Xem thêm

Đại từ quan hệ: Lý thuyết và bài tập

Đại từ quan hệ là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Bạn sẽ gặp kiến thức này trong các bài kiểm tra ở trường, trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế...

Đại từ quan hệ là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Bạn sẽ gặp kiến thức này trong các bài kiểm tra ở trường, trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế hoặc trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp lý thuyết và bài tập kèm đáp án, giúp bạn ôn tập và nâng cao kỹ năng tiếng Anh.

Đại từ quan hệ (Relative pronouns) là gì?

Đại từ quan hệ là loại từ được sử dụng để thiết lập mối quan hệ giữa các câu hoặc các thành phần câu. Chúng thường đứng sau chủ ngữ và thay thế cho một danh từ đã được đề cập trước. Các đại từ quan hệ phổ biến nhất là "which," "who," "whom," "whose," và "that".

Ví dụ:

  • Cuốn sách tôi mượn từ thư viện rất thú vị.
  • Người đã gọi bạn là bạn của tôi.

Cấu trúc và cách dùng đại từ quan hệ

Who

Đại từ quan hệ "who" được sử dụng để thay thế cho đại từ chỉ người làm, đứng sau tiền ngữ để bổ nghĩa cho chủ ngữ. "Who" thường được dùng trong câu để xác định hoặc bổ sung thông tin về đối tượng được đề cập trong câu.

Ví dụ:

  • Người đã gọi cho tôi là anh trai của tôi.
  • Người phụ nữ đang đứng ở đó là giáo viên của tôi.

Whom

Đại từ quan hệ "whom" cũng chỉ người (giống như "who"), nhưng thay thế cho đại từ chỉ người làm tân ngữ. Sau "whom" thường sẽ là một động từ.

Ví dụ:

  • Người quản lý, chúng tôi đã từng họp cùng, rất nhiệt tình.
  • Anh ấy là người tôi tin tưởng hoàn toàn.

Whose

Đại từ quan hệ "whose" chỉ người, dùng thay thế cho những đại từ sở hữu trong câu và sau "whose" là một danh từ.

Ví dụ:

  • Ngôi nhà mái đỏ thuộc về cô dì của tôi.
  • Học sinh dự án giành giải nhất rất tài năng.

Which

Đại từ quan hệ "which" dùng để chỉ vật và có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • Chiếc xe đậu bên ngoài là của tôi.
  • Cái laptop tôi mua vào tháng trước chạy rất nhanh.

That

Đại từ quan hệ "that" là một đại từ đa năng, thay thế được cho cả người lẫn vật, thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ:

  • Cuốn sách tôi đang đọc rất thú vị.
  • Người tôi gặp hôm qua rất thân thiện.

Loại mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ xác định (restrictive relative clause)

Mệnh đề quan hệ xác định thường được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó, nhằm xác định rõ và cụ thể hơn về người hoặc vật mà mệnh đề chính đang nói đến.

Ví dụ:

  • Người đàn ông đang đội mũ là chú của tôi - Mệnh đề quan hệ xác định giúp xác định rõ người đang đội mũ là ai.

Mệnh đề quan hệ không xác định (non-restrictive relative clause)

Mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, giải thích hoặc bổ sung thông tin. Mệnh đề này có thể lược bỏ trong câu mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu.

Lưu ý: Không được dùng đại từ quan hệ "that" trong mệnh đề không xác định.

Ví dụ:

  • Cô của tôi là một bác sĩ, cô ấy đã đến thăm tôi - Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin bổ sung về người đang được đề cập.
  • Gia đình Smith có cậu con trai là bạn cùng lớp tôi, họ đang chuyển đến một thành phố mới - Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin về gia đình Smith.

Mệnh đề quan hệ nối tiếp

Mệnh đề quan hệ nối tiếp là mệnh đề phụ được sử dụng để bổ sung nghĩa cho cả mệnh đề chính đứng trước. Thường được ngăn cách bằng dấu phẩy và sử dụng đại từ quan hệ "which". Mệnh đề này thường đứng ở cuối câu.

Ví dụ: Hội thảo đã thảo luận về nhiều vấn đề môi trường, ngày càng quan trọng trong thế giới ngày nay.

Cách lược bỏ đại từ quan hệ trong câu

  • Có thể lược bỏ những đại từ quan hệ khi chúng đóng vai trò tân ngữ trong câu.

Ví dụ: Cô gái - người tôi gặp hôm qua - sống gần nhà tôi -> Có thể lược bỏ đại từ "whom", vì "whom" thay thế cô gái là tân ngữ trong câu. Vậy nên ta có thể bỏ qua nó.

  • Khi các đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ, theo sau là động từ tobe + cụm giới từ, cụm tính từ, hiện tại phân từ, quá khứ phân từ dạng tiếp diễn, thì có thể lược bỏ đại từ và động từ tobe đứng sau nó.

Ví dụ: Cậu bé, người học giỏi Toán, vốn rất thông minh -> Đại từ "who" làm chủ ngữ, phía sau nó là một cụm tính từ nên ta có thể lược bỏ luôn "who is".

  • Không thể lược bỏ đại từ với những mệnh đề không xác định.

Một số lưu ý khi sử dụng đại từ quan hệ tiếng Anh

  • Dùng dấu phẩy trong câu chứa các đại từ quan hệ khi trước nó là tên riêng (người, vật, địa điểm,...).
  • Không dùng dấu phẩy khi sử dụng đại từ quan hệ "that".
  • Bắt buộc sử dụng đại từ quan hệ "that" khi danh từ chính trong câu vừa chỉ người vừa chỉ vật.

Ví dụ: Người đàn ông và chú chó đang đi bộ trên đường thì sống gần nhà tôi.

Bài tập đại từ quan hệ có đáp án

  1. There’s the boy that broke the window. A) which B) where C) * D) who

  2. That’s the palace where the King lives. A) who B) which C) where D) when

  3. They are the policemen that caught the thief. A) where B) who C) which D) *

  4. He gave him a watch that stopped after two days. A) that B) * C) when D) where

  5. The Red Lion is the pub where we met for a drink. A) which B) that C) where D) when

  6. Here are the letters that arrived this morning. A) who B) which C) * D) where

  7. That’s the house where I was born. A) when B) that C) where D) which

  8. Where is the woman who ordered the fish? A) who B) which C) when D) where

  9. The hotel where we stayed was very comfortable. A) which B) that C) where D) when

  10. I bought the coat that was in the shop window. A) who B) where C) that D) *

Đáp án:

  1. D
  2. C
  3. B
  4. A
  5. C
  6. B
  7. C
  8. A
  9. C
  10. C

Chinh phục Anh ngữ chuẩn quốc tế cùng VUS

Đại từ quan hệ là một phần trong kiến thức ngữ pháp tiếng Anh. Để nắm chắc kiến thức này, người học phải dành thời gian và công sức để học lý thuyết và luyện tập. Với các khóa học chất lượng của VUS, bạn sẽ nắm vững ngữ pháp và nâng cao 4 kỹ năng tiếng Anh.

VUS được đánh giá cao là đối tác của các tổ chức giáo dục hàng đầu thế giới và có đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm. VUS cung cấp nhiều khóa học phù hợp với mục tiêu và nhu cầu của từng học viên, từ tiếng Anh cơ bản đến luyện thi chứng chỉ quốc tế như IELTS.

Hãy tham gia các khóa học tại VUS để xây dựng nền tảng Anh ngữ vững chắc và phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.

VUS - Đối tác của thế hệ trẻ Việt Nam trên chặng đường bứt phá Anh ngữ

VUS đã phát triển hệ thống giáo dục với hơn 70 cơ sở trên 18 tỉnh thành, đạt chứng nhận chất lượng từ NEAS trong 6 năm liên tiếp. Hàng trăm ngàn học viên đã đạt chứng chỉ quốc tế và các gia đình đã lựa chọn VUS là địa chỉ tin cậy để học và phát triển kỹ năng Anh ngữ.

VUS tự hào sở hữu đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và đồng hành cùng các đối tác uy tín như Oxford University Press, National Geographic Learning, Macmillan Education, Cambridge University Press & Assessment. Với những công nghệ hiện đại như huấn luyện viên công nghệ AI và khả năng tự học mọi lúc mọi nơi, VUS sẽ giúp bạn tự tin trong việc học tiếng Anh và đạt được mục tiêu của mình.

1