How much và How many: Phân biệt ý nghĩa và cách dùng chi tiết

Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, chúng ta thường gặp các câu hỏi liên quan đến số lượng và giá cả. Trong đó, "How much" và "How many" là hai cấu trúc phổ biến...

Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, chúng ta thường gặp các câu hỏi liên quan đến số lượng và giá cả. Trong đó, "How much" và "How many" là hai cấu trúc phổ biến mà chúng ta thường sử dụng. Vậy bạn đã biết cách phân biệt giữa hai cấu trúc này chưa? Hôm nay, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng "How much" và "How many" trong tiếng Anh.

I. How many là gì?

Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa của "How many":

  • "How many" có nghĩa là "bao nhiêu" và được sử dụng để hỏi về số lượng của một đối tượng nào đó.

Ví dụ:

  • How many hats are there? (Có bao nhiêu chiếc mũ?)
  • How many books are in the box? (Có bao nhiêu quyển sách trong hộp?)

1. Cách dùng How many

  • "How many" chỉ có thể được sử dụng với danh từ đếm được và phải được theo sau bởi danh từ đếm được số nhiều. Điều này làm nổi bật sự khác biệt giữa "How much" và "How many".

Ví dụ:

  • How many tomatoes are there on the table? (Có bao nhiêu quả cà chua trên bàn?)
  • How many hats does Anna have? (Anna có bao nhiêu chiếc mũ?)

2. Cấu trúc How many

2.1. How many đi với động từ "to be"

  • "How many + danh từ đếm được số nhiều + are there?"
  • "There is/There are + từ chỉ số lượng."

Ví dụ:

  • How many bedrooms are there in Tom's house? (Có bao nhiêu phòng ngủ trong nhà của Tom?)
  • There are two bedrooms. (Có hai phòng ngủ.)

2.2. How many với động từ thường

  • "How many + danh từ đếm được số nhiều + do/does/did + S + have?"
  • "S + V + từ chỉ số lượng."

Ví dụ:

  • How many pens do you want to borrow? (Bạn muốn mượn bao nhiêu cây bút?)

  • I want to borrow two pens. (Tôi muốn mượn hai cây bút.)

  • How many exams does Anna have to finish? (Anna cần hoàn thành bao nhiêu bài kiểm tra?)

  • Anna needs to finish three exams. (Anna cần hoàn thành ba bài kiểm tra.)

II. How much là gì?

Tiếp theo, hãy tìm hiểu ý nghĩa của "How much":

  • "How much" cũng có nghĩa là "bao nhiêu" và được sử dụng để hỏi về số lượng, nhưng khác biệt về cách dùng.

Ví dụ:

  • How much rice is in the barrel? (Có bao nhiêu gạo trong thùng?)
  • How much is this phone? (Chiếc điện thoại này bao nhiêu tiền?)

1. Cách dùng How much

  • "How much" chỉ được sử dụng trước danh từ không đếm được trong tiếng Anh. Những danh từ không đếm được này thường có đơn vị đo lường (như lít, đồng, gam, cốc...).

  • Ngoài ra, để hỏi về giá cả, chỉ có thể sử dụng "How much", không sử dụng "How many". Điều này làm nổi bật sự khác biệt giữa "How much" và "How many".

Ví dụ:

  • How much milk would you like to buy? (Bạn muốn mua bao nhiêu sữa?)

  • I want 250 gram. (Tôi muốn mua 250 gram.)

  • How much is this hat? (Chiếc mũ này bao nhiêu tiền?)

  • It is 120.000 VND. (Nó có giá là 120.000 đồng.)

2. Cấu trúc How much

2.1. How much với động từ "to be"

  • "How much + danh từ không đếm được + is there?"
  • "There is/are + từ chỉ số lượng/đơn vị đo."

Ví dụ:

  • How much rice is there in the fridge? (Có bao nhiêu cơm trong tủ lạnh?)

  • There are only two bowls. (Chỉ có hai cái bát cơm.)

  • How much milk is in the bottle? (Có bao nhiêu sữa trong bình?)

  • There are 300 gram. (Có 300 gram sữa.)

2.2. How much với động từ thường

  • "How much + danh từ không đếm được + do/does/did + S + V?"
  • "S + V + từ chỉ số lượng."

Ví dụ:

  • How much coffee do you want? (Bạn muốn uống bao nhiêu cốc cà phê?)

  • I want two coffee cups only. (Tôi chỉ muốn uống hai cốc cà phê.)

  • How much meat does your grandmother need for cooking? (Bà của bạn cần mua bao nhiêu kilogram thịt để nấu ăn?)

  • My grandmother needs 2 kilos. (Bà của tôi cần mua 2 kilogram thịt.)

2.3. How much hỏi giá cả với động từ "to be"

  • "How much + is/are + S?"
  • "S + is/are + giá tiền."

Ví dụ:

  • How much is this bag? (Chiếc túi này giá bao nhiêu?)

  • It is $30. (Nó có giá là 30 đô.)

  • How much is Jenny's dress? (Chiếc váy của Jenny giá bao nhiêu?)

  • It is 200.000 VND. (Nó có giá là 200.000 đồng.)

2.4. How much hỏi giá cả với động từ thường

  • "How much + do/does + S + cost?"
  • "S + cost/costs + giá tiền."

Ví dụ:

  • How much does Linda's laptop cost? (Chiếc laptop của Linda giá bao nhiêu?)

  • It costs 12.000.000 VND. (Nó có giá là 12.000.000 đồng.)

  • How much does John's watch cost? (Chiếc đồng hồ của John giá bao nhiêu?)

  • They cost only 3.000.000 VND. (Chúng có giá là 3.000.000 đồng.)

III. Phân biệt cách dùng How much và How many

Để dễ hiểu và không bị nhầm lẫn khi sử dụng, dưới đây là bảng phân biệt cách dùng How much và How many:

| Phân biệt How much và How many | | ------- | ------- | | How many | How much | | Giống nhau | How many và How much đều là từ để hỏi về số lượng. Cả hai từ đều được sử dụng để cung cấp thêm ý nghĩa cho danh từ. | | Khác nhau | How many sử dụng trước danh từ đếm được. How much sử dụng trước danh từ không đếm được. How much cũng được sử dụng để hỏi giá cả của một mặt hàng. |

IV. Bài tập How much và How many

Để bạn hiểu rõ hơn về cách dùng How much và How many, hãy thử áp dụng kiến thức vào các bài tập sau:

Bài 1: Điền How much và How many phù hợp vào chỗ trống

Dựa vào kiến thức cách dùng How much và How many để điền từ phù hợp vào các câu sau:

  1. __ meat is there in the fridge?
  2. __ potatoes does Linda want?
  3. __ languages does Anna speak?
  4. __ boys are there in her class?
  5. __ rice does your brother eat everyday?
  6. __ kilos of meat does your mother want to buy?
  7. __ tea did Anna drink?
  8. __ pets are there in this house?

Đáp án:

  1. How much
  2. How many
  3. How many
  4. How many
  5. How much
  6. How many
  7. How much
  8. How many

Bài 2: Chọn đáp án thích hợp cho mỗi câu

Dựa vào kiến thức cách dùng How much và How many để chọn đáp án đúng:

  1. __ salt do you want? A. How much B. How many C. How D. How long

  2. __ candies does Jenny want? A. How often B. How many C. How much D. How

  3. There are __ things you must do now. A. many B. much C. a lot D. little

  4. This suit __ $60. A. cost B. costs C. is costing D. costing

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. B

V. Lời kết

Đó là những điểm cần nắm về cách dùng How much và How many chính xác trong tiếng Anh. Hãy ghi chép lại và ôn luyện hàng ngày để nắm vững kiến thức này.

Nếu bạn vẫn còn thắc mắc hoặc chưa tự tin trong việc sử dụng các kiến thức cơ bản này, hãy lựa chọn khóa học phù hợp và học cùng PREP. PREP sẽ đồng hành cùng bạn trên hành trình học tiếng Anh.

  • Khóa học TOEIC
  • Khóa học IELTS
  • Khóa học tiếng Anh thi đại học
1