Cách hoàn thiện câu hỏi Summary Completion trong IELTS Reading

Như đã biết, trong phần IELTS Reading sẽ có một bài tóm tắt (Summary) giới thiệu các ý chính của một đoạn văn bản. Bài tóm tắt này sẽ có những khoảng trống cần được...

IELTS writing correction

Như đã biết, trong phần IELTS Reading sẽ có một bài tóm tắt (Summary) giới thiệu các ý chính của một đoạn văn bản. Bài tóm tắt này sẽ có những khoảng trống cần được điền bằng những từ có sẵn trong đoạn văn hoặc từ một danh sách các lựa chọn.

Để hoàn thành nhiệm vụ này, việc hiểu được ý nghĩa chung của đoạn văn là một thách thức đối với một số thí sinh. Kỹ năng đọc nhanh và quét nhanh là rất cần thiết.

1. Ý nghĩa chung của câu hỏi Summary Completion

Câu hỏi sẽ được hiển thị như thế nào trong bài thi đọc IELTS thực tế?

2. 5 mẹo quan trọng cho tất cả các loại câu hỏi IELTS Reading

3. Mẹo cho loại câu hỏi Summary Completion

4.1 Hãy đảm bảo bạn đọc và hiểu các hướng dẫn. Nếu hướng dẫn nói rằng bạn phải chọn một câu trả lời từ một danh sách các lựa chọn, bạn phải sử dụng danh sách đó. Các câu trả lời sẽ được đánh số bằng các chữ cái, ví dụ: A-G, và bạn chỉ sử dụng các chữ cái đó làm câu trả lời. Nếu bạn viết từ thay vì chữ cái, câu trả lời của bạn sẽ bị đánh dấu là sai, và bạn sẽ không được điểm ngay cả khi câu trả lời của bạn đúng.

Nếu hướng dẫn nói rằng bạn phải sử dụng từ trong đoạn văn, hướng dẫn sẽ cho bạn biết bạn được phép sử dụng bao nhiêu từ, ví dụ như: 'bạn chỉ được sử dụng tối đa 2 từ trong đoạn văn'. Trong trường hợp này, bạn chỉ được phép sử dụng 1 hoặc 2 từ trong đoạn văn làm câu trả lời cho mỗi khoảng trống. Nếu bạn sử dụng nhiều hơn số từ được chỉ định trong hướng dẫn, câu trả lời của bạn sẽ được tính là sai, ngay cả khi nó chứa câu trả lời chính xác. Để hiểu rõ hơn về các hướng dẫn như vậy, hãy nhấp vào đây.

4.2 Nếu hướng dẫn nói bạn phải sử dụng từ trong đoạn văn, hãy chắc chắn bạn chỉ sử dụng các từ được lấy trực tiếp từ đoạn văn. Bạn không được tóm tắt lại hoặc sử dụng từ của riêng bạn để điền vào khoảng trống, nếu không sẽ được coi là sai, ngay cả khi ý nghĩa là chính xác.

4.3 Vì câu hỏi này yêu cầu bạn hiểu ý nghĩa chung, hãy chắc chắn bạn chú ý đến tất cả các thông tin được cung cấp, bao gồm cả tiêu đề, đó sẽ cho bạn một ý tưởng về nội dung của đoạn văn.

4.4 Đọc nhanh qua bài tóm tắt trước. Đọc chúng nhanh để có được một hiểu biết cơ bản về nội dung của chúng. Sau đó, đọc chúng một lần nữa chi tiết hơn để hiểu loại thông tin và ngôn ngữ mà bạn cần xác định trong đoạn văn.

4.5 Chuyển đổi từ ngữ là điều quan trọng. Để hoàn thành tốt và hiệu quả nhiệm vụ này, bạn cần xác định ngôn ngữ chính trong tiêu đề và trong bài tóm tắt, và chuyển đổi từ ngữ quan trọng đó (nghĩa là nói lại ý nghĩa bằng những từ khác). Bài tóm tắt không luôn chứa cùng các từ như trong đoạn văn, mà sẽ giải thích lại những gì đoạn văn nói. Do đó, việc chuyển đổi từ ngữ trong câu hỏi và tiêu đề có thể cung cấp bạn những từ thực sự có trong đoạn văn. Sử dụng kỹ năng quét để tìm những từ nói lại đó trong đoạn văn, và sau khi bạn đã xác định chúng, đọc xung quanh chúng để tìm ngôn ngữ bạn cần sử dụng làm câu trả lời.

Một số thông tin quan trọng bạn có thể nói lại, chẳng hạn như động từ (ví dụ: 'khóc' cũng có thể là 'khóc' hoặc 'khóc than'), nhưng thông tin quan trọng khác có thể bao gồm tên hoặc ngày tháng không thể nói lại, tuy nhiên sẽ dễ dàng nhận ra hơn trong đoạn văn.

4.6 Chú ý đến ngữ pháp xung quanh các khoảng trống trong câu hỏi. Ngữ pháp đang được sử dụng sẽ là một chỉ số tốt cho loại ngôn ngữ bạn sẽ cần chọn làm câu trả lời (động từ, danh từ, tính từ, v.v.). Ví dụ, nếu khoảng trống được đi trước bởi 'want to', có thể hiểu rằng ngôn ngữ cần để điền vào khoảng trống sẽ là một động từ. Phân tích ngữ pháp để dự đoán loại ngôn ngữ đang bị thiếu. Nếu bạn cần chọn một câu trả lời từ một danh sách các lựa chọn, hãy chắc chắn rằng nó có ý nghĩa ngữ pháp.

4.7 Các câu trả lời thường được sắp xếp theo thứ tự, điều này sẽ giúp bạn tìm thông tin và câu trả lời hiệu quả hơn.

4.8 Hãy chú ý đến thời gian - dành 1 hoặc 2 phút quét qua đoạn văn, và đừng cố gắng hiểu mỗi từ một. Mục tiêu là có được hiểu biết tổng quan về đoạn văn. Đọc chi tiết chỉ cần khi bạn đã quét và xác định được thông tin quan trọng trong đoạn văn sẽ giúp bạn quyết định câu trả lời cho khoảng trống. Để giúp quản lý thời gian, đọc câu đầu tiên và câu cuối cùng của đoạn văn, và câu đầu tiên của mỗi đoạn văn thường mô tả chủ đề của đoạn văn.

5. Một số điều quan trọng cần biết

5.1. Hướng dẫn đưa ra giới hạn từ có thể có thể dường như không rõ ràng, nhưng đây là một giải thích chi tiết cho những gì nó có nghĩa:

5.2 Nếu một số được biểu thị bằng chữ và chứa nhiều hơn một từ (ví dụ: 'bốn mươi sáu'), nó vẫn được tính là một từ. Trong trường hợp này: 'bốn mươi sáu tuổi' có 4 từ, nhưng 'bốn mươi sáu' được coi là một từ duy nhất, vì vậy 'bốn mươi sáu tuổi' tương đương 1 số + 2 từ.

5.3 Các từ sử dụng dấu gạch ngang ( - ) như 'lạnh lùng' hoặc 'yêu đời' được tính là một từ.

5.4 Nếu bạn tìm thấy những từ chính trong câu hỏi dễ nhận biết trong đoạn văn hoặc bạn đã tìm thấy trước đó khi quét nhanh đoạn văn, hãy trả lời những câu hỏi đó trước, nhưng hãy đảm bảo bạn nghiên cứu kỹ những phần đó của đoạn văn trước khi quyết định câu trả lời.

5.5 Đừng vội vàng trả lời. Nếu bạn cần chọn câu trả lời từ một danh sách, một số lựa chọn có thể có vẻ chính ngữ pháp và/hoặc phù hợp với nội dung cho một khoảng trống. Quan trọng là bạn chú trọng vào ý nghĩa của câu xung quanh khoảng trống, để bạn có thể chọn lựa chọn phù hợp nhất.

6. Ví dụ

7. Đề thi mô phỏng

1