Die Out - Sự tắt dần và cấu trúc cụm từ trong tiếng Anh

Hình ảnh minh họa cho Die Out Các cụm động từ trong tiếng Anh thật đa dạng và phức tạp, làm cho chúng ta thường cảm thấy khó khăn khi học. Trong bài học này,...

die out là gì Hình ảnh minh họa cho Die Out

Các cụm động từ trong tiếng Anh thật đa dạng và phức tạp, làm cho chúng ta thường cảm thấy khó khăn khi học. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một cụm động từ phổ biến - "Die out", mà không phải ai cũng hiểu và sử dụng thành thạo.

1. Cụm động từ là gì?

Cụm động từ trong tiếng Anh có thể hiểu là sự kết hợp giữa động từ và tiểu từ, như trạng từ hoặc giới từ, để tạo thành một đơn vị ngữ nghĩa duy nhất. Cambridge Phrasal Verbs Dictionary liệt kê khoảng 6.000 cụm động từ và ý nghĩa của chúng, đem lại một số ý tưởng về mức độ phổ biến và thách thức khi học tiếng Anh.

2. Cụm động từ "Die out"

"Die out" có nghĩa là trở nên ít phổ biến hơn và cuối cùng ngừng tồn tại. Dưới đây là một vài ví dụ:

  • "Nowadays, there is a host of traditional customs that died out, which is such a pity for the unique culture of a country." (Ngày nay, có một loạt các phong tục truyền thống đã bị mai một, đó là một điều đáng tiếc cho nền văn hóa độc đáo của một đất nước.)

  • "Some sorts of dinosaur are supposed to die out millions of years ago. To the best of my knowledge, all of the dinosaurs disappeared, not just some." (Một số loài khủng long được cho là đã chết hàng triệu năm trước. Theo hiểu biết tốt nhất của tôi, tất cả khủng long đã biến mất, không chỉ một số.)

  • "The most compelling reason for the fact that this species is about to die out is that the surrounding environment is being destroyed. To put it another way, its habitat is nearly damaged." (Lý do thuyết phục nhất khiến loài này sắp chết là môi trường xung quanh đang bị hủy hoại. Nói cách khác, môi trường sống của nó gần như bị phá hủy.)

3. Các từ vựng liên quan

  • Bleed out: Chảy máu (chết vì mất nhiều máu)
  • Disappear: Biến mất (mất dần khỏi tầm mắt)
  • Perish: Thiệt mạng (chết, đặc biệt là trong một vụ tai nạn hoặc do bị giết, hoặc bị phá hủy)
  • Vanish: Tan biến (biến mất hoặc ngừng hiện diện hoặc hiện hữu, đặc biệt là một cách đột ngột)
  • Dwindle: Teo tóp (giảm kích thước hoặc số lượng)
  • Expire: Hết hiệu lực (kết thúc hoặc ngừng sử dụng sau một khoảng thời gian cố định)
  • Fizzle out: Thất bại (dần dần kết thúc, thường theo cách đáng thất vọng hoặc yếu ớt)
  • Obsolete: Lỗi thời (không còn được sử dụng, đã được thay thế bằng thứ gì đó mới hơn và tốt hơn hoặc thời trang hơn)
  • Wipe out: Quét sạch (mất kiểm soát, đặc biệt là trong một chiếc xe và gặp tai nạn)
  • Evaporate: Bay hơi, biến mất
  • Diminish: Giảm bớt (giảm kích thước hoặc tầm quan trọng)
  • Tail off: Đứt đuôi (giảm số lượng hoặc trở nên thấp hơn ở cấp độ)
  • Terminate: Chấm dứt (kết thúc hoặc dừng lại)
  • Cease to be known: Không còn được biết đến nữa
  • There's no such thing/person (as): Không có gì/ai như vậy (được sử dụng để nói rằng một cái gì đó hoặc một người nào đó không tồn tại)
  • Defunct: Không tồn tại (không còn tồn tại, sống hoặc hoạt động bình thường)
  • Extinct: Tuyệt chủng (hiện không tồn tại)
  • Nothingness: Hư vô (trạng thái không có gì hiện tại hoặc không có gì tồn tại quan trọng hoặc mang lại ý nghĩa cho cuộc sống)
  • Seronegative: Âm tính (cho thấy kết quả âm tính của xét nghiệm)
  • Disappear from the face of the earth: Biến mất khỏi mặt đất
  • Pass into oblivion: Trôi vào quên lãng
  • Draw to a close: Kết thúc

Bài học về "Die out" đã mang đến cho chúng ta nhiều kiến thức mới và thú vị. Hy vọng rằng bạn đã cảm thấy hữu ích và sẽ áp dụng thành công trong việc học tiếng Anh. Chúc bạn thành công!

1