Xem thêm

In order that là gì? Công thức, cách dùng? Phân biệt In order that với So that và In order to.

In order that: Mục đích và cách dùng Khái niệm "in order that" được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt mục đích của một hành động hoặc sự việc. Từ này thường đi...

In order that: Mục đích và cách dùng

Khái niệm "in order that" được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt mục đích của một hành động hoặc sự việc. Từ này thường đi kèm với các trợ động từ như can hoặc will, tạo nên sự trang trọng và chính xác trong ngữ cảnh.

Ví dụ: Chúng tôi gửi báo cáo hàng tháng để họ có đầy đủ thông tin cần thiết.

Cách dùng "In order that": "In order that" có thể được sử dụng với dạng câu "Bàng thái cách hiện tại". Đơn giản nó là động từ dạng nguyên mẫu không có "to".

Công thức: Mệnh đề + In order that + chủ ngữ + vị ngữ dạng nguyên mẫu không to = Mệnh đề + In order that + S can/could/will/would + V …

Ví dụ: Tôi học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.

Lưu ý: Thông thường, nếu câu phủ định không có "not", chúng ta có thể sử dụng "can/could". Nếu câu phủ định có "not", chúng ta sẽ sử dụng "won't/wouldn't", trừ khi có ý ngăn cấm thì mới sử dụng "can't/couldn't".

Cách nối câu với "In order that":

  • Ở mệnh đề thứ hai, nếu xuất hiện các động từ như Want, Like, Hope,... thì chúng ta phải bỏ đi và thêm can/could/will/would vào.
  • Nếu sau các từ Want, Like, Hope,... xuất hiện chủ từ, chúng ta lấy chủ từ đó làm chủ ngữ.

Ví dụ: Tôi học chăm chỉ. Tôi muốn vượt qua kỳ thi => Tôi học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.

Phân biệt "In order that" với "So that" và "In order to": "So that" thông dụng hơn "in order that", đặc biệt trong văn phong thân mật và gần gũi.

Ví dụ: Cô ấy phải kiếm nhiều tiền để mua một chiếc xe mới.

Anh ấy đi sớm để có thể đến đúng giờ.

Ngoài ra, chúng ta cần chú ý đến cấu trúc "in order to (do something)". Cấu trúc này cũng mang ý nghĩa mục đích, nhưng cách sử dụng khác với "so that" và "in order that". Sau "so that" và "in order that" là mệnh đề, còn sau "in order to" là động từ.

Ví dụ: Chúng tôi đến sớm để có được vị trí ngồi tốt.

Lựa chọn đáp án đúng cho các câu sau:

  1. Tôi di chuyển đến phía trước lớp ___ tôi có thể nhìn thấy tốt hơn. A. Để B. Để mà C. Để D. vì thế

  2. Cậu bé lẻn vào phòng ___ không làm ai tỉnh dậy. A. Để B. Để mà C. Để không D. Để

  3. Anh ấy tắt đèn ____ không phí điện. A. Không B. Mà không C. Để không D. Để

  4. Tôi đang làm lửa để nhà ___ ấm khi họ trở về. A. Sẽ không B. Sẽ C. Đừng D. Sẽ không

  5. Mary làm việc chăm chỉ ___ vượt qua kỳ thi. A. Để B. Để mà C. Để D. Để không

  6. Cô ấy học môn khoa học ở trường ___ chọn ngành khoa học làm nghề. A. Vì vậy B. Trên C. Trong D. Ở

  7. Cô ấy cân nặng bản thân ___ biết lực hấp dẫn của trái đất đang tác động lên cô ấy. A. Để B. Vì vậy C. Nhằm D. Để

  8. Anh ấy vội vã để ____ bỏ lỡ chuyến tàu. A. Sẽ không B. Không C. Không D. Sẽ không

  9. Anh ấy tập thể dục buổi sáng đều đặn ___ nâng cao sức khỏe của mình. A. Không B. Mà không C. Để không D. Để

  10. Mary đưa anh trai đến trường để anh ấy ____ tiếng Anh. A. Học B. Học C. Học D. Học xong

1