Hạt đậu phộng - Hãy khám phá tên tiếng Anh và cách phát âm chính xác

Hạt đậu phộng là một loại rau củ quả rất quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Nhưng bạn đã biết là hạt đậu phộng tiếng Anh được gọi là gì chưa?...

Hạt đậu phộng là một loại rau củ quả rất quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Nhưng bạn đã biết là hạt đậu phộng tiếng Anh được gọi là gì chưa? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này.

Hạt đậu phộng tiếng anh là gì Hạt đậu phộng tiếng anh là gì

Hạt đậu phộng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh của hạt đậu phộng được gọi là Peanut /ˈpiː.nʌt/. Để phát âm đúng tên tiếng Anh của hạt đậu phộng thì rất đơn giản, bạn chỉ cần nghe phát âm chuẩn của từ "peanut" rồi nói theo là đã đọc được. Bạn cũng có thể đọc theo phiên âm /ˈpiː.nʌt/ để đảm bảo đọc đúng hơn.

Lưu ý:

  • Hạt đậu phộng còn có tên gọi khác là hạt lạc.
  • Ngoài từ "peanut" dùng để chỉ hạt lạc rất phổ biến, đôi khi cũng dùng từ "groundnut" để chỉ hạt lạc. Hai từ này có thể coi là hai từ đồng nghĩa.
  • Từ "peanut" chỉ chung về hạt đậu phộng nói chung, không chỉ riêng một loại hạt đậu phộng cụ thể. Nếu bạn muốn nói về một loại hạt đậu phộng cụ thể, bạn cần gọi tên riêng của loại hạt đó.

Xem thêm: 5 mẹo học tiếng anh hiệu quả

Hạt đậu phộng tiếng anh là gì Hạt đậu phộng tiếng anh là gì

Những loại rau củ quả khác trong tiếng Anh

Ngoài hạt đậu phộng, còn có rất nhiều loại rau củ quả khác rất quen thuộc. Hãy tham khảo danh sách dưới đây để làm giàu vốn từ tiếng Anh khi giao tiếp:

  • Snake gourd /sneik guəd/: quả lặc lè (quả bầu rắn)
  • Honeydew /ˈhʌnɪdju/: quả dưa lê
  • Sunflower seeds /ˈsʌnˌflaʊər si:d/: hạt hướng dương
  • Papaya /pəˈpaɪ.ə/: quả đu đủ
  • Sweet potato /swiːt pəˈteɪ.təʊ/: củ khoai lang
  • Walnut /ˈwɔːlnʌt/: hạt óc chó
  • Fruit /fruːt/: quả, trái cây
  • Berry /’beri/: quả dâu
  • Star apple /’stɑ:r ‘æpl/: quả vú sữa
  • Mung bean /ˈmʌŋ ˌbiːn/: hạt đậu xanh
  • Enokitake /ɪˈnəʊ.kiˌtɑː.ki/: nấm kim châm
  • Sugar cane /ˈʃʊɡ.ə ˌkeɪn/: cây mía
  • Winter melon /’wintə ‘melən/: quả bí xanh
  • Ginger /ˈdʒɪn.dʒər/: củ gừng
  • Nut /nʌt/: hạt cây (loại hạt có vỏ cứng)
  • Shitake mushroom /ʃɪˌtɑː.ki ˈmʌʃ.ruːm/: nấm hương
  • Yard long beans /jɑːdlɒŋ ˈbiːn/: đậu đũa
  • Lotus root /ˈləʊ.təs ruːt/: củ sen
  • Trunk /trʌŋk/: thân cây
  • Gourd /guəd/: quả bầu
  • Lychee (or litchi) /ˈlaɪ.tʃiː/: quả vải
  • Carrot /ˈkær.ət/: củ cà rốt
  • Jackfruit /ˈdʒæk.fruːt/: quả mít
  • Bell pepper /ˈbel ˌpep.ər/: quả ớt chuông
  • Stump /stʌmp/: gốc cây
  • Almond /ˈɑːmənd/: hạt hạnh nhân
  • Radish /ˈræd.ɪʃ/: củ cải đỏ
  • Zucchini /zuˈkiː.ni/: bí ngòi
  • Passion fruit /ˈpӕʃən fruːt/: quả chanh leo (chanh dây)
  • Potato /pəˈteɪ.təʊ/: củ khoai tây
  • Bok choy: rau cải chíp (cải thìa)
  • Coffee bean /ˈkɒfi biːn/: hạt cà phê
  • Oak /əuk/: cây sồi
  • Adzuki /ædˈzuː.ki/: hạt đậu đỏ
  • Plum /plʌm/: quả mận

Hạt đậu phộng tiếng anh Hạt đậu phộng tiếng anh

Kết luận

Như vậy, nếu bạn đang tìm hiểu về hạt đậu phộng tiếng Anh, câu trả lời là "peanut", có phiên âm là /ˈpiː.nʌt/. Hãy nhớ rằng "peanut" chỉ chung về hạt đậu phộng nói chung, không chỉ riêng một loại hạt đậu phộng cụ thể. Nếu bạn muốn nói về một loại hạt đậu phộng cụ thể, hãy sử dụng tên riêng của loại hạt đó. Về cách phát âm, từ "peanut" trong tiếng Anh có phát âm khá dễ, bạn chỉ cần nghe phát âm chuẩn rồi đọc theo là có thể phát âm được từ này. Nếu bạn muốn đọc từ "peanut" chuẩn hơn nữa, hãy xem phiên âm và đọc theo cả phiên âm.

Bạn đang xem bài viết: Hạt đậu phộng tiếng Anh là gì và đọc như thế nào cho đúng

1