Học Anh Văn Net: Tự học từ vựng tiếng Anh lớp 3 dễ dàng và thú vị!

Đối với chương trình từ vựng tiếng Anh lớp 3, các bé sẽ được làm quen với hệ thống từ mới liên quan tới các chủ đề hết sức quen thuộc như gia đình, bạn...

Đối với chương trình từ vựng tiếng Anh lớp 3, các bé sẽ được làm quen với hệ thống từ mới liên quan tới các chủ đề hết sức quen thuộc như gia đình, bạn bè, lớp học, đồ chơi, màu sắc...Sau mỗi bài học, con sẽ có được kiến thức nền tảng cơ bản để luyện tập và ghi nhớ. Ba mẹ có thể tham khảo ngay các từ vựng theo từng unit trong bài viết dưới đây.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kì 1

1.1 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello

  • Am: thì, là, ở
  • And:
  • Bye: tạm biệt
  • Fine: tốt, ổn
  • I: tôi
  • Hi: chào
  • Goodbye: chào tạm biệt
  • Hello: xin chào
  • Miss: cách gọi người nữ (Miss Lan: Cô Lan)
  • Mr: cách gọi người nam (Mr Trung: Thầy Trung)
  • Nice: vui, tốt
  • Meet: gặp
  • Nice to meet you: rất vui được gặp bạn
  • Class: lớp
  • Thanks: cảm ơn

1.2 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 2: What’s your name?

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 2: What's your name?

  • Are: là (cho số nhiều)
  • Is: là (cho số ít)
  • My: của tôi
  • Name: tên
  • What: gì, cái gì
  • You: bạn
  • Your: của bạn
  • How: như thế nào
  • Spell: đánh vần
  • Do: làm
  • Meet: gặp
  • Interview: phỏng vấn
  • Classmate: bạn cùng lớp
  • Sing: hát
  • Proper name: tên riêng

1.3 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3: This is Tony

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3: This is Tony

  • It:
  • No: không, không phải
  • Yes: đúng vậy, có
  • This: này, đây
  • That: kia, đó
  • Not: không

1.4 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 4: How old are you?

Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 4: How old are you?

  • How: như thế nào
  • Are:
  • You: bạn
  • Old: tuổi
  • Year: năm
  • Too: cũng vậy, cũng thế
  • One: một
  • Two: hai
  • Three: ba
  • Four: bốn
  • Five: năm
  • Six: sáu
  • Seven: bảy
  • Eight: tám
  • Nine: chín
  • Ten: mười

1.5 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 5: Are they your friends?

Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 5: Are they your friends?

  • Friend: bạn, người bạn
  • They: họ
  • We: chúng tôi, chúng ta
  • No: không, không phải
  • Yes: đúng vậy

1.6 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 6: Stand up!

Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 6: Stand up!

  • Close: đóng, khép
  • Come here: đến đây
  • Come in: mời vào
  • Go out: đi ra ngoài
  • Don't talk: đừng nói chuyện
  • Good morning: chào buổi sáng
  • May: có thể
  • May I...?: tôi có thể...
  • Open: mở
  • Please: vui lòng
  • Question: câu hỏi
  • Quiet: im lặng
  • Write: viết
  • Ask: hỏi
  • Stand up: đứng lên
  • Sit down: ngồi xuống
  • Keep silent: giữ trật tự, giữ im lặng
  • Be quite: giữ trật tự, giữ im lặng
  • Sorry: xin lỗi
  • Ask a question: hỏi một câu

1.7 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7: That's my school

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7: That's my school

  • Beautiful: đẹp
  • Big: to, lớn
  • Small: nhỏ
  • But: nhưng
  • Classroom: lớp học
  • Large: rộng, lớn
  • Library: thư viện
  • Look: nhìn
  • New: mới
  • Computer: máy vi tính
  • Gym: nhà đa năng, phòng tập
  • Old:
  • Playground: sân chơi
  • Room: phòng, căn phòng

1.8 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 8: This is my pen

Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 8: This is my pen

  • Desk: bàn học sinh
  • Notebook: vở ghi
  • Pen: bút
  • Pencil: bút chì
  • Pencil case: túi/ hộp bút chì
  • Rubber: cục tẩy
  • These: những cái này
  • Those: những cái kia
  • Ruler: thước kẻ
  • School bag: cặp sách
  • School thing: dụng cụ học tập
  • Desk: bàn học sinh
  • Notebook: vở ghi
  • Pencil sharpener: đồ gọt bút chì

1.9 Từ vựng Unit 9: What colour is it?

Từ vựng Unit 9: What colour is it?

  • Green: màu xanh lá cây
  • Blue: màu xanh dương
  • Orange: màu da cam
  • Red: màu đỏ
  • Yellow: màu vàng
  • Pink: màu hồng
  • Black: màu đen
  • Violet: màu tím
  • Brown: màu nâu
  • White: màu trắng

1.10 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10: What do you do at the break time?

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10: What do you do at the break time?

  • Badminton: cầu lông
  • Basketball: bóng rổ
  • Blind man's buff: trò chơi bịt mắt bắt dê
  • Football: bóng đá
  • Chess: cờ
  • Hide-and-seek: trò chơi trốn tìm
  • Play: chơi
  • Skating: trượt băng / patin
  • Skipping: nhảy dây
  • Table tennis: bóng bàn

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kỳ 2

2.1 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 11: This is my family

Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 11: This is my family

  • Family: gia đình
  • Father: bố
  • Mother: mẹ
  • Grandmother:
  • Grandfather: ông
  • Brother: anh/em trai
  • Sister: chị/em gái
  • Photo: bức ảnh
  • Man: người đàn ông
  • Woman: người phụ nữ
  • Little brother: em trai
  • Little sister: em gái
  • Older brother: anh trai
  • Older sister: chị gái
  • Parents: bố mẹ
  • Grandparents: ông bà
  • Aunt: cô, thím, dì
  • Uncle: chú, bác, cậu
  • Child: con (của bố mẹ)
  • Children: những đứa con (của bố mẹ)
  • Grandchild: cháu (của ông bà)
  • Grandchildren: những đứa cháu (của ông bà)
  • Niece: cháu gái (cho cô, dì, chú, bác)
  • Nephew: cháu trai (cho cô, dì, chú, bác)
  • Son: con trai (của bố mẹ)
  • Daughter: con gái (của bố mẹ)
  • Relatives: họ hàng, thân thích
  • Cousin: anh, chị, em họ

2.2 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12: This is my house

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12: This is my house

  • Living room: phòng khách
  • Kitchen: nhà bếp
  • Bathroom: phòng tắm
  • Bedroom: phòng ngủ
  • Dining room: phòng ăn
  • Garden: vườn
  • Pond: ao
  • Yard: sân
  • Tree: cây
  • Gate: cổng
  • Fence: hàng rào gỗ
  • Hedge: hàng rào cây cối
  • Over there: ở phía đó, ở đằng kia
  • In: bên trong
  • Around: xung quanh
  • Large: rộng
  • Cozy: ấm cúng
  • Clean: sạch
  • Hall: đồi
  • Floor: tầng/lầu

2.3 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 13: Where's my book?

Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 13: Where's my book?

  • Poster: tấm áp phích
  • Bed: giường
  • Chair: ghế tựa
  • Picture: bức họa
  • Coat: áo khoác
  • Ball: quả bóng
  • Map: tấm bản đồ
  • Thing: đồ đạc
  • Room: phòng
  • Table: cái bàn (tròn)
  • Wall: bức tường
  • Near: gần
  • Under: bên dưới
  • Behind: phía sau
  • On: trên
  • Above: trên
  • In front of: phía trước
  • Below: bên dưới

2.4 Từ vựng sách tiếng Anh lớp 3 Unit 14: Are there any posters in the room?

Từ vựng sách tiếng Anh lớp 3 Unit 14: Are there any posters in the room?

  • Map: bản đồ
  • Sofa: ghế sô pha
  • Wardrobe: tủ quần áo
  • Fan: quạt
  • Cupboard: tủ chén
  • Door: cửa ra vào
  • Mirror: gương
  • Window: cửa sổ
  • Cup: chén
  • TV: tivi
  • Flower vase: lọ hoa
  • Houseplant: cây cảnh trong nhà
  • Dressing table: bàn trang điểm
  • Coffee table: bàn trà/ bàn uống nước
  • Bookshelf: giá sách
  • Bookcase: kệ sách
  • Carpet: thảm trải sàn
  • Lamp: đèn bàn
  • Clock: đồng hồ treo tường
  • Count: đếm
  • How many: bao nhiêu

2.5 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 15: Do you have any toys?

Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 15: Do you have any toys?

  • Toy: đồ chơi
  • Doll: búp bê
  • Teddy bear: gấu bông
  • Car: ô tô
  • Robot: rô bốt
  • Puzzle: trò xếp hình
  • Yo yo: cái yoyo
  • Ship: con tàu
  • Plane: máy bay
  • Kite: con diều
  • Drum: cái trống
  • Boat: con thuyền
  • Have:
  • A lot of: nhiều

2.6 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 16: Do you have any pets?

  • Pet: thú cưng
  • Bird: chim
  • Parrot: vẹt
  • Rabbit: thỏ
  • Cat: mèo
  • Dog: chó, cún
  • Many: rất nhiều
  • Some: một vài

2.7 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 17: What toys do you like?

Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 17: What toys do you like?

  • Toy: đồ chơi
  • Car: xe ô tô
  • Kite: diều
  • Train: tàu hỏa
  • Plane: máy bay
  • Truck: xe tải
  • Bus: xe buýt
  • Ship: tàu
  • Teddy bears: gấu bông

2.8 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 18: What are you doing?

Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 18: What are you doing?

  • Writing: viết
  • Dancing: nhảy
  • Singing: hát
  • Reading: đọc
  • Playing basketball: chơi bóng rổ
  • Drawing a picture: vẽ tranh
  • Watching TV: xem tivi
  • Listening to music: nghe nhạc

2.9 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 19: They're in the park

Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 19: They're in the park

  • Outdoor: ngoài trời
  • Playing badminton: chơi cầu lông
  • Running: chạy
  • Painting: tô màu
  • Walking: đi bộ
  • Skating: trượt băng / patin
  • Cycling: đạp xe đạp
  • Flying a kite: thả diều
  • Skipping: nhảy dây

2.10 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 20: Where's Sapa?

Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 20: Where's Sapa?

  • North: miền/hướng bắc
  • South: miền/hướng nam
  • Central: miền trung
  • Near: gần
  • Far: xa
  • Bay: vịnh
  • Mountain: ngọn núi
  • Village: làng
  • City: thành phố
  • Town: thị trấn
  • Where: ở đâu
  • Water Puppet Theatre: rạp múa rối nước
  • Temple: ngôi đền
  • Theatre: rạp hát
  • Museum: viện bảo tàng
  • Place: địa điểm
  • Photo: bức tranh
  • Puppet: con rối

Bài 1: Điền chữ cái còn thiếu vào khoảng trống để hoàn thành các từ chỉ màu sắc và viết nghĩa của từ đó:

Whie: Trắng Re: Đỏ Viol_t: Tím Y_ellow: Vàng Gr_y: Xám Lav_nder: Hồng nhạt Gold: Vàng Blu: Xanh dương _Brown: Nâu Carr_t: Màu cà rốt

Bài tập 2: Khoanh vào từ khác loại so với các từ khác:

  1. Globe

  2. Map

  3. Desk

  4. These => Câu A không cùng loại với các từ khác

  5. Forty

  6. Thirteen

  7. Sixty

  8. Twenty => Câu B không cùng loại với các từ khác

  9. Sun

  10. Snowy

  11. Cloud

  12. Wind => Câu B không cùng loại với các từ khác

  13. Teddy

  14. Kite

  15. Cake

  16. Puzzle => Câu C không cùng loại với các từ khác

  17. Picture

  18. Pencils

  19. Notebooks

  20. Markers => Câu B không cùng loại với các từ khác

Chương trình từ vựng tiếng Anh lớp 3 nhằm mục đích giúp trẻ làm quen với một ngôn ngữ mới và gia tăng hứng thú cho môn học. Vì vậy, cha mẹ nên chủ động giao tiếp, đồng hành, và khuyến khích trẻ sử dụng tiếng Anh. Đây sẽ là yếu tố quan trọng giúp con nhớ lâu và tăng khả năng ứng dụng từ vựng.

1