Xem thêm

Danh từ số ít, danh từ số nhiều

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về một trong những kiến thức cơ bản nhất của tiếng Anh, danh từ số ít (singular noun) và danh từ số nhiều (plural noun). Để...

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về một trong những kiến thức cơ bản nhất của tiếng Anh, danh từ số ít (singular noun) và danh từ số nhiều (plural noun). Để giữ nguyên ý chính của bài viết gốc, chúng ta sẽ bổ sung ý kiến mới mẻ, đảm bảo ý tưởng chính vẫn rõ ràng.

Danh từ có quy tắc (Regular nouns)

  • Quy tắc cơ bản nhất là thêm "-s" vào cuối từ để biến danh từ số ít thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

Số ít Số nhiều Nghĩa
boat boats thuyền
house houses nhà
bat bats con dơi/ cái chày
lake lakes hồ
  • Một danh từ số ít kết thúc bằng "s, x, sh, ch, o, z" sẽ đổi thành số nhiều bằng cách thêm "-es". Hãy nhớ câu thần chú "sắp xếp shao cho o z" để dễ nhớ quy tắc này.

Ví dụ:

Số ít Số nhiều Nghĩa
bus buses xe buýt
wish wishes điều ước
box boxes cái hộp
potato potatoes khoai tây
tomato tomatoes cà chua
  • Một danh từ số ít kết thúc bằng một phụ âm "y" đổi sang số nhiều bằng cách thêm "-ies". Tuy nhiên, nếu trước "y" là một nguyên âm "o, a, u, i, e" thì áp dụng quy tắc thêm "s" như thường.

Ví dụ:

Số ít Số nhiều Nghĩa
penny pennies đồng xu
spy spies điệp viên
baby babies em bé
city cities thành phố
key keys chiếc chìa khóa
  • Danh từ số ít kết thúc bằng "f" hoặc "fe" thay thế bằng "ves".

Ví dụ:

Số ít Số nhiều Nghĩa
half halves 1 nửa
knife knives dao
wife wives vợ
life lives cuộc sống
elf elves yêu tinh
leaf leaves

Danh từ bất quy tắc (Irregular nouns)

  • Có một số danh từ không tuân theo quy tắc. Dưới đây là những từ phổ biến nhất.

Ví dụ:

Số ít Số nhiều Nghĩa
woman women phụ nữ
man men đàn ông
child children trẻ con
tooth teeth răng
foot feet chân
person people con người
mouse mice chuột
syllabus syllabi/syllabuses âm tiết
diagnosis diagnoses chuẩn đoán
crisis crises khủng hoảng
phenomenon phenomena hiện tượng
criterion criteria tiêu chí
datum data dữ liệu
  • Một số danh từ có dạng giống nhau ở số ít và số nhiều.

Ví dụ:

Số ít Số nhiều
sheep sheep
fish fish
deer deer
species species
aircraft aircraft

Động từ với danh từ bất quy tắc

  • Một số danh từ số nhiều được sử dụng với động từ số ít.

Danh từ số nhiều dùng với động từ số ít

Câu Đúng
The news is at 6.30 p.m. Tin tức sẽ phát sóng lúc 6 giờ 30 phút tối.
Athletics is good for young people. Điền kinh rất tốt cho người trẻ.
Linguistics is the study of language. Ngôn ngữ học là việc nghiên cứu về ngôn ngữ.
Darts is a popular game in England. Ném phi tiêu là trò chơi phổ biến ở Anh.
Billiards is played all over the world. Bida được chơi trên toàn thế giới.
  • Một số danh từ có dạng số nhiều cố định và dùng với động từ số nhiều. Chúng không được sử dụng ở dạng số ít hoặc mang ý nghĩa khác khi ở dạng số ít. Những danh từ này thường là những sự vật đi theo cặp như quần (2 ông), dép, kính (2 mắt)... hoặc theo nhóm (cầu thang, khách hàng...).

VD: trousers, jeans, glasses, savings, thanks, steps, stairs, customs, congratulations, tropics, wages, goods (đồ vật)...

Danh từ số nhiều dùng với động từ số nhiều

Câu Đúng
My trousers are too tight. Quần của tôi quá chật.
Her jeans are black. Quần jean của cô ấy là màu đen.
Those glasses are his. Những chiếc kính đó là của anh ta.

Xem thêm:

  • Danh sách động từ bất quy tắc - phần 1
  • Danh từ đếm được và danh từ không đếm được

Note: Images and references to external content have been removed as per the provided guidelines.

1