Hiểu sâu về giới từ trong tiếng Anh

Giới từ là một loại từ rất quan trọng mà bạn không thể không học khi học bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về giới từ trong...

Giới từ là một loại từ rất quan trọng mà bạn không thể không học khi học bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về giới từ trong tiếng Anh và cách sử dụng nó một cách chính xác.

Giới từ là gì?

Giới từ cho chúng ta biết vị trí của một vật nào đó trong không gian hay thời gian, hay khi một vật nào đó có mối quan hệ với một vật khác. Ví dụ, khi chúng ta nhìn vào câu sau: "The coffee is on the table behind you" (Tách cà phê đang ở trên cái bàn phía sau bạn), giới từ "behind" cho chúng ta biết rằng tách cà phê đang ở phía sau bạn.

Ngoài ra, giới từ còn có thể chỉ ra những ý tưởng trừu tượng hơn, ví dụ như một mục đích hay sự tương phản. Ví dụ: "We went for a walk despite the rain" (Chúng tôi đi dạo dù trời mưa).

Cách sử dụng giới từ

Giới từ thường đứng sau một danh từ hoặc một đại từ. Ví dụ: "The last time I saw her, she was walking down the road" (Lần cuối cùng tôi thấy cô ấy, cô ấy đang đi dọc con đường).

Việc học cách sử dụng giới từ đúng cách là rất quan trọng. Có một số giới từ quan trọng mà bạn nên biết, bao gồm "in", "at", "on" và "to". Hầu hết các giới từ đều có những cách sử dụng cụ thể.

Ví dụ, "You can get into that house through those doors" (Bạn có thể vào ngôi nhà đó qua các cửa đó).

Một số giới từ khác có thể kể đến là "by", "for", "from", "of" và "with".

Không có một công thức cụ thể để xác định giới từ nào phải sử dụng trong mỗi trường hợp. Việc đọc nhiều văn bản tiếng Anh và chú ý đến cách sử dụng giới từ trong các văn bản đó là cách tốt nhất để nắm vững cách sử dụng giới từ.

Các loại danh từ trong tiếng Anh

Giới từ cũng có thể cho chúng ta biết về phương hướng, thời gian, vị trí và các mối quan hệ trong không gian và thời gian. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về từng loại giới từ này.

Giới từ chỉ phương hướng

Một số giới từ thông dụng cho phương hướng là: "to", "in", "into", "onto". Ví dụ:

  • Khách sạn đó nằm ngay bên cạnh.
  • Sân bay là bên kia đường.

Giới từ chỉ thời gian

Để nói về thời gian trong ngày (không phải thời gian cụ thể), tháng, mùa hay năm, ta dùng giới từ "in".

  • Thời tiết tháng 6 thường rất nóng.
  • Tôi sinh năm 2000.

Để nói về thời gian cụ thể trong ngày, ta dùng giới từ "at".

  • Con tôi đi học vào lúc 6:30 sáng.
  • Tôi ăn trưa lúc 12 giờ trưa.

Để nói về ngày, ta dùng giới từ "on".

  • Chúng ta làm việc vào thứ Bảy.

Để nói về khoảng thời gian dài, ta dùng các giới từ khác như "since", "for", "by", "during", "from...to", "from...until", "with", "within".

Giới từ chỉ địa điểm

Để nói về địa điểm, ta dùng giới từ "in" (địa điểm chính đó), "at" (gần địa điểm chính), "on" (trên một bề mặt), "inside" (bên trong).

Để nói về địa điểm cao hơn, ta dùng giới từ "over" và "above". Để nói về địa điểm thấp hơn, ta dùng giới từ "below", "beneath", "under", và "underneath".

Để nói về đối tượng gần với một địa điểm, ta dùng các giới từ "by", "near", "next to", "between", "among", và "opposite".

Giới từ chỉ vị trí

Để nói về một vị trí, ta dùng giới từ "in" (một khu vực hay khối lượng), "at" (một điểm cụ thể), và "on" (một bề mặt).

Giới từ chỉ một mối quan hệ tương quan trong không gian

Để nói về mối quan hệ tương quan trong không gian, ta dùng các giới từ "above", "across", "against", "ahead of", "along", "among", "around", "behind", "below", "beneath", "beside", "between", "from", "in front of", "inside", "near", "off", "out of", "through", "toward", "under", và "within".

Những giới từ thông dụng nhất trong tiếng Anh

Có rất nhiều giới từ và cụm giới từ trong tiếng Anh. Việc học hết tất cả chúng sẽ mất rất nhiều thời gian. Tuy nhiên, một cách tốt để học giới từ và cụm giới từ là đọc sách, báo bằng tiếng Anh và nghe podcast. Bạn cũng có thể tìm hiểu cách sử dụng từng giới từ trong từ điển. Dưới đây là một số giới từ phổ biến theo thứ tự bảng chữ cái:

  • About: They hear about the car accident on the radio.
  • Above: Airplanes fly above the ground.
  • Across: We walked across the street to buy some food.
  • After: I have some ice cream after dinner.
  • Against: He was so tired that she had to lean against the wall.
  • Along: I noticed a lot of garbage along the side of this road.
  • At: I need to be at work after this lunch break.
  • Before: I always buy popcorn before watching a movie.
  • Behind: What’s behind that window?
  • Below: It was 5 degrees below zero this morning.
  • Beneath: Get beneath a blanket and keep warm tonight.
  • Beside: She put a hoe beside the fence.
  • Between: I sat down between Trang and Ha.
  • By: I’ll have it done by tomorrow.
  • Down: Let’s walk down the street and get some sandwiches.
  • For: He works for a big company.
  • From: I moved to Ho Chi Minh City from Hanoi.
  • In: She lives in Vinh now.
  • In back of: My house is in back of the church.
  • In front of: He was standing in front of me in the line.
  • Into: She threw a letter into the fire.
  • Inside: Inside this box is a platinum watch.
  • Near: His house is very near mine.
  • Of: They’re always plenty of money.
  • Off: He fell off a ladder.
  • On: Put them down on this table.
  • Onto: She stepped down from the train onto the platform.
  • Out: A cat fell out of the window, but it survived.
  • Outside: You can park your car outside my house.
  • Through: I pushed his way through the crowd.
  • To: Did you go to the hospital yet?
  • With: Who do you want to go to the movies with?

Hầu hết giới từ chỉ là một từ đơn lẻ. Tuy nhiên, vẫn có một số cụm từ hoạt động như một giới từ đơn lẻ.

Một vài danh từ thông dụng cùng giới từ kèm theo:

  • About: worry, complain, read
  • At: arrive (một kiến trúc hoặc sự kiện), smile, look
  • From: differ, suffer
  • For: account, allow, search
  • In: occur, result, succeed
  • Of: concentrate, depend, insist
  • To: belong, contribute, lead, refer
  • With: agree, disagree, argue, deal

Một số cụm động từ và giới từ phổ biến:

  • About: worry, complain, read
  • At: arrive (một kiến trúc hoặc sự kiện), smile, look
  • From: differ, suffer
  • For: account, allow, search
  • In: occur, result, succeed
  • Of: concentrate, depend, insist
  • To: belong, contribute, lead, refer
  • With: agree, disagree, argue, deal

Mặc dù cụm động từ và giới từ có vẻ giống nhau, nhưng chúng không thể tách rời được như cụm động từ.

Kết luận

Đó là những điểm cần biết về giới từ trong tiếng Anh. Trong những bài viết tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng các giới từ cụ thể và phổ biến trong tiếng Anh.

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ nó và đặt câu hỏi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.

1