point very clearly (Cô ấy đã nêu quan điểm của mình rất rõ ràng).
  • My younger brother learned calculus extremely quickly (Em trai tôi học tính toán cực kỳ nhanh).

Vị trí của trạng từ trong câu

Trong tiếng Anh, trạng từ thường đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu văn.

Ví dụ:

  • Unfortunately, he did not win first prize in the cooking competition (Thật đáng tiếc, anh ấy đã không giành giải nhất trong cuộc thi nấu ăn).
  • Surprisingly, my sister has been able to talk since she was 7 months old (Điều đáng ngạc nhiên là em gái tôi đã biết nói từ khi mới 7 tháng tuổi).

Chức năng của trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ

Trạng từ giúp miêu tả và làm cho hành động trở nên thú vị hơn rất nhiều. Đồng thời, trạng từ còn bổ trợ thêm thông tin, giúp người nghe hiểu rõ hơn về mức độ của hành động.

Ví dụ:

So sánh hai câu sau để thấy được sự khác biệt:

  • The cat ran - Con mèo chạy.
  • The cat ran excitedly - Con mèo chạy một cách thích thú.

Chức năng của trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ bổ nghĩa cho các trạng từ khác

Trạng từ thường cũng có thể bổ nghĩa cho một trạng từ khác trong câu. Điều này nhằm làm rõ mức độ và cung cấp thông tin cho động từ trước nó.

Ví dụ:

  • She plays volleyball extremely well - Cô ấy chơi bóng chuyền cực kỳ tốt.
  • Trạng từ "extremely" bổ nghĩa cho trạng từ "well" để nhấn mạnh rằng cô ấy không chỉ chơi bóng chuyền giỏi mà là rất giỏi.

Các loại trạng từ trong tiếng Anh và cách sử dụng chi tiết

Trong tiếng Anh, trạng từ được chia thành nhiều loại với chức năng và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số loại trạng từ phổ biến và cách sử dụng chi tiết:

Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)

Trạng từ chỉ tần suất được sử dụng để diễn đạt mức độ sự việc diễn ra thường xuyên hay không thường xuyên. Các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh bao gồm:

  • Always: luôn luôn
  • Usually: thường xuyên
  • Frequently: thường xuyên
  • Often: thường
  • Sometimes: thỉnh thoảng
  • Occasionally: đôi khi
  • Seldom: hiếm khi
  • Rarely: hiếm khi
  • Hardly ever: hầu như không
  • Never: không bao giờ.

Ví dụ:

  • She rarely goes to school late (Cô ấy hiếm khi đi học trễ).
  • He hardly did any exercises wrong (Anh ấy hầu như không làm sai bài tập).

Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)

Trạng từ chỉ nơi chốn được dùng để mô tả vị trí, khoảng cách, địa điểm diễn ra hành động, sự việc. Một số trạng từ chỉ nơi chốn phổ biến là:

  • Here: ở đây
  • There: ở kia
  • Everywhere: khắp mọi nơi
  • Somewhere: ở một nơi nào đó
  • Anywhere: ở bất kỳ đâu
  • Nowhere: không ở đâu cả
  • Nearby: gần đây
  • Inside: bên trong
  • Outside: bên ngoài.

Ví dụ:

  • She stays there to wait for him (Cô ấy ở lại đó để đợi anh ta).
  • I went around to know more about this city (Tôi đi loanh quanh để biết nhiều hơn về thành phố này).

Trạng từ chỉ thời gian (Time)

Trạng từ chỉ thời gian được sử dụng để xác định thời gian hoặc mô tả lịch trình của hành động diễn ra. Các trạng từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh bao gồm:

  • Lately: gần đây
  • Still: vẫn
  • Tomorrow: ngày mai
  • Early: sớm
  • Now: ngay bây giờ
  • Soon: sớm
  • Yesterday: hôm qua
  • Finally: cuối cùng
  • Recently: gần đây.

Ví dụ:

  • She met him at a coffee shop yesterday (Cô ấy gặp anh ta ở quán cà phê vào hôm qua).
  • We recently took a long vacation (Gần đây chúng tôi có một kỳ nghỉ dài).

Trạng từ chỉ cách thức (Manner)

Trạng từ chỉ cách thức được sử dụng để mô tả cách thức, phương thức mà hành động diễn ra. Một số trạng từ chỉ cách thức phổ biến là:

  • Angrily: tức giận
  • Accurately: chính xác
  • Bravely: dũng cảm
  • Politely: lịch sự
  • Carelessly: cẩu thả
  • Easily: dễ dàng
  • Happily: vui vẻ
  • Lazily: lười biếng
  • Loudly: ồn ào
  • Expertly: điêu luyện
  • Professionally: chuyên nghiệp
  • Anxiously: lo âu
  • Carefully: cẩn thận
  • Greedily: tham lam
  • Quickly: nhanh chóng
  • Cautiously: cẩn trọng.

Ví dụ:

  • He can remember clearly (Anh ta có thể nhớ một cách rõ ràng).
  • He failed because he did it carelessly (Anh ta thất bại vì anh ta đã làm cẩu thả).

Trạng từ chỉ mức độ (Degree)

Trạng từ chỉ mức độ được sử dụng để thể hiện cường độ cao hay thấp, ít hay nhiều của sự vật, sự việc, hành động. Một số trạng từ chỉ mức độ thường gặp trong tiếng Anh bao gồm:

  • Very: rất
  • Extremely: cực kỳ
  • Quite: khá
  • Too: quá
  • Rather: khá là
  • Almost: gần như
  • Barely: vừa vặn
  • Absolutely: tuyệt đối
  • Perfectly: hoàn hảo
  • Highly: rất
  • Exceedingly: vô cùng
  • Hardly: hầu như không.

Ví dụ:

  • She goes too slowly. We can’t wait for her (Cô ấy đi quá chậm. Chúng tôi không thể đợi cô ấy).
  • You have done this perfectly (Bạn vừa hoàn thành việc này một cách hoàn hảo).

Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)

Trạng từ chỉ số lượng được sử dụng để diễn tả thông tin về số lượng ít hay nhiều của sự vật, sự việc, hành động. Một số trạng từ chỉ số lượng phổ biến là:

  • Much: nhiều
  • Many: nhiều
  • More: nhiều hơn
  • A lot: nhiều
  • Little: ít
  • Less: ít hơn
  • A bit: một chút
  • Some: một số
  • Most: hầu hết
  • All: tất cả
  • None: không có
  • Several: một vài
  • Few: một ít, ít.

Ví dụ:

  • There are some apples on the table (Có vài quả táo ở trên bàn).
  • We only have a little money left to drink milk tea (Chúng tôi chỉ còn một ít tiền để uống trà sữa).

Trạng từ nghi vấn (Question)

Trạng từ nghi vấn dùng để hỏi về một sự vật, sự việc hoặc hành động nào đó. Một số trạng từ nghi vấn phổ biến trong tiếng Anh bao gồm:

  • When: khi nào
  • Where: ở đâu
  • Why: tại sao
  • How: như thế nào
  • Maybe: có lẽ
  • Perhaps: có lẽ
  • Of course: dĩ nhiên.

Ví dụ:

  • Maybe he won’t come (Có lẽ anh ấy sẽ không đến).
  • He doesn’t know why I appeared here (Anh ấy không biết tại sao tôi lại xuất hiện ở đây).

Trạng từ liên hệ (Relation)

Trạng từ liên hệ là những từ dùng để liên kết hai mệnh đề trong câu. Một số trạng từ liên hệ phổ biến trong tiếng Anh bao gồm:

  • However: tuy nhiên
  • Then: sau đó
  • Therefore: do đó
  • Meanwhile: trong khi đó
  • Furthermore: hơn nữa
  • Otherwise: nếu không
  • Instead: thay vì
  • Consequently: do đó
  • Nevertheless: tuy nhiên
  • Thus: do đó
  • In addition: ngoài ra
  • On the other hand: mặt khác
  • Meanwhile: trong khi đó
  • In conclusion: kết luận
  • In fact: trong thực tế
  • In summary: tóm lại.

Ví dụ:

  • She came and then we had dinner together (Cô ấy đến và sau đó chúng tôi cùng nhau ăn tối).

Dấu hiệu nhận biết trạng từ

Dấu hiệu nhận biết trạng từ trong tiếng Anh là từ thường có đuôi "-ly". Tuy nhiên, có những từ chứa đuôi "-ly" nhưng lại là tính từ. Do đó, cần chú ý để sử dụng đúng từ loại.

Cụ thể, những từ có đuôi "-ly" nhưng lại là tính từ bao gồm: "friendly" (thân thiện), "ugly" (xấu xí), "manly" (nam tính), "lonely" (cô đơn), "lovely" (đáng yêu), "silly" (ngốc nghếch).

Cách hình thành trạng từ trong tiếng Anh

Hầu hết trạng từ trong tiếng Anh đều được hình thành bằng cách thêm đuôi "-ly" vào sau tính từ. Công thức: Tính từ + ly => Trạng từ.

Ví dụ:

  • Careful → carefully
  • Slow → slowly
  • Certain → certainly.

Ngoài ra, còn có các quy tắc khi hình thành trạng từ:

  • Tính từ kết thúc bằng "-y", chuyển thành đuôi "-ily". Ví dụ: Happy → happily.
  • Tính từ kết thúc bằng "-ic", chuyển thành đuôi "-ically". Ví dụ: Enthusiastic → enthusiastically.
  • Tính từ kết thúc bằng "-le" hoặc "-ue", chuyển thành đuôi "-ly". Ví dụ: Terrible → terribly, true → truly.

Các trạng từ bất quy tắc

Trạng từ bất quy tắc là những trạng từ không được hình thành bằng cách thêm đuôi "-ly" như quy tắc thông thường. Những trạng từ này có cách biến đổi riêng hoặc có cách viết/đọc giống như tính từ.

Một số trạng từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh bao gồm:

  • Fast → quickly (nhanh chóng)
  • Good → well (tốt)
  • Late → late (muộn)
  • Hard → hard (chăm chỉ)
  • High → high (cao)
  • Far → far (xa)
  • Early → early (sớm)

Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng trạng từ

Có hai lỗi sai phổ biến khi sử dụng trạng từ trong tiếng Anh:

Lỗi sai về vị trí của trạng từ

Ví dụ:

  • He usually is the first person to come to the office. => SAI

Vì người học hiểu nhầm từ "usually" là trạng từ, đặt nó đứng trước động từ "to be". Tuy nhiên, đối với động từ "to be", trạng từ luôn đứng phía sau.

Câu đúng phải là:

  • He is usually the first person to come to the office.

Lưu ý: Đây là lỗi mà nhiều người tự học tiếng Anh tại nhà thường mắc phải.

Lỗi khi sử dụng trạng từ trong câu so sánh hơn

Đối với các trạng từ có 2 âm tiết trở lên, khi dùng trong cấu trúc so sánh hơn của tiếng Anh, ta cần thêm "more" vào trước trạng từ đó thay vì biến đổi đuôi của từ.

Ví dụ:

  • I can make it quicklier => sai
  • I can make it more quickly => đúng

Bài tập về trạng từ trong tiếng Anh có đáp án chi tiết

Để kiểm tra lại kiến thức của bạn về trạng từ trong tiếng Anh, hãy thử làm bài tập nhỏ dưới đây:

Bài tập 1: Điền trạng từ thích hợp vào chỗ trống

  1. It is an easy mission. We can do it easily.
  2. He always works. He works very hard.
  3. My mother is a careful person. She always does everything carefully.
  4. He is good at playing the guitar. He plays the guitar expertly.
  5. It is not easy to do. He is working hard.

Bài tập 2: Hãy cho dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. She quickly reads a newspaper.
  2. Hoa is a pretty girl.
  3. Duc is a good student.
  4. You can easily open this window
  5. Minh sang the song well.
  6. I am a careful driver.
  7. My dog barks loudly.

Để hiểu sâu hơn về cách sử dụng trạng từ và thực hành nhiều bài tập khác, bạn có thể sử dụng ứng dụng ELSA Speak - ứng dụng hỗ trợ học phát âm tiếng Anh chuẩn theo bảng phiên âm quốc tế IPA. Với ELSA Speak, bạn sẽ có cơ hội luyện tập với hàng ngàn bài tập khác nhau.

Sau một thời gian sử dụng, bạn sẽ tự tin hơn và có thể sử dụng trạng từ trong tiếng Anh một cách linh hoạt. Hãy tải và trải nghiệm ứng dụng học tiếng Anh tuyệt vời này ngay bây giờ.

1