Cụm động từ là gì? Bỏ túi ngay 4 Cụm động từ bắt đầu bằng chữ “U” hay nhất

Bạn có biết FLYER, "urge on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì không? Một cụm động từ nữa bắt đầu bằng chữ "u" là gì? Trong tiếng Anh, cụm động từ (phrasal verb) là...

Bạn có biết FLYER, "urge on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì không? Một cụm động từ nữa bắt đầu bằng chữ "u" là gì?

Trong tiếng Anh, cụm động từ (phrasal verb) là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc một trạng từ, hoặc cả hai. Chúng tạo ra những ý nghĩa mới, khác với ý nghĩa của từ gốc. Việc hiểu và sử dụng cụm động từ đúng cách sẽ giúp bạn nhanh chóng nâng cao trình độ tiếng Anh.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm động từ bắt đầu bằng chữ "u", FLYER sẽ chia sẻ với bạn 4 cụm động từ phổ biến nhất cùng với ví dụ và nghĩa tương ứng. Bạn cũng có thể làm các bài tập để rèn luyện và nâng cao kỹ năng của mình.

1. Cụm động từ là gì?

Trước tiên, hãy tìm hiểu khái niệm cơ bản về cụm động từ. Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc một trạng từ, hoặc cả hai. Đây là những cụm từ đặc biệt có ý nghĩa riêng biệt và khác với ý nghĩa của từ gốc.

Cụm động từ (Phrasal verbs) là gì? Hình ảnh minh họa: Cụm động từ (Phrasal verbs) là gì?

Ví dụ:

  • "Turn off" nghĩa là "tắt đi".
  • "Take after" nghĩa là "giống".
  • "Look forward to" nghĩa là "trông chờ vào".

Lưu ý: Ý nghĩa của phần lớn cụm động từ là hoàn toàn khác với động từ gốc. Điều này có thể khiến bạn gặp khó khăn khi cố gắng đoán nghĩa của cụm động từ bằng cách tách riêng thành từng phần.

2. Đặc điểm của cụm động từ

Để sử dụng cụm động từ "chuẩn chỉnh" như người bản xứ, bạn cần hiểu rõ những đặc điểm của chúng.

2.1. Ngữ nghĩa của cụm động từ

Trong một số trường hợp, ngữ nghĩa của cụm động từ khá rõ ràng và dễ hiểu, bởi nó được tạo nên từ ý nghĩa của từng thành phần.

Ví dụ:

  • "Write down" nghĩa là "viết vào giấy".
  • "Stand up" nghĩa là "đứng dậy".
  • "Sit down" nghĩa là "ngồi xuống".

Tuy nhiên, nhiều cụm động từ có ý nghĩa đặc biệt, khác hẳn so với ý nghĩa gốc của động từ.

Ví dụ:

  • "Come off" nghĩa là "thành công", không phải là "đến, đi đến" như động từ "come".
  • "Look into" nghĩa là "điều tra", không phải là "nhìn" như động từ "look".
  • "Drop by" nghĩa là "ghé qua", không phải là "rơi xuống" như động từ "drop".

Một số cụm động từ có thể có nhiều nghĩa Một số cụm động từ có thể có nhiều nghĩa

Ví dụ:

  • "Pick up" có 5 nghĩa khác nhau:
    • Nghĩa 1: nhặt, dọn.
    • Nghĩa 2: mua.
    • Nghĩa 3: đón.
    • Nghĩa 4: học.
    • Nghĩa 5: cải thiện, tăng.

2.2. Lưu ý về cụm động từ

Để sử dụng cụm động từ một cách chính xác, bạn cần lưu ý các điểm sau:

2.2.1. Tân ngữ của cụm động từ

  • Nội động từ (Intransitive verbs) là những động từ không cần có tân ngữ theo sau nhưng vẫn diễn tả đủ ý của câu. Nếu cụm động từ có chứa nội động từ, không cần có tân ngữ.

Ví dụ:

  • "She tried not to cry out in pain." (Cô ấy cố gắng không khóc trong nỗi đau.)

  • "It’s getting dark. I think we should fall back." (Trời đang dần trở tối. Tôi nghĩ chúng ta nên quay lại.)

  • "The price of electricity has gone up this year." (Giá điện đã tăng trong năm nay.)

  • Ngoại động từ (Transitive verbs) là những động từ cần có tân ngữ theo sau để làm rõ ngữ nghĩa của câu. Nếu cụm động từ có chứa ngoại động từ, nó sẽ có tân ngữ theo sau.

Ví dụ:

  • "The man took off his hat and coat." (Người đàn ông cởi bỏ nón và áo khoác.)

  • Nếu tân ngữ là một cụm từ dài, nó sẽ đứng sau trạng từ của cụm động từ.

Ví dụ:

  • "The strange noise woke up just about everyone in my family." (Tiếng động lạ đã đánh thức gần như tất cả mọi người trong gia đình tôi.)

  • Khi tân ngữ là đại từ, trạng từ phải đứng sau nó.

Ví dụ:

  • "The manager called them in to help him with a new task." (Quản lý gọi họ đến để giúp ông ta với công việc mới.)
1