Clip# Cách đọc bảng phiên âm IPA tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ

Bạn đang tìm kiếm cách đọc bảng phiên âm IPA tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ? Bạn muốn học phát âm, giao tiếp bài bản, chuẩn từ đầu? Tham khảo ngay bài viết dưới đây...

Bạn đang tìm kiếm cách đọc bảng phiên âm IPA tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ? Bạn muốn học phát âm, giao tiếp bài bản, chuẩn từ đầu? Tham khảo ngay bài viết dưới đây để được hướng dẫn cụ thể bằng video cách tạo khẩu hình, đặt lưỡi và cách đọc từng âm trong tiếng Anh chuẩn nhất!

Bảng phiên âm IPA tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ là gì?

International Phonetic Alphabet (IPA) là hệ thống ký hiệu ngữ âm quốc tế dựa trên chữ cái Latin. Trong tiếng Anh, cách viết của một từ không luôn phản ánh cách từ đó được phát âm. Ví dụ, âm 't' có thể được phát âm như 'th' trong từ 'these', hoặc có thể có âm giống 'tr' trong tiếng Việt như trong từ 'tree'.

Do đó, bảng phiên âm quốc tế IPA cho phép người học liên kết các ký tự Latin tương ứng với các âm thanh cụ thể, giúp họ đạt được cách phát âm chính xác hơn, thay vì phụ thuộc vào quy tắc chữ viết như trong phương pháp học truyền thống.

Đây là bảng gồm 44 kí tự Latin, 20 nguyên âm và 24 phụ âm, giúp những người học tiếng Anh trên toàn thế giới bước đầu làm quen với phát âm chuẩn tiếng Anh.

Bảng phiên âm IPA tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ

Vì sao cần luyện đọc bảng phiên âm tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ?

Việc luyện phát âm theo chuẩn bảng phiên âm IPA là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh bởi những lý do sau đây:

Vì sao phải học bảng phiên âm Quốc tế IPA?

Giúp bạn phát âm chính xác

Bảng phiên âm tiếng Anh sẽ giúp người học hiểu rõ hơn về cách phát âm các từ tiếng Anh. Nó giúp cho người học có thể phát âm đúng, chuẩn xác như người bản xứ, từ đó giúp người học có thể giao tiếp, trao đổi tiếng Anh một cách dễ dàng và tự tin hơn.

Hiểu rõ hơn cách phát âm của người bản xứ

Khi nghe tiếng Anh của người bản xứ, thường sẽ gặp phải sự khác biệt trong cách phát âm giữa Anh và Mỹ. Việc luyện đọc bảng phiên âm chuẩn Anh - Mỹ sẽ giúp người học hiểu rõ hơn về cách phát âm của người Anh và người Mỹ, từ đó có thể phát âm chính xác hơn.

Hiểu rõ hơn về từ vựng và cách đọc chúng

Bảng phiên âm tiếng Anh sẽ giúp người học hiểu rõ hơn về cách đọc từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là các từ không tuân theo quy tắc phát âm. Từ đó, người học có thể học và sử dụng các từ vựng một cách chính xác và tự tin hơn.

Tự học và phát triển khả năng ngôn ngữ

Khi luyện đọc bảng phiên âm tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ, người học sẽ phát triển khả năng tự học và phát triển khả năng ngôn ngữ của mình. Việc này rất hữu ích trong quá trình học tiếng Anh và cũng giúp người học có thể tiếp cận với những tài liệu tiếng Anh chuyên sâu hơn.

Xem thêm: Tại sao bạn nên sử dụng bảng phiên âm quốc tế IPA?

Clip hướng dẫn đọc chuẩn 44 âm trong bảng phiên âm IPA

Video clip "Hướng dẫn đọc chuẩn 43 âm trong bảng phiên âm IPA" là một tài liệu hữu ích giúp người học tiếng Anh có thể học và phát âm các âm tiếng Anh đúng cách. Trong clip này, người hướng dẫn sẽ giới thiệu chi tiết từng âm cơ bản trong bảng phiên âm IPA, bao gồm cách hình thành âm và cách phát âm chuẩn của từng âm.

Hướng dẫn đọc chi tiết bảng phiên âm tiếng Anh IPA

Nhờ sự trợ giúp của clip Hướng dẫn đọc chuẩn 43 âm trong bảng phiên âm IPA, người học tiếng Anh sẽ có cơ hội rèn luyện kỹ năng phát âm và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

Các âm được giải thích theo thứ tự từng phụ âm, bao gồm các âm như /p/, /b/, /t/, /d/, /k/, /g/, /ʔ/, /m/, /n/, /ŋ/, /ɾ/, /ɹ/, /ɻ/, /f/, /v/ và các âm nguyên âm khác. Bằng cách lắng nghe và làm theo hướng dẫn trong video, người học sẽ có thể rèn luyện và nâng cao kỹ năng phát âm của mình.

4.1. Nguyên âm

Khi học cách phát âm 44 âm trong tiếng Anh, bạn phải nhận biết được 20 cách đọc nguyên âm chính được viết như sau: /ɪ/, /i:/, /ʌ/, /ɑ:/, /æ/, /e/, /ə/, /ɜ:/, /ɒ/, /ɔ:/, /ʊ/, /u:/, /aɪ/, /aʊ/, /eɪ/, /oʊ/, /ɔɪ/, /eə/, /ɪə/, /ʊə/.

Phiên âm Ký tự Ví dụ
/ɪ/ i (âm ngắn) bit
/i:/ i (âm dài) beat
/ʌ/ dưới đầu mũi hut
/ʊ/ u (âm ngắn) put
/u:/ u (âm dài) boot
/ɔ:/ o (âm dài) boat
/ɑ:/ a (âm dài) card
/ə/ e about

4.2. Phụ âm

Phiên âm Ký tự Ví dụ
/p/ p pen
/b/ b bad
/t/ t ten
/d/ d dog
/k/ k key
/g/ g get
/f/ f fun
/v/ v van
/θ/ th think
/ð/ th this
/s/ s sun
/z/ z zoo
/ʃ/ x she
/ʒ/ j pleasure
/h/ h hat
/m/ m man
/n/ n no
/ŋ/ ng sing
/l/ l leg
/r/ r red
/w/ w win
/j/ y yes
/tʃ/ ch chair
/dʒ/ j job
/ʔ/ tạm dừng uh-oh

Một số lưu ý khi đọc bảng phiên âm IPA:

  • Các ký hiệu trong bảng phiên âm thường được đặt trong hai dấu gạch chéo // để phân biệt với chữ cái thường.
  • Một số âm tiếng Anh có thể được viết bằng nhiều ký tự trong bảng phiên âm, ví dụ như /ʃ/ và /tʃ/ đều đại diện cho âm tiếng Anh "ch".
  • Một số âm tiếng Anh có thể có nhiều cách phát âm khác nhau, tùy thuộc vào vùng miền và phong cách của người nói.
  • Việc học và sử dụng bảng phiên âm IPA là cách tốt nhất để cải thiện phát âm tiếng Anh.

Tham khảo thêm: HỌC PHÁT ÂM TIẾNG ANH IPA BẰNG PHƯƠNG PHÁP PRONUNCIATION WORKSHOP

Mẹo phân biệt cách đọc 8 âm khó nhất trong tiếng Anh

Để phân biệt cách đọc 8 âm khó nhất trong tiếng Anh, bạn có thể áp dụng những mẹo sau:

  • Âm /θ/ và /ð/: Hai âm này rất giống nhau nhưng khác nhau ở chỗ /θ/ là âm th không rút và /ð/ là âm th rút. Để phân biệt, bạn có thể hít thở vào trước khi phát âm /θ/, ví dụ: think, thought. Còn đối với /ð/, bạn hãy giữ đầu lưỡi chạm vào răng trên và phát âm âm này, ví dụ: this, that.

  • Âm /ʃ/ và /ʒ/: Hai âm này cũng rất giống nhau. /ʃ/ là âm xê, ví dụ: she, wish, cash. /ʒ/ là âm gi, ví dụ: measure, vision, pleasure. Để phân biệt, bạn có thể nhấn mạnh âm đầu tiên của từ, nếu nghe thấy một âm sắc nét thì đó là /ʃ/, còn nếu nghe thấy một âm mượt mà thì đó là /ʒ/.

  • Âm /ɪ/ và /i:/: Hai âm này cũng khá giống nhau. /ɪ/ là âm i ngắn, ví dụ: sit, it, bit. /i:/ là âm i dài, ví dụ: seat, eat, beat. Để phân biệt, bạn có thể dùng phương pháp so sánh với âm /ʌ/. Nếu từ đó có âm /ʌ/ thì âm trước đó sẽ là /ɪ/, còn nếu từ đó có âm /u:/ thì âm trước đó sẽ là /i:/.

  • Âm /æ/ và /e/: Hai âm này cũng khá giống nhau. /æ/ là âm a mở, ví dụ: cat, bat, hat. /e/ là âm e mở, ví dụ: set, bet, let. Để phân biệt, bạn có thể nghe âm phụ âm trước đó. Nếu âm phụ âm trước đó là /b/, /d/, /g/, /m/, /n/, /v/, /z/, /j/, thì âm sau đó sẽ là /æ/. Còn nếu âm phụ âm trước đó là /f/, /s/, /th/, /k/, /l/, /p/, /t/, /sh/, /ch/, /r/, thì âm sau đó sẽ là /e/.

Tổng hợp tài liệu học phát âm tiếng Anh chuẩn IPA

Các bạn có thể tham khảo thêm một số tài liệu học phát âm chất lượng dưới đây:

  • Bộ sách English Pronunciation in Use:
    • Sách English Pronunciation in Use Elementary [Có Audio luyện nghe nói]
    • Sách English Pronunciation in Use Intermediate [Có Audio luyện nghe nói]
    • Sách English Pronunciation in Use Intermediate Advanced [Có Audio luyện nghe nói]

Bộ giáo trình English Pronunciation in Use Elementary

  • Danh sách phát Học phát âm tiếng Anh cùng AJ Hoge: Bạn sẽ được biết thêm về 7 NGUYÊN TẮC VÀNG khi học tiếng Anh giao tiếp - Effortless English và một số chia sẻ của AJ Hoge về tâm lý chung của người học tiếng Anh, các phương pháp cũng như lưu ý trong việc học phát âm tiếng Anh.

  • Danh sách phát Luyện phát âm cùng Pasal: Bạn sẽ được luyện tập và hướng dẫn cụ thể cách phân biệt và phát âm đúng đối với một số cặp âm dễ nhầm lẫn, dễ sai. Đồng thời, bạn cũng có cơ hội được hướng dẫn cách đọc nhiều từ khó trong tiếng Anh bởi người bản xứ.

  • Danh sách phát Học phát âm cùng chuyên gia Paul Gruber: Bạn có thể gia nhập Thử thách 30 ngày học phát âm cùng chuyên gia Paul Gruber. Danh sách bao gồm 30 video tình huống cực hài hước, thú vị và bám sát thực tế giao tiếp giữa người Việt học tiếng Anh với người nước ngoài. Chỉ với 3 phút mỗi ngày, bạn sẽ thấy trình độ phát âm của mình thay đổi rõ rệt chỉ sau 1 tháng.

Lời kết:

Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách đọc bảng phiên âm tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ. Việc học bài bản phát âm IPA sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong công việc và đời sống hơn. Nếu các bạn không có khả năng tự học hoặc cảm thấy chán nản, không biết bắt đầu từ đâu, hãy tham gia khoá học giao tiếp tại Pasal để được hướng dẫn chi tiết theo phương pháp của các chuyên gia nhé!

1