"In which" - Cùng khám phá 3 trường hợp sử dụng cơ bản nhất trong tiếng Anh

Bạn đã từng nghe đến cụm từ "in which" trong tiếng Anh? Bạn biết nó được sử dụng trong những trường hợp nào không? Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cụm từ...

Bạn đã từng nghe đến cụm từ "in which" trong tiếng Anh? Bạn biết nó được sử dụng trong những trường hợp nào không? Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cụm từ này và cách sử dụng nó một cách hiệu quả.

1. "In which" là gì?

"In which" là một cụm từ được tạo thành từ giới từ "in" và đại từ quan hệ "which". Trong tiếng Anh, chỉ có hai đại từ (which và whom) có thể được sử dụng trong cụm từ này.

Cụm từ "in which" thường được sử dụng để thay thế cho các trạng từ quan hệ như "where" và "when" (tương ứng với "nơi nào" và "khi nào").

Ví dụ:

  • This is the house in which I spent my whole childhood. (Đây là ngôi nhà mà tôi đã trải qua cả tuổi thơ của mình.)
  • It was a time in which we had a lot of memories together. (Đó là khoảng thời gian mà chúng tôi đã có rất nhiều kỷ niệm cùng nhau.)

2. Các trường hợp sử dụng "in which" thường gặp

Trong tiếng Anh, "in which" có thể được sử dụng trong ba trường hợp cơ bản sau:

2.1. Chỉ nơi chốn

Cụm từ "in which" thường được sử dụng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nơi chốn đã được đề cập trong câu chính. Điều này nhằm tránh sự lặp lại từ trong câu.

Ví dụ:

  • That is the city in which I used to live for 5 years. (Đó là thành phố mà tôi đã sống trong 5 năm.)
  • We will celebrate our anniversary at the place in which we first met. (Chúng ta sẽ tổ chức kỷ niệm ở nơi chúng ta gặp nhau lần đầu tiên.)

2.2. Chỉ một bối cảnh thời gian cụ thể

"In which" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài như thế kỷ, mùa, năm, tháng, tuần,... Bạn có thể sử dụng cụm từ này để thay thế cho "khi nào" nếu trước đó có một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian dài.

Ví dụ:

  • My sister was born in 2005, the year in which I was in kindergarten. (Em gái tôi sinh năm 2005, năm mà tôi học mẫu giáo.)
  • I met Linda the year in which we were in 10th grade. (Tôi đã gặp Linda vào năm chúng tôi học lớp 10.)

2.3. Chỉ một lĩnh vực trừu tượng

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng "in which" khi đối tượng được nhắc đến trong câu chính là một lĩnh vực hoặc bối cảnh nào đó, ví dụ như "lĩnh vực kinh tế", "lĩnh vực xã hội", hoặc "bối cảnh văn hóa xã hội".

Ví dụ:

  • An excellent educational environment in which the development of students is emphasized. (Một môi trường giáo dục tốt là môi trường mà sự phát triển của học sinh được đề cao.)

3. Một số cách kết hợp "which" với giới từ khác

Ngoài việc kết hợp với giới từ "in", đại từ quan hệ "which" cũng có thể kết hợp với các giới từ khác như "at, on, for, of", tạo thành những cụm từ mang ý nghĩa tương ứng.

Dưới đây là một số ví dụ:

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
At which Nơi mà This is the hospital at which I was born. (Đây là bệnh viện nơi tôi được sinh ra.)
When Khi nào I met Mary at 11 am, at which I was having lunch. (Tôi gặp Mary lúc 11 giờ, lúc đó tôi đang ăn trưa.)
On which Khi nào Monday is the day on which I am most busy. (Thứ hai là ngày mà tôi bận nhất.)
For which Lý do mà I don't know the reason for which Mary didn't come to the party. (Tôi không biết lý do tại sao Mary không tới bữa tiệc.)
Of which Trong số đó She drank three cups of milk tea, of which her favorite one was chocolate flavor. (Cô uống ba cốc trà sữa, trong đó cô thích nhất là vị sô-cô-la.)

4. Bài tập "in which là gì"

Bây giờ, hãy thử làm bài tập để kiểm tra hiểu biết của bạn về cách sử dụng "in which". Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. This is the house in which __.
  2. I met Linda the year in which __.

5. Tổng kết

"In which" là một cụm từ quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng trong ba trường hợp chính: chỉ nơi chốn, chỉ một bối cảnh thời gian cụ thể, và chỉ một lĩnh vực trừu tượng. Hi vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụm từ này trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận dưới đây để chúng tôi giải đáp bạn!

1