Xem thêm

Kiến thức chi tiết về Giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of Place)

I. Giới từ chỉ nơi chốn là gì? Giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of Place) có vai trò quan trọng trong ngữ pháp, giúp mô tả vị trí và địa điểm của sự vật...

giới từ chỉ nơi chốn, bài tập giới từ chỉ nơi chốn

I. Giới từ chỉ nơi chốn là gì?

Giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of Place) có vai trò quan trọng trong ngữ pháp, giúp mô tả vị trí và địa điểm của sự vật và sự việc. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ cách sử dụng từng giới từ chỉ nơi chốn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về giới từ chỉ nơi chốn. Hãy cùng xem nhé!

Cách dùng các giới từ chỉ nơi chốn

1. Giới từ chỉ nơi chốn "in"

Giới từ "in" có nghĩa là "ở, ở bên trong". Nó được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Diễn tả vị trí ở trong một khoảng không gian khép kín, ví dụ: "Martin is in the kitchen" (Martin đang ở trong bếp).
  • Diễn tả vị trí ở trong một không gian mở rộng lớn, ví dụ: "Sara lives in London" (Sara sống ở Luân Đôn).
  • Dùng để chỉ phương hướng hoặc trong các cụm từ chỉ nơi chốn, ví dụ: "Anna’s house is in the north of the town" (Nhà của Anna nằm ở phía bắc của thị trấn).
  • Chỉ vị trí của sự vật hoặc sự việc ở trong một vật trừu tượng khác, ví dụ: "The fans had to stay in a queue for hours to buy tickets for the concert" (Người hâm mộ đã phải xếp hàng hàng giờ để mua vé xem buổi hòa nhạc).

2. Giới từ chỉ nơi chốn "on"

Giới từ "on" có nghĩa là "trên, ở trên" và được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Diễn tả vị trí ở trên một bề mặt vật lý, ví dụ: "There are 5 bananas on the table" (Có 5 quả chuối ở trên bàn).
  • Diễn tả vị trí nằm trên một con đường, ví dụ: "The Bank is on Yellow Street" (Ngân hàng nằm trên đường Yellow).
  • Diễn tả vị trí tại một tầng của tòa nhà, ví dụ: "Anna’s apartment is on the fifth floor" (Căn hộ của Anna ở trên tầng năm).
  • Được dùng với các phương tiện giao thông (ngoại trừ xe ô tô), ví dụ: "Hanna usually tries to read when she is on the bus" (Hanna thường cố gắng đọc sách khi cô ấy ở trên xe buýt).
  • Dùng để chỉ vị trí, ví dụ: "The bakery is on the left hand side of the road" (Hiệu bánh nằm ở bên trái của con đường).

3. Giới từ chỉ nơi chốn "at"

Giới từ "at" có nghĩa là "ở, tại" và được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Sử dụng khi muốn xem vị trí như là một điểm, không phải là một khu vực rộng lớn, ví dụ: "I am at the hospital to visit Hanna" (Tôi đang có mặt tại bệnh viện để thăm Hanna).
  • Sử dụng để diễn tả địa chỉ cụ thể của một sự vật hoặc sự việc, ví dụ: "My company is at 62 Hai Ba Trung street" (Công ty của tôi nằm ở địa chỉ số 62 đường Hai Bà Trưng).
  • Sử dụng để diễn tả vị trí diễn ra của một hoạt động hoặc sự kiện, ví dụ: "Sara will have fun at the party tonight" (Sara sẽ có nhiều niềm vui tại buổi tiệc tối nay).
  • Chỉ vị trí công tác (học tập hoặc làm việc) của đối tượng được nhắc đến trong câu, ví dụ: "Jenny is at school, and her dad is at the office now" (Jenny đang ở trường, còn bố cô ấy thì đang ở văn phòng ngay bây giờ).

Một số giới từ chỉ nơi chốn khác

Bên cạnh ba giới từ "on, in, at", còn có một số giới từ khác mà chúng ta thường gặp:

  • Above: Diễn tả vị trí ở bên trên, không tiếp xúc với bề mặt, ví dụ: "There’s a glass above the stove" (Có một cái cốc ở trên bếp).
  • Among: Diễn tả vị trí giữa ba hoặc nhiều hơn ba vật, ví dụ: "Jenny is the smartest student among us" (Jenny là học sinh thông minh nhất trong số chúng tôi).
  • Against: Diễn tả vị trí một vật được đặt tựa vào một bề mặt khác, ví dụ: "To use this ladder, Sara has to put it against the wall" (Để dùng cái thang này, Sara phải đặt nó tựa vào tường).
  • Across: Diễn tả vị trí nằm bên còn lại so với vật mốc, ví dụ: "There are three bookstores just across the street" (Có ba hiệu sách nằm ngay bên kia đường).
  • Under, Underneath, Beneath, Below: Diễn tả vị trí ở bên dưới so với một vật, ví dụ: "The pen is under the book" (Quyển bút nằm dưới sách).
  • By, beside, next to: Diễn tả vị trí ngay bên cạnh một vật mốc, ví dụ: "The restaurant is next to/beside/by Hanna’s house" (Nhà hàng nằm kế bên nhà của Hanna).
  • Between: Diễn tả vị trí giữa hai vật, ví dụ: "The library is between the art room and the music room" (Thư viện nằm giữa phòng vẽ và phòng nhạc).
  • Behind: Diễn tả vị trí ở phía sau, bị che khuất bởi một vật mốc, ví dụ: "Jenny is hiding behind the tree" (Jenny đang trốn phía sau cái cây).
  • Inside: Diễn tả vị trí ở bên trong, nhưng nhấn mạnh yếu tố là không gian kín, ví dụ: "Peter must play inside the house" (Peter phải chơi trong nhà thôi).
  • Outside: Diễn tả vị trí ở bên ngoài phạm vi của một vật, ví dụ: "At break time, Jenny can play outside the classroom" (Vào giờ nghỉ, Jenny có thể chơi đùa bên ngoài lớp học).
  • In front of: Diễn tả vị trí ở phía trước, che khuất một vật mốc, ví dụ: "Juna is standing in front of the desk" (Juna đang đứng trước cái bàn).
  • Near: Diễn tả vị trí gần bên nhưng không sát bên như "next to", ví dụ: "The restaurant is near the bus stop" (Nhà hàng nằm gần trạm xe buýt).

Đảo ngữ với giới từ chỉ nơi chốn

Ngoài các cách dùng thông thường, trong tiếng Anh còn có trường hợp đảo ngữ với giới từ chỉ nơi chốn. Khi đó, ta phải đảo ngữ cả động từ hoặc cụm động từ lên trước chủ ngữ. Không sử dụng trợ động từ trong trường hợp này.

Adverb of place + V + S + O…

Ví dụ: "Under the tree was sitting a girl" (Dưới gốc cây có một cô bé đang ngồi), "On the bed lay an adorable girl" (Trên giường có một cô bé đáng yêu).

Lưu ý: Nếu chủ từ là đại từ nhân xưng, không sử dụng đảo ngữ.

Bài tập giới từ chỉ nơi chốn

Sau khi đã học lý thuyết về các giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh, chúng ta hãy thực hành một số bài tập để nhớ kiến thức hiệu quả nhé!

Bài 1: Điền giới từ còn trống vào các câu sau:

  1. Did Hanna learn something _____ school?
  2. Sara puts all your eggs _____ one basket.
  3. Martin is studying _____ a university in Seoul.
  4. Jenny lives _____ 35 William Street.
  5. Is Hanna still _____ bed?
  6. Martin has been stuck _____ traffic jam for hours.
  7. Daisy sleeps like a baby _____ the bench.
  8. The answer key is _____ page 128.
  9. Harry will be waiting for you _____ the hotel.
  10. Sara had dinner _____ a Korean restaurant.

Bài 2: Khoanh giới từ đúng trong các câu sau:

  1. There are 1200 students (next/in/on/front) the school.
  2. The grapes are (in/between/next/on) the table.
  3. Jenny’s pen is (between/in/on/next) the books and the ruler.
  4. Harry’s car is (behind/in front/next to/under) his house.
  5. There is a clock (from/above/before/at) the teacher’s desk.
  6. May comes (after/before/in/at) April.

Đáp án:

Bài 1:

  1. at
  2. in
  3. at
  4. on
  5. in
  6. in
  7. on
  8. on
  9. in front of
  10. at

Bài 2:

  1. in
  2. on
  3. between
  4. behind
  5. on
  6. after

Bài viết trên đây đã tổng hợp cho bạn đầy đủ kiến thức về giới từ chỉ nơi chốn, đồng thời kèm theo bài tập và ví dụ minh họa. Hy vọng rằng đây sẽ là nguồn tham khảo hiệu quả cho bạn luyện thi thật tốt. Chúc bạn thành công!

1