Xem thêm

Cụm giới từ trong tiếng Anh: Kiến thức cơ bản và các ví dụ

Ảnh minh họa: Cụm giới từ trong tiếng Anh I. Cụm giới từ trong tiếng Anh là gì? Cụm giới từ trong tiếng Anh (Prepositional Phrases) là một nhóm từ được sử dụng cùng nhau...

Cụm giới từ trong tiếng Anh Ảnh minh họa: Cụm giới từ trong tiếng Anh

I. Cụm giới từ trong tiếng Anh là gì?

Cụm giới từ trong tiếng Anh (Prepositional Phrases) là một nhóm từ được sử dụng cùng nhau để diễn đạt ý nghĩa liên quan đến vị trí hoặc quan hệ không gian và thời gian giữa các thành phần câu. Cụm giới từ thường bao gồm một giới từ đi kèm với một danh từ, đại từ, hay cụm danh từ, và có thể có các từ bổ sung khác.

Cụm giới từ thường đặt trước một danh từ hoặc cụm từ và có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa về vị trí, hướng, thời gian, hoặc quan hệ giữa các phần của câu.

Ví dụ:

  • Bố mẹ tôi đang ở trong nhà.
  • Cái cốc đang ở trên bàn.
  • Chúng tôi sẽ đi dã ngoại ở công viên.

Cụm giới từ trong tiếng Anh Ảnh minh họa: Cụm giới từ trong tiếng anh là gì ?

II. Cách hình thành cụm giới từ

Cụm giới từ được hình thành theo công thức:

preposition + Noun/Adjective/Phrase

Để hiểu rõ hơn về cấu tạo của cụm giới từ, hãy cùng nhau tìm hiểu các ví dụ dưới đây:

Cách hình thành cụm giới từ Ảnh minh họa: Cách hình thành cụm giới từ

Cụm giới từ

Ví dụ Preposition + Noun

  • She is in the house. (Cô ấy đang ở trong nhà.)
  • The book is on the table. (Cuốn sách đang ở trên bàn.)
  • I met him at the park. (Tôi gặp anh ấy ở công viên.)

Preposition + Adjective + Noun

  • The cat is under the big tree. (Con mèo đang ở dưới cây lớn.)
  • We had dinner in a fancy restaurant. (Chúng tôi đã ăn tối trong một nhà hàng sang trọng.)
  • They live in a beautiful house. (Họ sống trong một căn nhà đẹp.)

Preposition + Phrase

  • They went on vacation with the whole family. (Họ đi nghỉ mát cùng cả gia đình.)
  • She succeeded with the help of her mentor. (Cô ấy thành công với sự giúp đỡ của người hướng dẫn.)

III. Chức năng của cụm giới từ trong tiếng Anh

Dưới đây là các chức năng chính của cụm giới từ trong tiếng Anh:

1. Cụm giới từ đóng vai trò là tính từ

Trong tiếng Anh, cụm giới từ có thể đóng vai trò là tính từ trong câu khi nó được sử dụng để mô tả tính chất hoặc tình trạng của danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ:

  • The girl with blue eyes is my sister. (Cô gái có đôi mắt xanh là em gái tôi.)
  • I read a book about ancient civilizations. (Tôi đọc một cuốn sách về nền văn minh cổ đại.)
  • The house on the hill is beautiful. (Ngôi nhà trên đồi thật đẹp.)

2. Cụm giới từ đóng vai trò là trạng từ

Trong tiếng Anh, cụm giới từ cũng có thể đóng vai trò là trạng từ, danh từ trong câu khi nó được sử dụng để mô tả thêm thông tin về thời gian, cách thức, mức độ hoặc tần suất.

Ví dụ:

  • She arrived at the party early. (Cô ấy đến bữa tiệc sớm.)
  • He travels by car. (Anh ấy đi du lịch bằng ô tô.)
  • They study for hours every day. (Họ học trong vài giờ mỗi ngày.)
  • During the lesson is when I feel the most tired. (Trong giờ học là lúc tôi cảm thấy mệt mỏi nhất)

IV. Các cụm giới từ thông dụng trong tiếng Anh

Dưới đây là danh sách các cụm giới từ thông dụng nhất trong tiếng Anh, kèm theo ý nghĩa và ví dụ:

Các cụm giới từ thông dụng trong tiếng Anh Ảnh minh họa: Các cụm giới từ thông dụng trong tiếng Anh

Giới từ Cụm giới từ Ý nghĩa Ví dụ In in danger gặp nguy hiểm The hiker found himself in danger when he got lost in the wilderness. (Người đi bộ địa hình tìm thấy mình trong tình thế nguy hiểm khi lạc trong hoang mạc.) in general nhìn chung In general, people prefer to relax on weekends. (Nói chung, mọi người thích thư giãn vào cuối tuần.) in love đang yêu Sarah was deeply in love with her partner, and couldn’t imagine her life without him. (Sarah vô cùng yêu người bạn đời của mình và không thể tưởng tượng được cuộc sống của mình nếu không có anh ấy.) in fact trong thực tế The weather forecast predicted rain, but in fact, it turned out to be a sunny day. (Dự báo thời tiết dự báo sẽ có mưa, nhưng thực tế lại là một ngày nắng.) in need nhu cầu After losing his job, John found himself in need of financial assistance to pay his bills. (Sau khi mất việc, John thấy mình cần hỗ trợ tài chính để thanh toán các hóa đơn.) in trouble gặp rắc rối The children got into trouble when they accidentally broke a valuable vase in their neighbor’s house. (Những đứa trẻ gặp rắc rối khi vô tình làm vỡ chiếc bình có giá trị trong nhà hàng xóm.) in the end kết thúc Despite facing numerous challenges, Mary persevered and, in the end, achieved her goal of graduating with honors. (Mặc dù phải đối mặt với vô số thử thách, Mary vẫn kiên trì và cuối cùng đã đạt được mục tiêu tốt nghiệp loại xuất sắc.) in debt mắc nợ Tom borrowed a large sum of money from the bank and found himself in debt that he struggled to repay. (Tom đã vay một khoản tiền lớn từ ngân hàng và rơi vào tình trạng nợ nần mà anh ấy phải vật lộn để trả.) in time kịp lúc Luckily, Jane arrived at the train station just in time to catch her train. (May mắn thay, Jane đã đến nhà ga xe lửa đúng lúc để bắt chuyến tàu của cô ấy.) in short nói tóm lại The movie was boring, poorly acted, and had a confusing plot. In short, it was a waste of time. (Bộ phim nhàm chán, diễn xuất kém và có cốt truyện khó hiểu. Nói tóm lại, đó là một sự lãng phí thời gian.) in other words nói cách khác The company’s profits were declining rapidly; in other words, they were losing money consistently. (Lợi nhuận của công ty giảm nhanh chóng; nói cách khác, họ liên tục thua lỗ.) in brief nói tóm lại The presentation provided a comprehensive overview of the topic, but to sum it up in brief, the speaker highlighted the main points. (Bài thuyết trình cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về chủ đề, nhưng để tóm tắt lại một cách ngắn gọn, diễn giả đã nêu bật những điểm chính.) in particular nói riêng The restaurant was known for its delicious desserts, and in particular, their signature chocolate cake was a favorite among customers. (Nhà hàng nổi tiếng với những món tráng miệng thơm ngon, đặc biệt, món bánh sô cô la đặc trưng của họ được thực khách yêu thích.) in turn lần lượt. tới lượt Sarah helped John with his homework, and in turn, John assisted Sarah with her math problems. (Sarah giúp John làm bài tập về nhà, và tới lượt, John giúp Sarah giải các bài toán của cô ấy.) On on second thought nghĩ lại Emily had initially agreed to go on the trip, but on second thought, she decided it was best to stay home and study for her exams. (Ban đầu Emily đã đồng ý tham gia chuyến đi, nhưng sau khi suy nghĩ lại, cô ấy quyết định tốt nhất là ở nhà và học bài cho kỳ thi của mình.) on average trung bình The class had students of varying abilities, but on average, they all performed reasonably well in their assignments. (Lớp học có những học sinh có khả năng khác nhau, nhưng nhìn chung, tất cả đều hoàn thành khá tốt bài tập của mình.) on one’s own một mình After years of living with roommates, Sarah finally decided to get her own apartment and live on her own. (Sau nhiều năm chung sống với bạn cùng phòng, cuối cùng Sarah quyết định mua căn hộ riêng và sống một mình.) on the contrary đối ngược lại Many people believe that snakes are dangerous, but on the contrary, they can be beneficial to the environment by controlling rodent populations. (Nhiều người cho rằng rắn nguy hiểm, nhưng ngược lại, chúng có thể có lợi cho môi trường bằng cách kiểm soát quần thể loài gặm nhấm.) on purpose có mục đích Emily spilled her drink on purpose to get attention from her friends. (Emily cố tình làm đổ đồ uống của mình để thu hút sự chú ý của bạn bè.) on foot đi bộ The parking lot was full, so Mark had to park his car far away and walk to the event on foot. (Bãi đậu xe đã đầy nên Mark phải đậu xe ở xa và đi bộ đến sự kiện.) on time đúng giờ The train arrived at the station exactly on time, allowing passengers to board without any delays. (Tàu đến ga đúng giờ, cho phép hành khách lên tàu mà không bị chậm trễ.) on the whole nhìn chung The movie received mixed reviews, but on the whole, most critics agreed that it was a well-made and entertaining film. (Bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều, nhưng nhìn chung, hầu hết các nhà phê bình đều đồng ý rằng đây là một bộ phim hay và thú vị.) on fire đang cháy The firefighters arrived quickly and extinguished the flames before the entire building was on fire. (Các nhân viên cứu hỏa đã nhanh chóng đến và dập tắt ngọn lửa trước khi toàn bộ tòa nhà bốc cháy.) on and off thỉnh thoảng The Wi-Fi connection in the area was unreliable, going on and off throughout the day, causing frustration for the residents. (Kết nối Wifi tại khu vực không ổn định, liên tục tắt mở suốt ngày gây bức xúc cho người dân.) on the spot ngay tại chỗ The witness was able to provide an accurate description of the suspect, helping the police identify and apprehend him on the spot. (Nhân chứng đã có thể cung cấp mô tả chính xác về nghi phạm, giúp cảnh sát xác định và bắt giữ anh ta ngay tại chỗ.) on sale bán giảm giá The clothing store was on clearance sale, with many items marked down at discounted prices. (Cửa hàng quần áo đang có đợt giảm giá, với nhiều mặt hàng được giảm giá.) on duty đang trong nhiệm vụ The security guard remained vigilant while on duty, ensuring the safety of the premises throughout the night. (Nhân viên bảo vệ vẫn cảnh giác trong khi làm nhiệm vụ, đảm bảo an toàn cho cơ sở suốt đêm.)

V. Các cụm giới từ thường dùng trong IELTS Writing

Dưới đây là 10 cụm giới từ thường xuyên được sử dụng trong các bài IELTS Writing:

Các cụm giới từ thường dùng trong IELTS Writing Ảnh minh họa: Các cụm giới từ thường dùng trong IELTS Writing

  1. In addition: Thêm vào đó
  • In addition to the health benefits, regular exercise also helps improve mental well-being. (Ngoài những lợi ích về sức khỏe, tập thể dục thường xuyên còn giúp cải thiện tinh thần.)
  1. On the one hand: Mặt này (đối tượng được nhắc đến đầu tiên khi so sánh 2 đối tượng)
  • On the one hand, if the body doesn’t have enough cholesterol, we would not be able to survive. On the other hand, if the body has too much cholesterol, the excess begins to line the arteries. (Một mặt, nếu cơ thể không có đủ cholesterol, chúng ta sẽ không thể tồn tại. Mặt khác, nếu cơ thể có quá nhiều cholesterol, lượng cholesterol dư thừa sẽ bắt đầu tạo thành các động mạch.)
  1. On the other hand: Mặt khác
  • Some people argue that technology has made our lives easier. On the other hand, it has also led to increased sedentary behavior. (Một số người cho rằng công nghệ đã làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn. Mặt khác, nó cũng dẫn đến hành vi tĩnh tại ngày càng tăng.)
  1. In conclusion: Kết luận
  • In conclusion, the government should implement stricter regulations to reduce air pollution. (Tóm lại, chính phủ nên thực hiện các quy định chặt chẽ hơn để giảm ô nhiễm không khí.)
  1. Due to: Do, bởi vì
  • The cancellation of the flight was due to adverse weather conditions. (Việc hủy chuyến bay là do điều kiện thời tiết bất lợi.)
  1. In contrast: Trái ngược
  • In contrast to traditional teaching methods, online education provides flexibility and convenience. (Trái ngược với các phương pháp giảng dạy truyền thống, giáo dục trực tuyến mang đến sự linh hoạt và tiện lợi.)
  1. On the contrary: Ngược lại
  • Many people believe that money brings happiness, but on the contrary, true happiness comes from meaningful relationships and personal fulfillment. (Nhiều người tin rằng tiền mang lại hạnh phúc, nhưng ngược lại, hạnh phúc thực sự đến từ những mối quan hệ có ý nghĩa và sự hài lòng của bản thân.)
  1. In terms of: Liên quan đến
  • With regard to climate change, governments should prioritize renewable energy sources. (Liên quan đến biến đổi khí hậu, các chính phủ nên ưu tiên các nguồn năng lượng tái tạo.)
  1. As a result: Kết quả là
  • The company’s unethical practices led to a loss of public trust and, as a result, a decline in sales. (Các hoạt động phi đạo đức của công ty đã dẫn đến sự mất lòng tin của công chúng và kết quả là doanh số bán hàng giảm sút.)
  1. With regard to: Liên quan đến
  • Investments in infrastructure are necessary in order to stimulate economic growth and create job opportunities. (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là cần thiết để kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo cơ hội việc làm.)

VI. Bài tập về cụm giới từ có đáp án

Bài tập: Điền các giới từ: in, on, at, from, of, to, about, with, under, above vào câu thích hợp

  1. Sarah is immersing
1