Xem thêm

Confident - Tự tin làm chủ ngữ từ trong Tiếng Anh?

Confident là một từ quen thuộc trong Tiếng Anh, có ý nghĩa chính là "tự tin". Nhiều người vẫn còn băn khoăn về việc Confident đi với giới từ nào. Trên thực tế, Confident có...

Confident là một từ quen thuộc trong Tiếng Anh, có ý nghĩa chính là "tự tin". Nhiều người vẫn còn băn khoăn về việc Confident đi với giới từ nào. Trên thực tế, Confident có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau, tạo ra những cấu trúc mang ý nghĩa khác nhau. Bài viết này sẽ giải đáp Confident nghĩa là gì, Confident đi với giới từ gì, và cung cấp những cấu trúc thông dụng với Confident và Confidence. Hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu để hiểu rõ hơn về từ này và sử dụng nó một cách chính xác.

1. Confident nghĩa là gì?

Confident là một tính từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Theo từ điển Cambridge, Confident được định nghĩa là: "tin chắc vào khả năng của mình hoặc tin tưởng vào mọi người, kế hoạch hoặc tương lai". Tức là, khi bạn tự tin vào khả năng của mình hoặc tin tưởng vào người khác, kế hoạch hoặc tương lai, bạn có thể sử dụng từ "Confident". Ví dụ:

  • "Sau khi đã tiến hành các thí nghiệm đột phá, nhà khoa học tài ba tỏ ra rất tự tin vào giả thuyết của mình."
  • "Cô ấy tự tin rằng công ty khởi nghiệp của mình sẽ đạt được tăng trưởng nhanh chóng nhờ nghiên cứu sâu rộng và lập kế hoạch cẩn thận."

Ngoài ra, từ "confident" còn có những dạng từ liên quan khác:

  • Confidence (danh từ): Sự tự tin, sự chắc chắn vào điều gì đó.
  • Unconfident (tính từ): Thiếu tự tin, không tin tưởng.
  • Confidently (trạng từ): Một cách tự tin.
  • Overconfident (tính từ): Tự tin quá mức.
  • Self-confident (tính từ): Tự tin vào bản thân.
  • Self-confidence (danh từ): Sự tin tưởng, tự tin vào bản thân.

2. Confident đi với giới từ gì?

Từ Confident có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo ra những cấu trúc mang ý nghĩa khác nhau. IELTS LangGo sẽ giới thiệu cho bạn ý nghĩa và cách sử dụng của Confident khi kết hợp với các giới từ khác nhau.

2.1. Confident in

Cấu trúc: "Be + confident in + ..."

Cách dùng: Thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào khả năng làm gì đó của một người hoặc một thứ gì đó. Ví dụ:

  • "Người quản lý tự tin vào khả năng của công ty thích ứng với các điều kiện thị trường thay đổi."
  • "Giám đốc tự tin vào việc ra mắt sản phẩm mới để tăng doanh thu."

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc "Confident in oneself" để diễn tả sự tự tin vào bản thân mình. Ví dụ:

  • "Alice luôn tự tin vào bản thân dù có chuyện gì xảy ra."

2.2. Confident about

Cấu trúc: "Be + confident about + ..."

Cách dùng: Diễn tả sự tự tin, lòng tin vào một điều gì đó. Ví dụ:

  • "Anh ấy tự tin về sự chính xác của các kết quả nghiên cứu của mình, vì anh ấy đã kiểm tra kỹ lưỡng dữ liệu nhiều lần."
  • "Nhóm nghiên cứu tỏ ra rất tự tin vào độ chính xác của phân tích dữ liệu."

2.3. Confident of

Cấu trúc: "Be + confident of + ..."

Cách dùng: Diễn tả niềm tin chắc chắn vào khả năng làm gì đó. Ví dụ:

  • "Cô ấy tự tin vào khả năng của đội làm việc để đáp ứng thời hạn dự án."
  • "Anh ấy tin chắc vào sự trung thành của bạn anh ấy; anh ấy biết cô ấy sẽ không bao giờ phản bội."

2.4. Confident with

Cấu trúc: "Be + confident with + ..."

Cách dùng: Diễn tả sự tự tin về khả năng hoặc kỹ năng làm gì đó. Ví dụ:

  • "Đầu bếp tự tin với kỹ năng nấu ăn của mình và sẵn sàng thử sức với bất kỳ công thức khó khăn nào."
  • "Cô ấy tự tin với kỹ năng đàm phán của mình, mà đã được rèn luyện thông qua nhiều năm kinh nghiệm trong giao dịch kinh doanh."

3. Collocations hay với Confident và Confidence

Dưới đây là một số collocations hay với từ Confident và Confidence, giúp bạn làm phong phú vốn từ và biết cách diễn đạt một cách chính xác:

  • To remain confident: Duy trì, giữ được sự tự tin, chắc chắn.
  • To lack confidence/A lack of confidence: Thiếu tự tin, không chắc chắn.
  • To have confidence in somebody: Đặt niềm tin vào ai.
  • To restore/build/gain/boost confidence: Lấy lại / xây dựng / đạt được / thúc đẩy sự tự tin, tin tưởng trong ai.
  • To lose/undermine one’s confidence: Đánh mất / làm giảm niềm tin của ai.
  • A crisis of confidence: Cuộc khủng hoảng về lòng tin.
  • To express one’s confidence in something / that…: Bày tỏ niềm tin, sự chắc chắn của ai vào điều gì.
  • In the strictest confidence: Tuyệt đối không được để lộ với công chúng.
  • To take somebody into one’s confidence: Tâm sự, chia sẻ thông tin thầm kín với ai một cách chân thành.
  • To misplace one’s confidence in something: Đặt lòng tin vào cái gì sai chỗ.
  • To worm oneself into somebody’s confidence: Chiếm được lòng tin của ai đó bằng những phương thức gian xảo.
  • To give one's confidence to somebody: Trao trọn lòng tin cho ai.

Kết luận

Như vậy, Confident là một từ thông dụng trong Tiếng Anh, có nghĩa là "tự tin". Từ này có thể kết hợp với các giới từ khác nhau để tạo ra những cấu trúc mang ý nghĩa khác nhau. Bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Confident nghĩa là gì, Confident đi với giới từ gì, và cung cấp những collocations hay với Confident và Confidence. Hãy áp dụng những kiến thức này để sử dụng từ Confident một cách chính xác trong giao tiếp hàng ngày và trong bài thi IELTS của bạn.

1