Xem thêm

Các Thì Trong Tiếng Anh: Những Kiến Thức Cơ Bản Cần Biết

Ảnh: Các thì trong tiếng Anh Trong tiếng Anh, việc phân biệt và sử dụng đúng 12 thì động từ là một kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Các thì trong tiếng...

Các thì trong tiếng anh Ảnh: Các thì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, việc phân biệt và sử dụng đúng 12 thì động từ là một kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Các thì trong tiếng Anh giúp chúng ta phân biệt được đâu là hành động trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Hãy cùng tìm hiểu những kiến thức cơ bản về các thì trong tiếng Anh.

Phần Mở Đầu: Cách Phân Biệt Các Thì Trong Tiếng Anh

Đầu tiên, để hiểu được sự khác nhau giữa các thì, chúng ta hãy cùng xem cách phân biệt như sau:

Các Thì Đơn

Đây là các thì được sử dụng khi chúng ta nói về một thời điểm bất kỳ trong quá khứ, hiện tại hay tương lai.

Các thì đơn bao gồm:

  • Simple Present Tense (Hiện Tại Đơn): Sử dụng để miêu tả hành động đang diễn ra vào thời điểm hiện tại hoặc một hành động thường xuyên được thực hiện.

Ví dụ:

  • Peter đi bộ đến trường mỗi ngày.

  • Jonathan đang chơi bóng đá những ngày gần đây.

  • Simple Past Tense (Quá Khứ Đơn): Sử dụng để miêu tả một hành động đã diễn ra ở một thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Henry đi học ngày hôm qua.

  • May nấu bữa tối cho gia đình vào Chủ Nhật tuần trước.

  • Simple Future Tense (Tương Lai Đơn): Sử dụng để miêu tả một hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm trong tương lai. Các phó từ thường dùng là tomorrow, next + thời gian, in the future.

Có 2 dạng của Simple Future Tense: Dạng 1:

Ví dụ:

  • Chúng ta đi ra ngoài ăn trưa nhé?
  • Tôi giúp bạn mang những gói hàng này được không?

Dạng 2:

Ví dụ:

  • Cô ấy sẽ mua một cuốn sách mới vào ngày mai.
  • Harry sẽ chuyển đi vào Thứ Ba tới.
  • Tôi sẽ đi du lịch đến Thái Lan trong tương lai.

Ví dụ:

  • Năm sau, tôi sẽ tham gia kỳ thi IELTS để đạt điểm cho phép chúng ta học ở Mỹ.
  • Cô ấy sẽ chuyển đến London vào năm sau.

Phần A: Các Thì Tiếp Diễn

  • Present Continuous Tense (Hiện Tại Tiếp Diễn): Sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra vào thời điểm nói hay thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

  • Tôi đang đọc một cuốn sách ngay bây giờ.

  • Cô ấy đang đi mua sắm ở trung tâm thương mại.

  • Future Continuous Tense (Tương Lai Tiếp Diễn): Sử dụng để diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra ở một thời điểm trong tương lai.

Ví dụ:

  • Chúng tôi sẽ đợi bạn ở đây lúc 5 giờ chiều ngày mai.

  • Cô ấy sẽ đọc sách vào lúc 11 giờ đêm thứ Năm.

  • Past Continuous Tense (Quá Khứ Tiếp Diễn): Sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra vào một thời điểm nhất định trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Anh ấy đang nấu bữa tối lúc 8 giờ tối hôm qua.

  • Past Perfect Continuous Tense (Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn): Sử dụng để diễn tả hai hoặc nhiều hành động diễn ra song song cùng lúc tại một thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Anh ấy đang rửa chén trong khi mẹ anh ấy đang là ủi quần áo.
  • Tôi đang đọc sách khi mẹ tôi đang nấu bữa tối.

Phần C: Các Thì Hoàn Thành

  • Present Perfect Tense (Hiện Tại Hoàn Thành): Sử dụng để diễn tả một hành động bắt đầu ở quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục ở tương lai.

Ví dụ:

  • Chúng tôi đã sống ở thành phố Dalat được 10 năm vào cuối tháng này.

  • Henry sẽ hoàn thành báo cáo của mình vào cuối tuần này.

  • Past Perfect Tense (Quá Khứ Hoàn Thành): Sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời gian trong quá khứ hay trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Cô ấy đã sống ở Hà Nội trong mười năm trước khi cô ấy chuyển đến Thái Lan.

  • Chúng tôi đã học chăm chỉ một thời gian trước khi giáo viên hủy bài kiểm tra.

  • Future Perfect Tense (Tương Lai Hoàn Thành): Sử dụng để diễn tả một hành động sẽ hoàn tất tại một thời điểm ở tương lai.

Ví dụ:

  • Vào thứ Bảy này, chúng tôi sẽ sống trong căn nhà này được 10 năm.
  • Năm sau, tôi sẽ làm việc trong công ty của chúng tôi được 30 năm.

Phần D: Các Thì Hoàn Thành Tiếp Diễn

  • Present Perfect Continuous Tense (Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn): Sử dụng để diễn tả một hành động không chấm dứt ở hiện tại mà vẫn tiếp tục xảy ra. Thường dùng với giới từ FOR và SINCE.

Ví dụ:

  • John đã làm việc ở thành phố này trong 3 năm.

  • Tôi đã học ở đây được 4 tháng.

  • Past Perfect Continuous Tense (Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn): Sử dụng để diễn tả một hành động quá khứ đã xảy ra và kéo dài liên tục cho đến khi hành động thứ hai xảy ra (hành động thứ hai được dùng ở Quá Khứ Đơn). Quãng thời gian kéo dài được nêu rõ trong câu.

Ví dụ:

  • Cô ấy đã sống ở Hà Nội trong mười năm trước khi cô ấy chuyển đến Thái Lan.

  • Chúng tôi đã học chăm chỉ trong một thời gian trước khi giáo viên hủy bài kiểm tra.

  • Future Perfect Continuous Tense (Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn): Sử dụng để nhấn mạnh quãng thời gian cần thiết để một hành động được hoàn thiện tại một thời điểm ở tương lai.

Ví dụ:

  • Vào ngày thứ Bảy, chúng tôi sẽ sống trong căn nhà này được 10 năm.
  • Năm sau, tôi sẽ làm việc trong công ty của chúng tôi được 30 năm.

Qua bài viết này, chúng ta đã có cái nhìn tổng quát về 12 thì trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng ngôn ngữ là phản xạ và không chỉ dựa trên công thức. Vì vậy, hãy cố gắng rèn luyện tiếng Anh mỗi ngày để có được phản xạ tiếng Anh tốt hơn.

1