Danh sách từ vựng các loại rau bằng tiếng Anh: Tăng vốn từ vựng cho công việc nấu ăn và du lịch

Bạn là người yêu thích ẩm thực và du lịch? Bạn đam mê khám phá những món ăn đặc sản từ khắp nơi trên thế giới? Vậy thì hôm nay, mình xin chia sẻ với...

Bạn là người yêu thích ẩm thực và du lịch? Bạn đam mê khám phá những món ăn đặc sản từ khắp nơi trên thế giới? Vậy thì hôm nay, mình xin chia sẻ với bạn một danh sách từ vựng các loại rau bằng tiếng Anh. Những từ vựng này sẽ rất hữu ích đối với những bạn đang chuẩn bị đi du lịch hoặc làm việc trong ngành nấu ăn. Đặc biệt là, danh sách này sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn và dễ dàng trao đổi với đầu bếp chính hay thực khách nước ngoài.

Nắm từ vựng để làm việc hiệu quả hơn

Bạn đã từng gặp tình huống như vậy chưa? Đầu bếp yêu cầu bạn chuẩn bị nguyên liệu cho một món đặc sản của nhà hàng, nhưng bạn không hiểu mình phải lấy những loại rau nào. Và không chỉ vậy, khả năng tiếng Anh của bạn quá kém để hiểu những từ vựng cơ bản về các loại rau, gia vị và thảo mộc thường dùng để chế biến món đó. Trong trường hợp này, không chỉ "sếp" bực tức, quát mắng và đánh giá thấp năng lực của bạn, mà bạn cũng sẽ gặp nhiều khó khăn trong công việc của mình. Nếu lấy nhầm hoặc lấy sai nguyên liệu, thời gian chế biến món ăn sẽ kéo dài, khách hàng có thể phản ánh và chất lượng món ăn cũng bị ảnh hưởng.

Danh sách từ vựng các loại rau bằng tiếng Anh

Dưới đây là danh sách các loại rau thông dụng mà bạn cần nắm vững:

  • Catawissa: hành ta
  • Cabbage: bắp cải
  • Cauliflower: súp lơ
  • Celery: rau cần tây
  • Centella: rau má
  • Dates: chà là
  • Chayote: su su
  • Coriander: rau mùi
  • Knotgrass: rau răm
  • Mint leaves: rau thơm, húng lủi
  • Malabar spinach: rau mồng tơi
  • Lettuce: xà lách
  • Neptunia: rau nhút
  • Letture: rau diếp
  • Lotus root: ngó sen
  • Onion: hành củ, hành tây
  • Polygonum: rau răm
  • Perilla leaf: lá tía tô
  • Rice paddy leaf/ herb: Ngò om
  • Sargasso: rau mơ
  • Spinach: rau bina, rau dền
  • Sprouted soya: giá đậu tương
  • String beans: đậu đũa
  • Sweet potato buds: rau lang
  • Loofah: mướp
  • Winter melon/ Wax gourd: bí đao
  • Wild betel leave: lá lốt
  • Lady’s finger/ okra: đậu bắp
  • Fenugreek: cỏ cà ri
  • Chinese parky: ngò tàu
  • Floating Enhydra: rau ôm
  • Dills: Thì là hay thìa là
  • Eggplant: cà tím
  • Elsholtzia: rau kinh giới
  • Scallion: củ kiệu
  • Water chestnut: củ năng
  • Chopped lemongrass: sả băm
  • Citronella: sả trắng
  • Coarse salt: muối hột
  • Cashew nut: hạt điều ăn
  • Cashew apple: cuống điều
  • Cinamon bark: vỏ cây quế
  • Cummin: tiểu hồi
  • Chan pei: trần bì/ vỏ quýt khô
  • Dried orange peel: vỏ cam
  • Dried mandarin peel/ tangerine peel: vỏ quýt
  • Dried lime peel: vỏ chanh
  • Dried Lily Flower: kim châm
  • Dried Sea Weed: rong biển khô / phổ tai
  • Flour: bột
  • Fish sauce: nước mắm
  • Colouring: phẩm màu ăn
  • Extract pandan flavour: dầu lá dứa
  • Coconut juice: nước dừa
  • Coconut meat: cơm dừa
  • Candied coconut: mứt dừa

Đây chỉ là một số từ vựng cơ bản về các loại rau bằng tiếng Anh mà bạn cần nắm vững. Hy vọng rằng danh sách này sẽ giúp bạn thêm tự tin và hiểu biết hơn trong công việc của mình.

1