Kick Out và Cách Sử Dụng Trong Câu Tiếng Anh

Bạn đã bao giờ nghe về cụm từ "Kick Out" chưa? Đây là một cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong cuộc sống hiện nay, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về...

Bạn đã bao giờ nghe về cụm từ "Kick Out" chưa? Đây là một cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong cuộc sống hiện nay, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về nghĩa và cách sử dụng của nó. Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu về "Kick Out" là gì và cách sử dụng cụm từ này nhé!

Kick Out là gì?

"Kick Out" khi được dịch sang tiếng Việt có nghĩa là "trục xuất", "đuổi khỏi", "đá ra", "đuổi ra" hoặc "tống cổ ra". Đây là cách mà chúng ta biểu đạt khi muốn buộc ai đó rời khỏi một địa điểm hoặc tổ chức, hoặc khi muốn buộc ai đó rời bỏ công việc hoặc nơi ở của họ.

kick out là gì Hình minh họa kick out là gì

Cấu trúc và cách sử dụng cụm từ Kick Out

"Kick Out" thường được sử dụng như một động từ trong câu. Chúng ta có thể sử dụng cụm từ này để buộc ai đó rời khỏi một địa điểm hoặc tổ chức, hoặc để buộc ai đó rời bỏ công việc hoặc nơi ở của họ.

Ví dụ:

  • We are not advocating that someone with ten years of seniority get kicked out of their job. (Chúng tôi không ủng hộ việc một người có thâm niên mười năm bị trục xuất công việc của họ.)

kick out là gì Cấu trúc và cách sử dụng từ kick out trong câu

Ngoài "kick out", động từ "kick" còn được sử dụng với các cụm từ khác sau đây:

  • "Kick against something": từ chối chấp nhận một cái gì đó và phản ứng mạnh mẽ chống lại nó. Ví dụ: He always kicked against his father's authority as a boy. (Anh ấy luôn chống lại quyền lực của cha mình khi còn là một cậu bé.)

  • "Kick something around": nếu bạn đưa ra những ý tưởng xung quanh, bạn sẽ nói về chúng một cách thân mật trong một nhóm. Ví dụ: Several parts of the company met over dinner to kick around ideas for increasing sales. (Một số bộ phận của công ty đã gặp nhau trong bữa tối để đưa ra các ý tưởng nhằm tăng doanh số bán hàng.)

  • "Kick in": để bắt đầu có ảnh hưởng hoặc xảy ra hoặc để bắt đầu có tác dụng, hoặc để cho một thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc sự giúp đỡ, cùng với những người khác. Ví dụ: Once taken, It takes half an hour for the medication to kick in. (Sau khi uống, phải mất nửa giờ để thuốc phát huy tác dụng.)

  • "Kick off": nếu một trận bóng đá bắt đầu, nó sẽ bắt đầu hoặc để trở nên đầy hành động và phấn khích, đôi khi bao gồm cả bạo lực. Trong một số tình huống, kick off dùng để bắt đầu tức giận hoặc phàn nàn một cách ồn ào. Ví dụ: The four-day celebration kicks off tomorrow with a parade. (Lễ kỷ niệm kéo dài bốn ngày sẽ bắt đầu vào ngày mai với một cuộc diễu hành.)

  • "Kick around": nếu cái gì đó đang đá xung quanh một nơi, nó ở đâu đó ở nơi đó, không được sử dụng. Ví dụ: There must be a copy of it kicking around the office somewhere. (Phải có một bản sao của nó đá xung quanh văn phòng ở đâu đó.)

  • "Kick back": ngừng làm mọi việc và thư giãn. Ví dụ: I have no plans to kick back and my schedule is as busy as ever. (Tôi không có kế hoạch trở lại và lịch trình của tôi vẫn bận rộn như mọi khi.)

  • "Kick up": để trở nên năng động hơn hoặc đáng chú ý hơn. Ví dụ: As the storm moved, the wind and rain started to kick up. (Khi cơn bão di chuyển, gió và mưa bắt đầu nổi lên.)

Ví dụ về "Kick Out" trong câu

Để hiểu rõ hơn về "Kick Out" là gì, hãy xem thêm một số ví dụ dưới đây:

  • During a volunteer trip she was kicked out of the team. (Trong một chuyến đi tình nguyện, cô ấy đã bị đuổi khỏi đội.)

  • The director in charge of the accounting department was kicked out for mishandling the company's funds during the meeting yesterday. (Giám đốc phụ trách bộ phận kế toán đã bị đuổi ra ngoài vì xử lý sai tiền của công ty trong cuộc họp ngày hôm qua.)

  • I think you should go home before they kick you out. (Tôi nghĩ bạn nên về nhà trước khi họ đuổi bạn ra ngoài.)

  • Due to making too many mistakes and refusing to correct, he was kicked out from the management position. (Do mắc quá nhiều lỗi và không chịu sửa chữa, anh đã bị trục xuất khỏi vị trí quản lý.)

  • I really get a kick out of listening to him talk. He said some very funny things. (Tôi thích thú khi nghe anh ấy nói chuyện. Anh ấy nói một số điều rất buồn cười.)

  • Some people have ten years of seniority but still get kicked out of their job. (Một số người dù có thâm niên chục năm nhưng vẫn bị đuổi khỏi công việc của họ.)

kick out là gì Ví dụ về cụm từ Kick Out trong tiếng Anh

Một số cụm từ liên quan

"Kick Out" thường được sử dụng với cụm từ "Get a kick out of (someone or something)", có nghĩa là nhận được thú vui hoặc giải trí từ ai đó, cái gì đó, hoặc tìm thấy niềm vui thích từ ai/cái gì.

Ví dụ: I get a kick out of listening to his stories. He has a great sense of humor. (Tôi rất thích nghe những câu chuyện của anh ấy. Anh ấy có khả năng hài hước tuyệt vời.)

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ về "Kick Out" là gì cũng như cách sử dụng cụm từ này trong câu tiếng Anh. Nếu bạn muốn nâng cao khả năng tiếng Anh của mình nhanh chóng, hãy tham khảo những bài viết khác trên trang web Studytienganh nhé!

Nguồn: https://25giay.vn

1