Chứng minh tài chính tiếng Anh là gì và những thông tin liên quan

Ngày nay, nhu cầu đi du học, du lịch, hoặc công tác ở nước ngoài ngày càng tăng cao. Để đáp ứng yêu cầu này, chứng minh tài chính tiếng Anh đã trở thành một...

Ngày nay, nhu cầu đi du học, du lịch, hoặc công tác ở nước ngoài ngày càng tăng cao. Để đáp ứng yêu cầu này, chứng minh tài chính tiếng Anh đã trở thành một yêu cầu quan trọng. Vậy chứng minh tài chính là gì? Ta cùng tìm hiểu trong bài viết này.

1. Chứng minh tài chính tiếng Anh nghĩa là gì?

Chứng minh tài chính tiếng Anh, hay còn gọi là "Financial Proofing" hay "Demonstrate Financial Capability" trong tiếng Anh, có nghĩa là chứng minh khả năng tài chính của một cá nhân. Điều này để đảm bảo rằng bạn có đủ khả năng tài chính để thực hiện mục đích cụ thể như đã khai báo trong hồ sơ du học, du lịch, hay công tác. Trong hồ sơ này, bạn cần chứng minh rằng bạn có đủ số tiền yêu cầu trong sổ tiết kiệm, đáp ứng được yêu cầu tài chính để thực hiện các hoạt động như du học, du lịch, công tác, hay chữa bệnh. Như vậy, việc chứng minh tài chính là quan trọng vì sao?

Hiện nay, việc nhập cư hay cư trú, làm việc bất hợp pháp diễn ra ngày càng nhiều ở nhiều quốc gia đang phát triển. Điều này gây ra những vấn đề nhức nhối và cần phải có biện pháp giải quyết. Do đó, các quốc gia đã đặt ra yêu cầu chứng minh tài chính đối với tất cả mọi người nước khác trên thế giới. Yêu cầu này giúp các đại sứ quán và cơ quan có thể kiểm tra và đánh giá khả năng tài chính của bạn. Điều này nhằm đảm bảo rằng mục đích của bạn khi sang nước khác là hợp pháp. Việc làm việc bất hợp pháp thường không phải chịu các khoản thuế và có thu nhập rất cao so với ở quê hương. Bởi vậy, các yêu cầu đặt ra là:

  • Đối với mục đích đi du học, bạn cần chứng minh rằng bạn có đủ khả năng tài chính để trang trải cuộc sống, học phí và các chi phí phát sinh trong ít nhất 1-2 năm đầu tiên.

  • Đối với mục đích đi du lịch, bạn cần chứng minh khả năng tài chính để chi trả cho chuyến đi của mình.

Việc chứng minh tài chính ở các quốc gia thường yêu cầu cá nhân chứng minh về sổ tiết kiệm và thu nhập.

2. Những thông tin liên quan đến chứng minh tài chính

2.1. Cho vay chứng minh tài chính

Với việc nhu cầu tài chính ngày càng cao, nhiều người vẫn chưa có đủ khả năng tài chính để thực hiện mục đích cá nhân như du học, du lịch, chữa bệnh, v.v. Vì vậy, các công ty dịch vụ chứng minh tài chính đã ra đời để đáp ứng nhu cầu của mọi người một cách nhanh chóng và thuận tiện. Với dịch vụ này, bạn có thể vay tối đa 100% số tiền yêu cầu mà không cần thế chấp tài sản khác. Bạn chỉ cần thanh toán chi phí dịch vụ cho vay chứng minh tài chính.

Điều kiện và thủ tục để vay chứng minh tài chính bao gồm:

  • Đơn xin vay vốn theo các mẫu đã có sẵn của công ty cho vay.
  • Các giấy tờ cần thiết như chứng minh thư/căn cước công dân, hộ khẩu thường trú, sổ tạm trú, các giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân và chứng từ để minh chứng mục đích vay vốn chứng minh tài chính.

Phương thức thanh toán cho dịch vụ chứng minh tài chính thường là qua chuyển khoản online sau khi hồ sơ của bạn được ngân hàng xử lý trong 1-2 ngày. Công ty dịch vụ sẽ gửi hồ sơ về địa chỉ mà bạn yêu cầu. Một số công ty dịch vụ liên kết với các ngân hàng như Vietcombank, Vietinbank, Techcombank, Sacombank, v.v.

2.2. Chứng minh thu nhập du học

Đối với mục đích du học, bạn cần chứng minh rõ nguồn gốc hình thành sổ tiết kiệm và xác minh tài khoản đó, được gọi là chứng minh thu nhập. Bạn cần cung cấp các giấy tờ có giá trị để đại sứ quán và cục xuất nhập cảnh đánh giá khả năng tài chính của bạn. Bạn có thể sử dụng một trong các loại giấy tờ sau:

  • Sổ tiết kiệm: yếu tố quan trọng nhất để chứng minh khả năng tài chính là sổ tiết kiệm. Các quốc gia thường yêu cầu số tiền trong sổ tiết kiệm đạt đủ yêu cầu đáp ứng ít nhất 1 năm chi phí sinh hoạt tại nước ngoài.

  • Chứng minh thu nhập hàng tháng: đây là cách để đại sứ quán xác minh nguồn gốc số tiền trong sổ tiết kiệm trong khoảng thời gian dài tích lũy. Nếu bạn đã có visa du học, bạn có thể rút tiền từ sổ tiết kiệm. Đây là cách mà đại sứ quán xác nhận rằng gia đình bạn có khả năng tài chính thông qua thu nhập hàng tháng này.

  • Chứng minh thu nhập qua tài sản sở hữu: bạn cũng có thể chứng minh khả năng tài chính qua các tài sản có giá trị như nhà cửa, đất đai, ô tô, v.v. Bạn cần nộp đủ giấy tờ để chứng nhận tài sản đó là của bạn hoặc gia đình bạn.

2.3. Mẫu đơn chứng minh tài chính du học

Mẫu đơn chứng minh tài chính du học bao gồm đơn xin xác nhận mức lương và giấy xác nhận số dư tài khoản. Bạn có thể tải về các mẫu này từ các trang web của đơn vị hoặc lấy mẫu đơn tại chỗ. Thông tin cần điền vào bao gồm họ tên, số chứng minh thư/căn cước công dân/hộ chiếu và địa chỉ thường trú. Các mẫu đơn có các nội dung cụ thể như sau:

  • Đơn xin xác nhận mức lương: điền đầy đủ thông tin và cung cấp bảng lương 3 tháng gần đây để đối chiếu. Nếu có các khoản thu nhập khác như tiền thưởng, tiền hoa hồng, v.v., bạn cũng có thể liệt kê và cung cấp giấy xác nhận từ bộ phận kế toán. Việc có thu nhập cao và rõ ràng sẽ giúp hồ sơ của bạn được xét duyệt nhanh chóng và dễ dàng hơn.

  • Giấy xác nhận số dư tài khoản: hầu hết các ngân hàng có hệ thống song ngữ Anh - Việt và in giấy xác nhận theo yêu cầu của cá nhân. Bạn cần kiểm tra kỹ thông tin để đảm bảo tính chính xác. Hãy tìm hiểu kỹ yêu cầu nộp bản sao giấy xác nhận để tránh in thêm nhiều lần và làm mất thời gian xin visa.

3. Mẫu giấy ủy quyền giao dịch ngân hàng Vietcombank

Mẫu giấy ủy quyền giao dịch ngân hàng được sử dụng để ủy quyền cho kế toán hay người nhận quyết định trong các giao dịch tại ngân hàng liên quan đến chứng minh tài chính. Đây là mẫu đơn quan trọng có tính pháp lý cao. Các công ty thường liên kết với ngân hàng Vietcombank để thực hiện việc này.

Mẫu giấy ủy quyền giao dịch ngân hàng Vietcombank cần có đầy đủ thông tin sau:

  • Tên ngân hàng: ngân hàng Vietcombank chi nhánh...
  • Thông tin người ủy quyền: số chứng minh thư/căn cước công dân, địa chỉ thường trú, là chủ tài khoản của hộ kinh doanh, giấy phép đăng ký kinh doanh, là chủ các tài khoản thanh toán, tiết kiệm, v.v.
  • Mở tài khoản tại ngân hàng chi nhánh nào?
  • Nội dung ủy quyền theo quy định của ngân hàng: bao gồm việc ủy quyền cho ngân hàng, tên người đại diện, các thông tin cá nhân về người đại diện và người nhận ủy quyền.
  • Cam kết về trách nhiệm đối với việc ủy quyền.
  • Ngày tháng giao dịch và chữ ký của hai bên.
  • Xác nhận của ngân hàng về giao dịch ủy quyền.

Hy vọng rằng bạn đã hiểu và nắm rõ về chứng minh tài chính và các thông tin liên quan đến chứng minh tài chính. Việc áp dụng đúng và hoàn thành các thủ tục này sẽ giúp bạn thực hiện mục đích của mình một cách thành công.

1