Phát âm tiếng Anh: 7 nguyên tắc cần biết

Hình ảnh minh họa - Nguyên âm và các quy tắc phát âm Đối với nhiều người, việc kết nối các từ tiếng Anh mà chúng ta viết và cách phát âm chúng có thể...

Nguyên âm và các quy tắc phát âm Hình ảnh minh họa - Nguyên âm và các quy tắc phát âm

Đối với nhiều người, việc kết nối các từ tiếng Anh mà chúng ta viết và cách phát âm chúng có thể gặp phải nhiều khó khăn. Đôi khi, đó có vẻ như không có quy tắc hay luật lệ nào cho việc này. Một số người thậm chí cảm thấy phiền phức và bỏ qua việc học ngữ âm hoàn toàn. Tuy nhiên, việc học cách phát âm theo các nguyên tắc là một phần quan trọng để có thể phát âm đúng. Chỉ khi bạn tự tin với cách phát âm của mình, bạn mới có thể giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin.

Dưới đây là 7 nguyên tắc cơ bản để bạn có thể cải thiện phát âm của mình. Hãy cùng tham khảo nhé!

CÁC CÁCH PHÁT ÂM:

  1. / ɪ /: Âm i ngắn, giống âm “i” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn, môi hơi mở rộng sang hai bên, lưỡi hạ thấp.
  2. /i:/: Âm i dài, kéo dài âm “i”, âm phát trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra. Môi mở rộng sang hai bên như đang mỉm cười, lưỡi nâng cao lên.
  3. /ʊ /: Âm “u” ngắn, na ná âm “ư” của tiếng Việt, không dùng môi để phát âm này mà đẩy hơi rất ngắn từ cổ họng. Môi hơi tròn, lưỡi hạ thấp.
  4. /u:/: Âm “u” dài, kéo dài âm “u”, âm phát trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra. Khẩu hình môi tròn. Lưỡi nâng cao lên.
  5. /e /: Giống âm “e” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn. Mở rộng hơn so với khi phát âm âm / ɪ /. Lưỡi hạ thấp hơn so với âm / ɪ /.
  6. /ə /: Giống âm “ơ” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn và nhẹ. Môi hơi mở rộng, lưỡi thả lỏng.
  7. /ɜ:/: Âm “ơ” cong lưỡi, phát âm âm /ɘ/ rồi cong lưỡi lên, âm phát trong khoang miệng. Môi hơi mở rộng, lưỡi cong lên, chạm vào vòm miệng trên khi kết thúc âm.

Đối với mỗi từ, sử dụng từ điển để xem cách phát âm của từng âm tiết. Các quy tắc trên có thể áp dụng đối với nguyên âm dài và ngắn.

NGUYÊN TẮC SỐ 1:

Khi một từ chỉ có một nguyên âm và không nằm ở cuối từ, nguyên âm đó luôn là nguyên âm ngắn. Một số từ đầu tiên mà chúng ta học đọc thường tuân theo quy tắc này.

Ví dụ:

  • Dog has cup.
  • Man has hat.

Hầu hết các từ trong ví dụ trên đều tuân theo quy tắc "nguyên âm ngắn + phụ âm". Tuy nhiên, cũng có một số ngoại lệ như “mind”, “find”,...

NGUYÊN TẮC SỐ 2:

Khi một từ chỉ có một nguyên âm và đứng ở cuối từ, nguyên âm đó chắc chắn là một nguyên âm dài.

Ví dụ: she (e dài), he, go (o dài), no, ...

NGUYÊN TẮC SỐ 3:

Khi có 2 nguyên âm đứng cạnh nhau, nguyên âm đầu tiên là nguyên âm dài, nguyên âm còn lại thường bị câm (không phát âm).

Ví dụ:

  • RAIN: a,i đứng cạnh nhau a ở đây phát âm là a dài, i là âm câm, do vậy rain sẽ được phát âm là /rein/
  • TIED: i dài e câm
  • SEAL: e dài a câm
  • BOAT: o dài a câm

Một số từ có ngoại lệ như “READ” nếu phát âm ở hiện tại là e dài a câm, còn nếu phát âm ở quá khứ là e ngắn a câm.

NGUYÊN TẮC SỐ 4:

Khi từ có 1 nguyên âm được theo sau bởi 2 phụ âm giống nhau (double consonant), nguyên âm đó chắc chắn là nguyên âm ngắn.

Ví dụ: dinner, summer, rabbit, robber, egg

NGUYÊN TẮC SỐ 5:

  • 5.1: Khi một từ có 2 nguyên âm giống nhau liên tiếp (double vowel), phát âm chúng như 1 nguyên âm dài. Quy tắc này không áp dụng với nguyên âm O.

Ví dụ: peek, greet, meet, vacuum,...

  • 5.2: Quy tắc này cũng không áp dụng khi có phụ âm R đứng sau 2 nguyên âm giống nhau, âm sẽ bị biến đổi.

Ví dụ: beer,...

  • 5.3: Khi O là double vowel, nó sẽ tạo ra nhiều âm khác nhau.

Ví dụ: poor, tool, fool, door,...

NGUYÊN TẮC SỐ 6:

Đối với nguyên âm E, khi một từ ngắn hoặc là âm thanh cuối của 1 từ dài kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm + e, âm e sẽ bị câm và nó sẽ biến nguyên âm ngắn trước nó thành nguyên âm dài.

Ví dụ:

  • Bit (i ngắn) è Bite (i dài)
  • At (a ngắn) è Ate (a dài)
  • Cod (o ngắn) è Code (o dài)
  • Cub (o ngắn) è Cube (u dài)
  • Met (e ngắn) è Mete (e dài)

NGUYÊN TẮC SỐ 7:

Nguyên âm Y sẽ tạo âm i dài khi đứng ở cuối từ có 1 âm tiết.

Ví dụ: cry, try, by, shy,...

Chữ y hoặc ey đứng ở vị trí không phải trọng âm của từ sẽ được phát âm như i dài, ví dụ: pretty, beauty, sunny, carefully, baby,...

Mặc dù có nhiều nguyên tắc và ngoại lệ liên quan đến phát âm và chính tả tiếng Anh, những nguyên tắc trên sẽ giúp bạn đọc được một từ mới mà bạn chưa từng nghe trước đây. Hãy thực hành nhiều để cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh của bạn.

1