Xem thêm

Hợp Lý trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ và Từ Đồng Nghĩa

Đối với nhiều người, khái niệm "Hợp lý" là quá quen thuộc. Nhưng với những người khác, nó lại là một khái niệm xa vời, trừu tượng khó hiểu. Chắc hẳn trong chúng ta đã...

Đối với nhiều người, khái niệm "Hợp lý" là quá quen thuộc. Nhưng với những người khác, nó lại là một khái niệm xa vời, trừu tượng khó hiểu. Chắc hẳn trong chúng ta đã từng thắc mắc "Hợp lý" trong tiếng Anh là gì? "Hợp lý" là danh từ, động từ hay tính từ? Cách sử dụng của "Hợp lý" trong tiếng Anh như thế nào? Và có những từ nào cùng nghĩa với "Hợp lý"? Hãy cùng tìm hiểu để giải đáp những thắc mắc này và nâng cao kiến thức của chúng ta.

Hợp lý trong tiếng Anh là gì

"Hợp lý" trong tiếng Anh được gọi là "Reasonable", phiên âm là /ˈriː.zən.ə.bəl/. Đây là một tính từ phổ biến và có dạng danh từ là "Reasonableness" - phiên âm /ˈriː.zən.ə.bəl.nəs/.

Ví dụ:

  • Anh ta luôn chứng tỏ mình là một chàng trai "hợp lý", làm cho cô gái gradually yêu anh.
  • Hành động của anh ta như một cảnh sát là hợp lý, vì sự an toàn của nhóm cư dân đó.
  • Cùng với sự gia tăng tuổi thọ, tuổi nghỉ hưu sẽ tăng, điều này là hợp lý từ quan điểm của tôi.
  • Tôi nghĩ rằng nhân viên có thời gian cá nhân tại nơi làm việc là hợp lý nếu công ty mong đợi họ làm việc trong thời gian cá nhân.
  • Để đảm bảo rằng tất cả các bước đều hợp lý, bạn cần cẩn thận với ngay cả những thông tin ít quan trọng nhất.
  • Bạn có nghĩ rằng chính phủ tìm kiếm sự tiết kiệm và hiệu quả là không hợp lý? Tôi muốn biết ý kiến của bạn.

Các từ/cụm từ đồng nghĩa

  • Sensible: Hợp lý (dựa trên hoặc hành động dựa trên phán đoán tốt và ý tưởng thực tế)
  • Rational: Hợp lý (dựa trên suy nghĩ và lý do rõ ràng)
  • Decent: Đàng hoàng, hợp lý (chấp nhận được, thỏa đáng)
  • Sound: Đúng đắn, hợp lý (hiển thị hoặc dựa trên đánh giá tốt)
  • Judicious: Khôn ngoan (có hoặc thể hiện lý trí và khả năng phán đoán tốt trong việc đưa ra quyết định)
  • Commonsensical: Bình thường (ý thức chung về kiến thức thực tế và khả năng phán đoán)
  • Grounded: Có căn cứ (người có căn cứ đưa ra quyết định đúng đắn và không nói hoặc làm những điều ngu ngốc)
  • Plausible: Có vẻ hợp lý, khả thi (có vẻ đúng hoặc có thể tin được)
  • Feasible: Khả thi (có thể thực hiện hoặc đạt được)
  • Practicable: Có thể thực hiện được (có thể được thực hiện hoặc đưa vào hoạt động)
  • Acceptable: Hợp lý, có thể chấp nhận được (thỏa đáng; đủ tốt; không bị từ chối)
  • Justifiable: Chính đáng (có lý do chính đáng cho việc thực hiện)
  • Thoughtful: Có suy nghĩ, thấu đạo (xem xét cẩn thận)
  • Be on the side of angels: Ủng hộ hành động tốt, tử tế
  • Legitimate: Hợp lý, hợp pháp (được pháp luật cho phép)

Bài học về "Hợp lý" trong tiếng Anh đã mang đến cho chúng ta cái nhìn tổng quan về chủ đề này. Từ phần định nghĩa cho đến phần từ đồng nghĩa, kiến thức này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong ngôn ngữ hàng ngày. Hy vọng rằng bạn đã tìm thấy bài học này hữu ích và sẽ áp dụng nó vào việc học tiếng Anh của mình. Chúc bạn học tốt và mãi yêu thích môn tiếng Anh!

1