Xem thêm

Kiến thức ngữ pháp về giới từ trong tiếng Anh: Những điểm quan trọng cần biết

Kiến thức ngữ pháp về giới từ trong tiếng Anh cơ bản nhất Giới thiệu Giới từ là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến trong các đề thi...

Kiến thức ngữ pháp về giới từ trong tiếng Anh cơ bản nhất Kiến thức ngữ pháp về giới từ trong tiếng Anh cơ bản nhất

Giới thiệu

Giới từ là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến trong các đề thi từ dễ đến khó. Tuy đơn giản nhưng nhiều thí sinh vẫn mắc lỗi khi làm bài tập về giới từ. Vậy làm sao để nắm vững kiến thức ngữ pháp này một cách chính xác nhất? Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu tất cả những điều cơ bản về giới từ trong tiếng Anh. Hãy cùng tham khảo để nắm vững chủ điểm ngữ pháp này!

I. Giới từ trong tiếng Anh

1. Giới từ là gì? Định nghĩa về giới từ trong tiếng Anh

Giới từ ( preposition ) là những từ trong câu dùng để thể hiện mối quan hệ giữa danh từ, đại từ hoặc các thành phần ngữ pháp khác với phần còn lại của câu. Những danh từ hoặc đại từ được kết nối với nhau bằng giới từ gọi là tân ngữ của giới từ.

Giới từ là gì ? Giới từ là gì? Định nghĩa về giới từ trong tiếng Anh

2. Một số cách diễn đạt cơ bản với giới từ trong tiếng Anh

Giới từ luôn xuất hiện trong bài thi tiếng Anh, hãy chú ý những cách diễn đạt cơ bản sau đây!

Các cách diễn đạt với giới từ

  • Diễn đạt mình đi đến đâu: We go somewhere

    • By air/plane
    • On business/holiday
  • Diễn đạt mình đang ở đâu/ trong tình trạng nào: We can be

    • At + địa điểm: At home, at work
    • In + danh từ: In love, in danger
  • Diễn đạt mình làm gì trong bối cảnh nào: We do things

    • By chance = By accident = By mistake
    • In private >< In public
    • On purpose
  • Diễn đạt cái gì đang trong tình trạng nào: Things can be

    • In stock
    • For/on sale
    • For hire
    • On fire

Động từ + giới từ

  • Tích cực (+)

    • Approve of sth
    • Succeed in doing sth
  • Tiêu cực (-)

    • Apologize (to sb) for sth
    • Insist on doing sth

Động từ + tân ngữ + giới từ

  • Congratulate sb on sth
  • Thank sb for sth
  • Forgive sb for sth
  • Prevent sb from doing sth

3. Tobe + tính từ + giới từ

Tích cực (+)

  • To be good at sth/ doing sth: giỏi cái gì/ việc gì

Tiêu cực (-)

  • To be bad at sth/ doing sth: tệ trong cái gì/ việc gì (đều đi với giới từ “at”)

Các cụm từ thường gặp khác

No. Phrasal verb Meaning
1 to fill in complete a form - Điền vào (đơn, giấy tờ…)
2 to find out discover - Phát hiện ra cái gì
3 to look for try to find sth - Tìm kiếm cái gì
4 to hang up end a phone call - Dập máy, kết thúc cuộc điện thoại
5 to join in take part in/participate in - Tham gia vào cái gì
6 To run out of sth finish sth (petrol…) - Hết, cạn kiệt cái gì
7 To set off/out start a journey - Khởi hành
8 To take off remove clothes - Cởi bỏ quần áo

II. Cách phân biệt các giới từ "gây lú" trong IELTS Writing Task 1

Giới từ "gây lú" trong IELTS Writing Task 1 Giới từ "gây lú" trong IELTS Writing Task 1 Giới từ "gây lú" trong IELTS Writing Task 1 Giới từ "gây lú" trong IELTS Writing Task 1

III. Lời kết

Đó là những kiến thức cơ bản về chủ điểm giới từ trong tiếng Anh. Hy vọng rằng những kiến thức ngữ pháp này sẽ giúp bạn dễ dàng chinh phục các bài thi tiếng Anh từ dễ đến khó.

Hãy lựa chọn ngay cho mình lộ trình chinh phục điểm số IELTS, TOEIC, và THPT Quốc gia riêng cho bạn tại Prep.vn để nắm vững kiến thức này!

  1. Luyện thi TOEIC
  2. Luyện thi IELTS
  3. Luyện thi tiếng Anh THPT Quốc gia
1