Kiến thức tiếng Anh: Những mẹo nhận biết vị trí của trạng từ trong câu

Trạng từ là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, tuy nhiên việc sử dụng trạng từ trong giao tiếp và viết câu rất dễ gây nhầm lẫn và sai sót. Bạn có...

Trạng từ là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, tuy nhiên việc sử dụng trạng từ trong giao tiếp và viết câu rất dễ gây nhầm lẫn và sai sót. Bạn có băn khoăn về vị trí của trạng từ trong câu? Bạn muốn tìm hiểu những mẹo nhận biết nhanh chóng và cách sử dụng trạng từ? Hãy cùng Trung tâm Anh Ngữ I Study English khám phá thêm về trạng từ nhé!

1. Vị trí của trạng từ trong câu

Trong tiếng Anh, trạng từ có ba vị trí cơ bản là đầu câu, giữa câu và cuối câu. Dưới đây là một số ví dụ minh họa:

Đầu câu

  • Bắt đầu một câu hoặc mệnh đề có mối quan hệ với nhau về nghĩa. Ví dụ: She studied very hard. However, the test results are still not very positive. (Cô ấy đã học rất chăm chỉ. Tuy nhiên, kết quả bài thi vẫn không mấy khả quan)

  • Chỉ thời gian hoặc tần suất. Ví dụ: Recently, Vietnam has had a significant development in the ICT industry. (Hiện nay, Việt Nam đang có sự phát triển rõ rệt trong ngành công nghệ thông tin).

  • Những nhận xét, bình luận thể hiện sắc thái, ý nghĩa về phần còn lại của câu. Ví dụ: Clearly, the research should be continued. (Rõ ràng, nghiên cứu này nên được tiếp tục).

Giữa câu

  • Chỉ tần suất. Ví dụ: They always meet for breakfast on Saturday. (Họ luôn gặp nhau để ăn sáng vào thứ 7).

  • Chỉ cách thức. Ví dụ: She carefully avoided their eye. (Cô ấy cẩn thận tránh ánh mắt của họ).

  • Làm tăng sắc thái và mức độ cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Ví dụ: The issues are very complicated. (Vấn đề này rất phức tạp).

  • Những nhận xét, bình luận sắc thái ý nghĩa về phần còn lại của câu. Ví dụ: When we first heard this news, frankly, we couldn’t believe it. (Lần đầu tiên nghe tin này, thật lòng mà nói, chúng tôi không thể tin được).

Cuối câu

  • Chỉ cách thức. Ví dụ: He plays the guitar very well. (Anh ấy chơi guitar rất giỏi).

  • Chỉ thời gian hoặc tần suất. Ví dụ: The earthquake occurred in Japan last year. (Trận động đất đã xảy ra ở Nhật Bản năm ngoái).

  • Chỉ địa điểm. Ví dụ: It’s heavy rain. We couldn’t see anything outside. (Trời mưa rất to, chúng tôi không thể nhìn thấy gì ngoài đó).

2. Vị trí của trạng từ so với các từ loại khác

Ngoài vị trí căn bản đã nêu ở trên, vị trí của trạng từ còn phụ thuộc vào các loại từ loại khác như động từ, tính từ và trạng từ. Dưới đây là một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

  • Động từ:

    • Trước động từ thường, đặc biệt là các trạng từ chỉ tần suất như often, always, usually, seldom... Ví dụ: They often get up at 6 am. (Họ thường thức dậy vào lúc 6 giờ sáng).
    • Giữa trợ động từ và động từ thường. Ví dụ: I have recently finished my homework. (Gần đây tôi đã hoàn thành bài tập về nhà).
    • Sau động từ "to be". Ví dụ: She is very nice. (Cô ấy rất tốt).
  • Tính từ:

    • Đứng trước tính từ. Ví dụ: That's extremely dangerous for you to go to the jungle. (Thật sự rất nguy hiểm nếu bạn vào rừng).
  • Trạng từ:

    • Đứng trước hoặc sau trạng từ khác. Ví dụ: The car turned the corner really quickly. (Ô tô quay đầu thật nhanh).

3. Một số vị trí đặc biệt, tiêu biểu khác

Ngoài những vị trí căn bản đã đề cập ở trên, vị trí của trạng từ còn phụ thuộc vào các động từ, tình huống khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể:

  • Sau động từ "seem/look/feel..." và trước tính từ "to be/feel/look"... Ví dụ: She is very polite.

  • Sau từ "too". Ví dụ: The French speaks too quickly.

  • Trước "enough". Ví dụ: The foreigner speaks slowly enough for us to understand.

  • Trong cấu trúc "so... that". Ví dụ: Jen drove so fast that she caused an accident.

  • Đứng cuối câu. Ví dụ: The nurse told me to breathe in slowly.

  • Thường đứng một mình ở đầu câu hoặc giữa câu, ngăn cách bằng dấu phẩy (,) để bổ nghĩa cho cả câu. Ví dụ: Last summer, I came back to my country.

  • Trạng từ bổ nghĩa từ loại nào thì đứng gần từ loại ấy. Ví dụ: She often says he visits her mother. (Often bổ nghĩa cho "says").

  • Trong tình huống bình thường, trạng từ thời gian được đặt ở cuối câu. Ví dụ: I took the exams yesterday.

  • Trạng từ trong tiếng Anh không được đặt giữa động từ và tân ngữ. Ví dụ: He speaks English well.

4. Cách nhận biết trạng từ trong câu

Đa số trạng từ sẽ kết thúc bằng hậu tố -ly. Tuy nhiên, cần lưu ý một số trường hợp đặc biệt để tránh nhầm lẫn. Dưới đây là ví dụ:

  • Có hậu tố -ly:
    • dangerous → dangerously (nguy hiểm)
    • careless → carelessly (không cẩn thận)

Ngoại lệ:

  • Hình thức của tính từ và trạng từ là giống nhau hoặc khác nhau.

    • fast → fast (nhanh)
    • good → well (tốt, ngon, giỏi...)
  • Một số tính từ sẽ phát sinh cả trạng từ đuôi -ly và trạng từ dạng bất quy tắc.

    • late và lately (trễ và gần đây)
    • high và highly (cao và cao - nghĩa bóng)
  • Một số từ tận cùng bằng -ly nhưng không phải trạng từ.

    • Friendly, silly, lonely, ugly (tính từ)
    • Ally, assembly, bully, melancholy (danh từ)
    • Apply, rely, supply (động từ)

5. Lỗi sai thường gặp khi sử dụng trạng từ (Adverb)

Dưới đây là một số lỗi sai thường gặp khi sử dụng trạng từ:

  • Phân biệt sự khác nhau giữa trạng từ liên kết và liên từ. Ví dụ:

    • Liên từ: I like the smell of coffee, but I don't like drinking coffee.
    • Trạng từ liên kết: This is one possible solution to the problem. However, there are others.
  • Trạng từ đứng đầu câu nhưng không đặt dấu phẩy sau trạng từ. Ví dụ:

    • Câu sai: Last summer I came back to my country.
    • Câu đúng: Last summer, I came back to my country.
  • Không biết trạng từ liên kết cũng là trạng từ. Ví dụ: I am, however, not ready for this final exam. (Tuy nhiên, tôi chưa sẵn sàng cho kỳ thi cuối cùng này).

6. Bài tập vận dụng

Hãy thử hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng tính từ hoặc trạng từ:

  1. He's always in a rush. I don't understand why he walks so ____ (quick/quickly).
  2. I prefer studying in the library. It's always _____ (quiet/quietly).
  3. Michael __ (happy/happily) took the assistant job. He had been looking for a position all summer.
  4. Marta dances _____ (beautiful/beautifully). She's been taking ballet since she was five years old.
  5. They speak French very ____ (good/well). They lived in France for two years.
  6. My neighbor always plays ___ (loud/loudly) music on the weekends. It's so annoying.
  7. Please be __ (careful/carefully) in the hallway. The walls have just been painted.
  8. Dan is very smart, but he is not a very___ (good/well) student.
  9. He reacted __ (angry/angrily) to the news. I have never seen him so upset.
  10. We didn't __ (complete/completely) understand the teacher's instructions. Most of us did not finish the assignment.

Đáp án:

  1. quickly
  2. quiet
  3. happily
  4. beautifully
  5. well
  6. loud
  7. careful
  8. good
  9. angrily
  10. completely

Hãy thử bài tập sau để kiểm tra kiến thức của bạn:

Trắc nghiệm chọn đáp án đúng:

  1. I take sugar in my coffee. (sometimes) A. Sometimes take B. Take sometimes C. In my coffee sometimes

  2. Tom is very friendly. (usually) A. Is usually B. Usually is C. Very friendly usually

  3. Pete gets angry. (never) A. Never gets B. Gets never C. Angry never

  4. They read a book. (sometimes) A. Read sometimes B. Sometimes read C. Read a book sometime

  5. He listens to the radio. (often) A. Often listens B. Listens often C. To the radio often

  6. He's lazy and _____ tries. A. hard B. hardly C. Either could be used here

  7. He should pass the test _____. A. easy B. easily C. easily

  8. He's a ____ actor. A. terrible B. terrible

  9. I've been having a lot of headaches ____. A. late B. lately

  10. Check your work ____. A. careful B. carefuly C. carefully

  11. I know them quite ____. A. good B. well C. Either could be used here

  12. She's a ____learner. A. quick B. quickly

  13. She speaks so very ____. A. quick B. quickly

  14. The TV's far too ____. A. loud B. loudly C. Either could be used here

  15. She played _____. A. beautiful B. beautifuly C. beautifully

  16. Maria .... opened her present. (slow) A. Slow B. Slowly

  17. Don't speak so .... I can't understand you. (fast) A. Fast B. Fastly

  18. Our basketball team played ..... last Friday. (bad) A. Badly B. Bad

  19. This steak smells .... (good) A. Good B. Goodly

  20. Jack is .... upset about losing his keys. (terrible) A. Terribly B. Terrible

  21. Robin looks .... What's the matter with him? (sad) A. Sadly B. Sad

  22. Be .... with this glass of milk. It's hot. (careful) A. Careful B. Carefully

  23. This hamburger tastes .... (awful) A. Awful B. Awfuly C. Awfully

  24. Kevin is ..... clever. (extreme) A. Extremely B. Extreme

  25. The bus driver was ..... injured. (serious) A. Serious B. Seriously

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. B
  5. A
  6. A
  7. B
  8. A
  9. B
  10. C
  11. C
  12. A
  13. B
  14. A
  15. C
  16. B
  17. A
  18. A
  19. A
  20. A
  21. B
  22. A
  23. C
  24. A
  25. B

Hy vọng rằng những kiến thức về vị trí của trạng từ trong câu đã giúp bạn hiểu rõ hơn về loại từ này trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể đăng ký tham gia khóa học Tiếng Anh giao tiếp tại Trung tâm Anh Ngữ I Study English để trau dồi kiến thức thêm. Hãy liên hệ với chúng tôi qua website hoặc số hotline để biết thêm thông tin chi tiết.

Website: https://ise.edu.vn/ Địa chỉ:

  • CN1: 02 Nguyễn Huy Lượng, Phường 14, Quận Bình Thạnh, HCM
  • CN2: 393 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, HCM Hotline: (+84) 898 898 646 Email liên hệ: [email protected]
1