Công Phá Bài Tập Sắp Xếp Câu Tiếng Anh Lớp 6 Siêu Đơn Giản

Chào mừng các bạn đến với bài viết hôm nay! Học tiếng Anh không chỉ đơn thuần là gắn bó với từ vựng và ngữ pháp, mà còn cần phải nắm vững và sử dụng...

Chào mừng các bạn đến với bài viết hôm nay! Học tiếng Anh không chỉ đơn thuần là gắn bó với từ vựng và ngữ pháp, mà còn cần phải nắm vững và sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu. Đặc biệt, bài tập sắp xếp câu là một dạng bài cơ bản nhưng đòi hỏi học sinh cần nắm vững về ngữ pháp và có một vốn từ vựng tốt.

Ôn tập kiến thức

Thông qua bài viết này, chúng tôi muốn giới thiệu đến các bạn bí kíp từ tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders để giúp các bạn học sinh tự tin hơn khi đối mặt với dạng bài này. Kiến thức và mẹo hay trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin chinh phục mọi bài tập sắp xếp câu.

1. Ôn tập kiến thức cơ bản về câu tiếng Anh

Thành phần chính trong câu bao gồm chủ ngữ và vị ngữ. Cấu thành của cụm chủ vị bằng các loại từ như danh từ (làm chủ ngữ), động từ, tân ngữ, bổ ngữ...

Chính vì thế để làm tốt dạng bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6, bạn cần nắm vững về các loại từ và chức năng trong câu. Cụ thể:

1.1 8 loại từ trong tiếng Anh

  • Danh từ (noun): Là nhóm từ dùng để chỉ sự vật, sự việc, địa dạng...
  • Động từ (verb): Là những từ hay cụm từ dùng để chỉ hành động, trạng thái của người, sự vật, sự việc...
  • Tính từ (adjective): Là từ để miêu tả, mô tả đặc điểm hoặc tính chất, trạng thái của một sự vật, sự việc...
  • Trạng từ (adverb): Thường đứng ở đầu câu, mang ý nghĩa bổ trợ, bổ sung thêm ý nghĩa giúp câu hoàn chỉnh hơn.
  • Đại từ (pronoun): Từ để chỉ, để gọi và thường thay thế cho danh từ/cụm danh từ.
  • Giới từ (preposition): Là những từ hay cụm từ thường đứng trước danh từ, cụm danh từ hay đại từ để nối, chỉ sự liên hệ giữa các từ và vế trong câu.
  • Liên từ (conjunction): Là những từ hay cụm từ dùng để liên kết hoặc nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.
  • Từ hạn định (determiner): Là những từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ trong câu, dùng để xác định người, sự vật, sự việc đang được đề cập đến.

1.2 5 chức năng trong câu

  • Chủ ngữ (subject): Là thành phần đầu tiên của câu, gồm từ hoặc cụm từ chỉ chủ thể chịu trách nhiệm cho hành động của động từ trong câu.
  • Động từ (verb): Trong câu khẳng định, động từ là từ hoặc cụm từ theo sau chủ ngữ diễn đạt hành động, trạng thái của chủ ngữ trong câu.
  • Bổ ngữ (complement): Là thành phần không bắt buộc, dùng để mô tả chủ ngữ hoặc tân ngữ. Trong câu, bổ ngữ có thể là một từ hoặc một cụm từ.
  • Tân ngữ (object): Đứng sau động từ và hoàn chỉnh nghĩa cho động từ. Tân ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ, danh động từ hoặc động từ nguyên thể.
  • Định ngữ (adjunct): Là một thành phần phụ và không cần thiết ở trong câu. Định ngữ thường là trạng từ hoặc trạng ngữ, trả lời cho câu hỏi "how", "when", "where".

2. Bí kíp làm bài tập sắp xếp câu dễ dàng

Để giải quyết các dạng bài tập sắp xếp câu, bạn cần nắm vững trật tự câu, cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Dưới đây là các bước cơ bản để hoàn thành bài tập này:

Bước 1: Xác định nghĩa sơ qua của các từ gợi ý. Bước 2: Sắp xếp các cụm từ có nghĩa trước, sau đó mới lắp ghép giới từ, cụm từ lại cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Bước 3: Dựa theo tiêu chí sắp xếp câu đã trình bày ở phần 4 để hoàn chỉnh câu.

Bên cạnh đó, bạn có thể dựa vào từ đơn viết hoa và từ đơn có dấu chấm câu để xác định câu là từ đầu tiên và đâu là từ cuối cùng của câu văn.

3. Tổng hợp các bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6 kèm đáp án

Dưới đây là tổng hợp một số bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6 có kèm đáp án đầy đủ. Hãy vận dụng ngay mẹo và các bước trên để hoàn thành bài nhanh, hiệu quả hơn:

Bài tập 1: Sắp xếp các từ để tạo thành câu có nghĩa

  1. This Tuesday, Lisa and I have a picnic.
  2. My grandmother bakes a delicious cake.
  3. Every guest is welcomed to Oliver's birthday party.
  4. The police arrested the robber quickly.
  5. Timothee has had his hair cut.
  6. The wardrobe was made of wood.
  7. My little baby has drunk some water.
  8. Lily and Max are sleeping in their rooms.
  9. We have to talk to them about their mistakes.
  10. If you study hard, surely you will get a high mark.

Bài tập 2: Xếp các từ sau thành các câu hoàn chỉnh

  1. I will buy something unique for my best friend.
  2. It is important to have breakfast before going to school.
  3. The most important thing of his career was it.
  4. There are many flowers in the park.
  5. My grandmother was a funny person.
  6. Drink some water if you are thirsty.
  7. They were all happy when they saw Santa Claus.
  8. Adam was tired because he had traveled far.
  9. My sister gave some lovely flowers to her friend.
  10. Where did the rubbish come from?

Bài tập 3: Sắp xếp từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh tiếng Anh

  1. Da Lat is a beautiful city in Vietnam.
  2. There are green fields.
  3. It's a friendly cat.
  4. Thomas is a new student.
  5. There's a big television.
  6. There is an interesting book on the shelf.
  7. There are some delicious fruits in the basket.
  8. The flowers bloom in spring.
  9. The train arrives at 9 AM.
  10. We have a meeting tomorrow.

Bài tập 4: Sử dụng các từ cho sẵn để tạo thành câu có nghĩa

  1. Linda lives in a house near a lake.
  2. There is a big yard in front of our school.
  3. Are there many flowers to the right of the museum?
  4. What is there next to the print shop?
  5. My father works in a hospital in the city.
  6. How many people are there in Lucy's family?
  7. My friend doesn't live with his family in Hanoi.
  8. Laura gets up at six o'clock and brushes her teeth.
  9. Our classroom is on the first floor.
  10. There are six rooms in Ben's house.

Bài tập 5: Dựa vào từ gợi ý sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

  1. How far is Lana's house from the mall?
  2. He lives with his grandparents on Tran Nguyen Han street.
  3. My class doesn't have many old students.
  4. Who is that person standing over there?
  5. I understand the lesson.
  6. Lily runs four miles every morning.
  7. Who teaches history in your school?
  8. My mother works in a hospital.
  9. Today we don't have math classes at school.
  10. We enjoy watching movies together.

Bài tập 6: Sắp xếp các câu theo thứ tự đúng

  1. Can you play the piano?
  2. Sam can speak two languages fluently.
  3. Can we go to the park after lunch?
  4. Ashley can't attend the party on Sunday.
  5. She can't believe that she was the winner.
  6. Can I borrow your pencil?
  7. Richard can't solve this problem without help.
  8. How is your first week at secondary school?
  9. How many lessons do you have on Wednesday?
  10. Some students in the art club are doing creative drawings.

Bài tập 7: Sắp xếp các từ để thành câu đúng

  1. We might live with robots in the future.
  2. I have never eaten sushi before.
  3. There are 28 days in February.
  4. Water pollution makes fish die.
  5. Victor played volleyball when he was in high school.
  6. Cindy bought a new car three months ago.
  7. Please be quiet in the library.
  8. He has already finished his homework.
  9. Clean your room before you go out.
  10. They are planning for a summer vacation.

Bài tập 8: Sắp xếp các từ được cho theo thứ tự

  1. David will start his new job on Monday.
  2. They usually go to the museum.
  3. There is a bird on the roof.
  4. My sister visited Paris last year.
  5. We live in a large house in the country.
  6. Will they remember my birthday?
  7. Please submit your report by Friday.
  8. If it rains tomorrow, we will stay indoors.
  9. My uncle works in a big factory in Ho Chi Minh.
  10. Her family plays tennis every weekend.

Các bạn hãy thử làm các bài tập này và so sánh với đáp án để tự kiểm tra kết quả của mình nhé!

Lời kết

Luyện tập là chìa khóa giúp bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh. Hy vọng những chia sẻ trên của tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders đã phần nào mang đến những kiến thức bổ ích giúp bạn tự tin hơn trong việc chinh phục dạng bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6. Cố lên và hãy bắt đầu từ những bài tập nhỏ để nắm vững kiến thức này nhé!

1