Xem thêm

Cụm trạng từ trong tiếng Anh: Định nghĩa và cách thành lập

Trong tiếng Anh, cụm trạng từ giữ vai trò quan trọng trong việc bổ nghĩa cho các động từ, tính từ, trạng từ và cụm giới từ. Bài viết này sẽ giới thiệu về định...

Trong tiếng Anh, cụm trạng từ giữ vai trò quan trọng trong việc bổ nghĩa cho các động từ, tính từ, trạng từ và cụm giới từ. Bài viết này sẽ giới thiệu về định nghĩa cũng như các cách thành lập cụm trạng từ trong tiếng Anh để bạn có thể sử dụng một cách linh hoạt và chính xác.

Định nghĩa cụm trạng từ

Cụm trạng từ là một cụm từ gồm các từ riêng lẻ đi cùng nhau và có chức năng như một trạng từ. Trong cụm trạng từ, có hai thành phần chính: bổ ngữ trước và bổ ngữ sau.

Bổ ngữ trước

Bổ ngữ trước là thành phần đặt trước gốc trạng từ và được sử dụng để bổ nghĩa cho nó. Bổ ngữ trước có thể là một trạng từ khác hoặc một cụm danh từ.

  • Bổ ngữ trước là một trạng từ + Gốc trạng từ: Ví dụ: "He swims well" (Anh ấy bơi giỏi). Trong đó, trạng từ "well" là bổ ngữ trước của gốc trạng từ "swims".

  • Bổ ngữ trước là một cụm danh từ + Gốc trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn: Ví dụ: "The beach is just one mile away" (Bãi biển cách đây không xa, chỉ cách một dặm). Ở đây, cụm danh từ "one mile" là bổ ngữ trước của gốc trạng từ "away".

Bổ ngữ sau

Bổ ngữ sau là thành phần đặt sau gốc trạng từ và bổ nghĩa cho nó. Bổ ngữ sau có thể là một trạng từ, một cụm giới từ, một động từ nguyên thể có "to" hoặc một mệnh đề nguyên thể.

  • Bổ ngữ sau là trạng từ: Ví dụ: "He spoke loudly enough to hear" (Anh ấy nói to đủ nghe). Trong đó, cụm trạng từ "loudly enough" bổ nghĩa cho trạng từ "loudly".

  • Bổ ngữ sau là cụm giới từ: Ví dụ: "The book is just right on the table" (Quyển sách nằm ngay trên bàn). Ở đây, cụm trạng từ "just right" bổ nghĩa cho cụm giới từ "on the table".

  • Bổ ngữ sau là động từ nguyên thể có "to" hoặc mệnh đề nguyên thể: Ví dụ: "He spoke loudly enough to hear" (Anh ấy nói to đủ nghe), "He drives too carelessly to become a professional driver" (Anh ta lái xe quá bất cẩn để trở thành một tài xế chuyên nghiệp).

Chức năng của cụm trạng từ

Cụm trạng từ trong tiếng Anh được tạo thành từ một trạng từ gốc kết hợp với các thành phần bổ ngữ khác. Với những cấu trúc khác nhau, cụm trạng từ có thể thực hiện nhiều vai trò khác nhau như:

  • Bổ nghĩa cho động từ: Ví dụ: "I slept so well last night" (Tôi ngủ rất ngon tối qua).

  • Bổ nghĩa cho tính từ: Ví dụ: "She is almost never angry with anybody" (Cô ấy hầu như không bao giờ tức giận với bất kỳ ai).

  • Bổ nghĩa cho trạng từ: Ví dụ: "He spoke loudly enough to hear" (Anh ấy nói to đủ nghe).

  • Bổ nghĩa cho cụm giới từ: Ví dụ: "The book is just right on the table" (Quyển sách nằm ngay trên bàn).

  • Bổ nghĩa cho cả câu: Ví dụ: "Right now, it's raining heavily" (Ngay lúc này đây, trời đang mưa nặng hạt).

Lưu ý, không phải trạng từ nào cũng có đầy đủ các chức năng trên. Việc luyện tập sử dụng các loại cụm trạng từ khác nhau sẽ giúp bạn nắm rõ các trường hợp sử dụng cụ thể của chúng.

Tóm lại, cụm trạng từ không chỉ làm phong phú cho văn phong tiếng Anh mà còn giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và linh hoạt. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách thành lập và sử dụng cụm trạng từ trong tiếng Anh một cách hiệu quả.

Tài liệu tham khảo:

  • Biber, Douglas et al. Longman Student Grammar Of Spoken And Written English. 1st ed., Longman, 2002, pp. 44, 219, 220, 258.
  • "Adverb Phrases". Dictionary.Cambridge.Org, link trang web.
1