Đảo ngữ trong tiếng Anh: Một khám phá ngữ pháp thú vị

Đảo ngữ là một trong những dạng ngữ pháp quan trọng và khá khó trong tiếng Anh. Dù ít được đề cập trong tiếng Anh cơ bản, đảo ngữ lại xuất hiện dày đặc trong...

Đảo ngữ là một trong những dạng ngữ pháp quan trọng và khá khó trong tiếng Anh. Dù ít được đề cập trong tiếng Anh cơ bản, đảo ngữ lại xuất hiện dày đặc trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Vậy đảo ngữ là gì? Làm thế nào để sử dụng nó? Cùng khám phá các dạng đảo ngữ phổ biến và được sử dụng nhiều nhất hiện nay nhé! Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn.

1. Định nghĩa đảo ngữ

Trước khi đi sâu vào các dạng đảo ngữ, chúng ta cần hiểu định nghĩa cơ bản của nó. Đảo ngữ là một dạng ngữ pháp, trong đó, trợ động từ và trạng từ được đảo lên đầu câu trước chủ ngữ, nhằm nhấn mạnh một ý hay làm câu nói trở nên thú vị hơn.

2. Cách sử dụng đảo ngữ

Đảo ngữ được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh một câu hoặc làm cho bài viết thêm đa dạng và lôi cuốn hơn. Tuy nhiên, đảo ngữ không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Người bản ngữ thường chỉ sử dụng nó trong các bối cảnh trang trọng, chủ yếu là trong văn viết.

3. Các dạng đảo ngữ thường gặp trong tiếng Anh

3.1 Đảo ngữ với các cấu trúc chứa "NO", "Not", "Not only...but also", "Not until (only when)"

  • Cấu trúc: "No" + danh từ + trợ động từ + chủ ngữ + động từ nguyên thể
  • Ví dụ: "No more books will I give you." (Tôi sẽ không cho bạn thêm cuốn sách nào nữa đâu.)

3.2 Đảo ngữ với các trạng từ phủ định như "never", "rarely", "seldom", "hardly ever", "little"...

  • Cấu trúc: Trạng từ phủ định + trợ động từ + chủ ngữ + động từ
  • Ví dụ: "Seldom does he visit his parents." (Anh ấy hiếm khi thăm bố mẹ.)

3.3 Đảo ngữ với các cụm từ so sánh về thời gian như "No sooner", "hardly", "scarcely"...

  • Cấu trúc: "No sooner" + trợ động từ + chủ ngữ + phân từ hoàn thành + than + chủ ngữ + động từ nguyên thể
  • Ví dụ: "No sooner had she come than it rained heavily." (Cô ấy vừa mới đến thì trời đã đổ mưa nặng hạt.)

3.4 Đảo ngữ với các cấu trúc chứa "ONLY"

  • Cấu trúc: "SO" + tính từ/phó từ + BE (chia) + chủ ngữ + THAT + chủ ngữ + động từ + tân ngữ
  • Ví dụ: "So angry was the man that he beat all the women." (Người đàn ông quá tức giận đến nỗi anh ta đánh tất cả phụ nữ.)

3.5 Đảo ngữ với các cấu trúc chứa "SUCH" và "SO...that", "such...that"

  • Cấu trúc: "SUCH" + tính từ + BE (chia) (+ A/AN) + danh từ + THAT + chủ ngữ + động từ + tân ngữ
  • Ví dụ: "Such is a lovely cat that everyone loves it." (Một chú mèo quá đáng yêu đến nỗi ai cũng thích nó.)

3.6 Đảo ngữ với các trạng từ chỉ chuyển động như "round and round", "to and fro", "up and down"...

  • Cấu trúc: Cụm từ + động từ + chủ ngữ
  • Ví dụ: "Round and round flies the bird." (Con chim bay vòng quanh.)

3.7 Đảo ngữ với giới từ chỉ địa điểm như "here", "there"...

  • Cấu trúc: Cụm từ + động từ + chủ ngữ
  • Ví dụ: "There came the guests." (Những người khách đã đến đó.)

3.8 Đảo ngữ với câu điều kiện

Có ba loại câu điều kiện và mỗi loại có cấu trúc đảo ngữ riêng.

Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu thêm về đảo ngữ trong tiếng Anh. Đừng sợ thử sức với đảo ngữ trong việc viết và giao tiếp tiếng Anh của bạn. Chúc bạn may mắn và tiếp tục nỗ lực để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình!

Ảnh: TiengAnhK12

1