Xem thêm

"Đánh Dấu" trong Tiếng Anh: Nghĩa và Ví dụ Sử dụng

Trong quá trình học và thi, chúng ta thường gặp dấu check hoặc phần đánh dấu từ giáo viên trong bài kiểm tra. Vậy "Đánh dấu" trong Tiếng Anh có nghĩa là gì? Nó được...

Trong quá trình học và thi, chúng ta thường gặp dấu check hoặc phần đánh dấu từ giáo viên trong bài kiểm tra. Vậy "Đánh dấu" trong Tiếng Anh có nghĩa là gì? Nó được sử dụng và các cấu trúc ngữ pháp như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Đánh dấu Tiếng Anh là gì?

Trong Tiếng Anh, từ "Đánh dấu" được dịch là "Mark". Từ này được định nghĩa là hành động tạo ra một dấu hiệu để dễ nhận biết khi cần. Trong công việc, "Đánh dấu" có ý nghĩa là tạo ra một dấu ấn rõ ràng, được xem là mốc làm nổi bật một sự chuyển biến quan trọng.

Đánh dấu tiếng Anh Hình ảnh minh họa trong Tiếng Anh

Thông tin từ vựng

  • Từ vựng: Đánh dấu - Mark
  • Cách phát âm:
    • UK: /mɑːk/
    • US: /mɑːrk/
  • Từ loại: Danh từ/Động từ

Nghĩa Tiếng Anh: "Mark" có thể là một điểm được trao cho một bài làm đúng hoặc để thực hiện tốt trong một kỳ thi hoặc cuộc thi, hoặc nó có thể là đặc điểm phân biệt cho phép bạn xác định nó. "Mark" cũng có thể là một dấu hiệu bằng văn bản, như một chữ cái, cho thấy chất lượng công việc hoặc hiệu suất của học sinh hoặc đối thủ cạnh tranh.

Ví dụ:

  • "His tomb is marked with an everlasting flame." (Ngôi mộ của ông được đánh dấu bằng một ngọn lửa vĩnh cửu.)
  • "This can be accomplished by writing them in capital characters, mark them, or highlighting them in color." (Điều này có thể được thực hiện bằng cách viết chúng bằng các ký tự in hoa, đánh dấu chúng hoặc làm nổi bật chúng bằng màu sắc.)
  • "You may mark your inbox to make it easier to view your email while you're not connected to the internet." (Bạn có thể đánh dấu hộp thư đến của mình để dễ dàng xem email hơn trong khi bạn không kết nối internet.)

Cách sử dụng từ vựng Đánh dấu trong Tiếng Anh

Theo nghĩa thông dụng, từ vựng "Mark" trong Tiếng Anh được sử dụng để mô tả hành động tạo ra một dấu hiệu để dễ nhận biết khi cần. Trong công việc, "Đánh dấu" có ý nghĩa là tạo ra một dấu ấn rõ ràng, được xem là mốc làm nổi bật một sự chuyển biến quan trọng.

Đánh dấu tiếng Anh Hình ảnh minh họa Đánh dấu trong Tiếng Anh

Ví dụ:

  • "We use rituals to mark the end of a life." (Chúng ta sử dụng các nghi lễ để đánh dấu sự kết thúc của một cuộc đời.)
  • "When displaying breadcrumbs, we recommend utilizing the breadcrumb structured data mark." (Bạn nên sử dụng đánh dấu dữ liệu có cấu trúc đường dẫn khi hiển thị đường dẫn.)
  • "He didn't mark her killings in his murder diary." (Hắn không đánh dấu rằng đã giết cô ấy trong nhật ký giết người.)
  • "I walked past his yard, one eye open, and marked these trees." (Tôi đi ngang qua khu vườn của anh ta và đánh dấu những cái cây với một mắt.)

Ngoài việc sử dụng từ "Mark", chúng ta cũng có thể áp dụng một số cấu trúc với "Mark" mang nghĩa là ghi chú hoặc đánh dấu việc gì vào sổ ghi chép.

Ví dụ:

  • "In order to sell the goods, a certain amount of returned products must be marked down or thrown." (Để bán hàng hóa, một số lượng sản phẩm trả lại nhất định phải được đánh dấu đã bán hoặc hủy.)
  • "I've marked the number of each item sold." (Tôi đã đánh dấu số lượng mỗi mặt hàng đã bán.)
  • "Examine these questions carefully and mark your responses in the right-hand column." (Kiểm tra những câu hỏi này một cách cẩn thận và đánh dấu câu trả lời của bạn trong cột bên phải.)

Ví dụ Anh-Việt liên quan đến từ vựng Đánh dấu trong Tiếng Anh

Đánh dấu tiếng Anh Hình ảnh minh họa Đánh dấu trong Tiếng Anh

  • "If this box is marked, the first derivative will also be displayed." (Nếu hộp này được đánh dấu, đạo hàm đầu tiên cũng sẽ được hiển thị.)
  • "S.M. Entertainment's mark label was used for all releases." (Nhãn hiệu của S.M. Entertainment đã được đánh dấu cho tất cả các bản phát hành.)
  • "Now read Alma 41:13 and mark how Alma responded to this question." (Bây giờ hãy đọc Alma 41:13 và đánh dấu cách Alma trả lời câu hỏi này.)
  • "I've marked the shortest route between both to the American embassy." (Tôi đã đánh dấu con đường ngắn nhất giữa cả hai đến đại sứ quán Mỹ.)
  • "In verses 7 and 11, you might wish to mark the phrases 'recollection' and 'recall'." (Trong các câu 7 và 11, bạn có thể muốn đánh dấu các cụm từ 'hồi ức' và 'nhớ lại'.)
  • "You might wish to mark the term 'genuine intent' while you examine this text." (Bạn có thể muốn đánh dấu thuật ngữ 'ý định thực sự' trong khi bạn kiểm tra văn bản này.)
  • "Special ad units are marked with a [Orange asterisk] throughout Ad Manager, indicating that the inventory requires precise targeting in order to serve." (Các đơn vị quảng cáo đặc biệt được đánh dấu bằng [Dấu hoa thị màu cam] trong Ad Manager, cho biết khoảng không quảng cáo yêu cầu nhắm mục tiêu chính xác để phân phát.)

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về nghĩa và cách sử dụng từ "Đánh dấu" trong Tiếng Anh. Chúc bạn học Tiếng Anh thật thành công!

1